(Top Banner Ad)
parole
B2
danh từ B2 Luật pháp

parole

UK: /pəˈrəʊl/ • US: /pəˈroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

tha bổng có điều kiện ân xá có điều kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The release of a prisoner temporarily or permanently before the completion of a sentence, on the promise of good behavior.

Vietnamese Meaning

Sự tha bổng có điều kiện cho một tù nhân trước khi mãn hạn tù, dựa trên cam kết cải tạo tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was released on parole after serving ten years of his sentence."

    "Anh ta được trả tự do có điều kiện sau khi chấp hành mười năm án tù."

  • "She violated the terms of her parole and was sent back to prison."

    "Cô ấy đã vi phạm các điều khoản tha bổng có điều kiện và bị đưa trở lại nhà tù."

  • "He is eligible for parole in three years."

    "Anh ấy đủ điều kiện để được tha bổng có điều kiện sau ba năm nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parole sự tha bổng, sự phóng thích có điều kiện
Verb parole tha bổng, phóng thích có điều kiện (cho ai)
Noun parolee người được tha bổng có điều kiện
Noun (Compound) parole board hội đồng xét tha bổng
Noun (Compound) parole officer nhân viên quản chế (giám sát người được tha bổng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parabola (comparison, parable, discourse)
Vulgar Latin
*paraula (speech, word)
Old French
parole (speech, word, promise)
English
parole (release on promise)

Từ 'Lời Hứa' đến 'Tha Bổng'

Từ 'parole' trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'lời nói' hoặc 'lời hứa'. Ban đầu, nó ám chỉ việc một tù nhân được phóng thích dựa trên 'lời hứa danh dự' của họ về việc tuân thủ các điều kiện và hành xử tốt. Qua thời gian, nghĩa này phát triển thành hệ thống 'tha bổng có điều kiện' như chúng ta biết ngày nay, vẫn giữ tinh thần của một sự cam kết bằng lời.

Usage Note

Parole thường được cấp sau khi tù nhân đã chấp hành một phần đáng kể bản án và được đánh giá là không còn nguy hiểm cho xã hội. Nó khác với 'probation' (án treo) vì parole áp dụng sau khi đã ở tù, trong khi probation là một hình phạt thay thế cho việc đi tù.

Prepositions

on under

'On parole' chỉ trạng thái đang được tha bổng có điều kiện. 'Under parole' cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự giám sát và tuân thủ các điều kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parole
  • grant grant parole
    (cấp tha bổng)
  • deny deny parole
    (từ chối tha bổng)
  • release (on) release on parole
    (phóng thích có điều kiện)
  • be eligible (for) be eligible for parole
    (đủ điều kiện được tha bổng)
  • violate violate parole
    (vi phạm điều kiện tha bổng)
  • apply (for) apply for parole
    (nộp đơn xin tha bổng)
Noun + parole
  • parole parole board
    (hội đồng xét tha bổng)
  • parole parole officer
    (nhân viên quản chế (giám sát người được tha bổng))
  • parole parole hearing
    (phiên điều trần xét tha bổng)
  • parole parole violation
    (sự vi phạm điều kiện tha bổng)
Adjective + parole
  • early early parole
    (tha bổng sớm)
  • conditional conditional parole
    (tha bổng có điều kiện)
  • mandatory mandatory parole
    (tha bổng bắt buộc (theo luật định))

Idioms

  • on parole

    đang trong thời gian quản chế/thử thách

    "He has been out of prison on parole for six months."

    (Anh ta đã được ra tù có điều kiện được sáu tháng rồi.)

  • life without parole

    án tù chung thân không ân xá/tha bổng

    "The judge sentenced him to life without parole."

    (Thẩm phán đã tuyên án tù chung thân không ân xá cho hắn ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parole

danh từ
Lật mặt

Sự tha bổng có điều kiện cho một tù nhân trước khi mãn hạn tù, dựa trên cam kết cải tạo tốt.

