(Top Banner Ad)
probation
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Nhân sự

probation

UK: /prəˈbeɪʃən/ • US: /proʊˈbeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quản chế thời gian thử việc thời gian tập sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The release of an offender from detention, subject to a period of good behavior under supervision.

Vietnamese Meaning

Sự quản chế; thời gian thử thách (cho người phạm tội) hoặc thời gian tập sự (cho người mới vào làm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was sentenced to five years of probation."

    "Anh ta bị kết án năm năm quản chế."

  • "She successfully completed her probation and was hired permanently."

    "Cô ấy đã hoàn thành thành công thời gian thử việc và được tuyển dụng chính thức."

  • "Violation of probation can result in imprisonment."

    "Vi phạm quản chế có thể dẫn đến việc giam cầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun probationer Người đang trong thời gian thử việc/quản chế
Adjective probationary Thuộc về thời gian thử việc/quản chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare
Latin
probatio
Old French
probacion
English
probation

Nguồn gốc Latin: "Sự Thử Thách"

Từ 'probation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'probatio', nghĩa là 'sự thử thách' hoặc 'sự kiểm chứng'. Nó xuất phát từ động từ 'probare' có nghĩa là 'thử', 'kiểm tra' hoặc 'chứng minh'. Ban đầu, từ này được dùng trong luật pháp để chỉ một giai đoạn kiểm tra hành vi hoặc tư cách của một người trước khi có quyết định cuối cùng. Ngày nay, ý nghĩa này vẫn còn giữ nguyên trong các bối cảnh như thời gian thử việc, quản chế tư pháp, hoặc thử thách học tập.

Usage Note

Probation trong lĩnh vực pháp luật là một sự thay thế cho việc bỏ tù, cho phép người phạm tội sống trong cộng đồng dưới sự giám sát. Trong lĩnh vực nhân sự, probation là một giai đoạn thử việc để đánh giá năng lực và sự phù hợp của nhân viên mới. Cần phân biệt với 'parole', thường được áp dụng sau khi một người đã ngồi tù một thời gian và được thả trước thời hạn.

Prepositions

on under

'On probation': chỉ trạng thái đang trong thời gian quản chế hoặc thử việc. Ví dụ: 'He is on probation for two years.' ('Under probation': tương tự, nhưng 'under' có thể nhấn mạnh sự giám sát chặt chẽ hơn. Ví dụ: 'She is under strict probation after her offense.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + probation
  • strict strict probation
    (quản chế nghiêm ngặt)
  • tough tough probation
    (quản chế khắt khe)
  • conditional conditional probation
    (quản chế có điều kiện)
  • academic academic probation
    (thời gian thử thách học tập (do kết quả kém))
Verb + probation
  • be on be on probation
    (đang trong thời gian quản chế/thử việc)
  • serve serve probation
    (chấp hành thời gian quản chế)
  • get get probation
    (được hưởng án treo/quản chế)
  • put someone on put someone on probation
    (cho ai đó hưởng án treo/quản chế)
  • violate violate probation
    (vi phạm các điều kiện quản chế)
  • complete complete probation
    (hoàn thành thời gian quản chế)
Noun + probation
  • probation officer probation officer
    (cán bộ quản chế)
  • probation period probation period
    (thời gian thử việc/thời gian quản chế)
  • probation order probation order
    (lệnh quản chế)

Idioms

  • on probation

    đang trong thời gian quản chế (pháp luật) hoặc thử việc (công việc), hoặc bị thử thách (học tập)

    "He was released from prison and put on probation for two years."

    (Anh ta được ra tù và bị quản chế trong hai năm.)

  • academic probation

    thời gian thử thách học tập (do kết quả học tập kém, cần cải thiện để không bị đuổi học)

    "Many universities place students on academic probation if their GPA falls below a certain level."

    (Nhiều trường đại học đặt sinh viên vào diện thử thách học tập nếu điểm trung bình của họ dưới một mức nhất định.)

  • probation period

    thời gian thử việc (trong công việc); thời gian quản chế (pháp luật)

    "All new employees have a three-month probation period."

    (Tất cả nhân viên mới đều có thời gian thử việc ba tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

probation

Danh từ
Lật mặt

Sự quản chế; thời gian thử thách (cho người phạm tội) hoặc thời gian tập sự (cho người mới vào làm).

"He was sentenced to five years of probation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probation".

Quản chế tư pháp và cơ hội thứ hai

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'probation' thường được áp dụng cho những người phạm tội nhẹ. Thay vì bị giam giữ trong tù, họ được phép sống trong cộng đồng nhưng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và thường xuyên báo cáo cho cán bộ quản chế ('probation officer'). Đây được xem là một cơ hội thứ hai để họ sửa chữa lỗi lầm, tái hòa nhập xã hội và tránh được án tù. Việc vi phạm các điều kiện quản chế có thể dẫn đến việc phải vào tù.

Thời gian thử việc trong công việc

Trong môi trường làm việc, 'probation' (thường gọi là 'probation period' hoặc 'thời gian thử việc') là một giai đoạn mà nhân viên mới được tuyển dụng sẽ làm việc thử để chứng minh năng lực và sự phù hợp với công ty. Trong thời gian này, cả nhân viên và công ty đều có thể đánh giá xem liệu mối quan hệ lao động này có phù hợp không. Nếu đạt yêu cầu, nhân viên sẽ được ký hợp đồng chính thức; nếu không, hợp đồng có thể bị chấm dứt.