"He was released on parole after serving ten years of his sentence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prisoner was granted parole after he demonstrated good behavior.
Tù nhân được ân xá sau khi anh ta thể hiện hạnh kiểm tốt.
Phủ định
Even though he met the eligibility criteria, the board did not parole him because of the severity of his crime.
Mặc dù anh ta đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện, hội đồng đã không ân xá cho anh ta vì mức độ nghiêm trọng của tội ác của anh ta.
Nghi vấn
Since she had a clean record while incarcerated, will they parole her sooner than expected?
Vì cô ấy có một hồ sơ trong sạch khi bị giam cầm, liệu họ có ân xá cho cô ấy sớm hơn dự kiến không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prisoner, who was granted parole after 10 years, is now a productive member of society.
Người tù, người được ân xá sau 10 năm, giờ là một thành viên hữu ích của xã hội.
Phủ định
He was denied parole, which meant he had to serve the rest of his sentence.
Anh ta bị từ chối ân xá, điều đó có nghĩa là anh ta phải thụ án phần còn lại của bản án.
Nghi vấn
Is there a parole board, whose decision will determine his future?
Có một hội đồng ân xá, mà quyết định của họ sẽ quyết định tương lai của anh ta không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prisoner hoped for one thing: parole.
Tù nhân hy vọng vào một điều duy nhất: sự tạm tha.
Phủ định
He was denied something crucial: parole.
Anh ta bị từ chối một điều gì đó rất quan trọng: sự tạm tha.
Nghi vấn
Is there one thing he desires: parole?
Có một điều anh ta mong muốn không: sự tạm tha?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he behaves well in prison, he will be granted parole.
Nếu anh ta cư xử tốt trong tù, anh ta sẽ được ân xá.
Phủ định
If you don't show remorse, the judge won't parole you.
Nếu bạn không thể hiện sự ăn năn, thẩm phán sẽ không ân xá cho bạn.
Nghi vấn
Will they parole her if she completes her rehabilitation program?
Liệu họ có ân xá cho cô ấy nếu cô ấy hoàn thành chương trình phục hồi chức năng của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was granted parole, wasn't he?
Anh ta đã được ân xá, phải không?
Phủ định
They won't parole him early, will they?
Họ sẽ không ân xá cho anh ta sớm, phải không?
Nghi vấn
They can parole him next month, can't they?
Họ có thể ân xá cho anh ta vào tháng tới, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer has been arguing for his client's parole for the past three hours.
Luật sư đã và đang tranh luận cho việc được tạm tha của thân chủ mình trong ba giờ qua.
Phủ định
The board hasn't been considering his parole request carefully enough, according to the victim's family.
Theo gia đình nạn nhân, hội đồng quản trị đã không xem xét yêu cầu tạm tha của anh ta đủ cẩn thận.
Nghi vấn
Has the prisoner been hoping for parole since he was first incarcerated?
Có phải tù nhân đã và đang hy vọng được tạm tha kể từ khi anh ta bị giam cầm lần đầu tiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parole".

Mục Đích Của Tha Bổng

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, 'parole' không chỉ là một hình thức khoan hồng mà còn là một công cụ quan trọng trong việc tái hòa nhập xã hội cho tù nhân. Nó cho phép những người bị kết án được phóng thích sớm hơn với điều kiện họ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và chịu sự giám sát, nhằm khuyến khích sự cải tạo và giảm tỷ lệ tái phạm.

Vai Trò Của Hội Đồng Xét Tha Bổng

Quyết định cấp hay từ chối 'parole' thường do một 'Hội Đồng Xét Tha Bổng' (Parole Board) thực hiện. Hội đồng này gồm các chuyên gia đánh giá kỹ lưỡng nhiều yếu tố như mức độ nguy hiểm của phạm nhân, sự hối cải, hành vi trong tù, và kế hoạch tái hòa nhập cộng đồng để đảm bảo an toàn cho xã hội.