(Top Banner Ad)
unilateralism
C1
danh từ C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế

unilateralism

UK: /ˌjuːnɪˈlætərəlɪzəm/ • US: /ˌjuːnɪˈlætərəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa đơn phương hành động đơn phương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The doctrine or practice of acting unilaterally, especially in foreign affairs.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa đơn phương; học thuyết hoặc hành động đơn phương, đặc biệt trong các vấn đề đối ngoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president's decision to impose tariffs was seen as an act of unilateralism."

    "Quyết định áp thuế của tổng thống bị coi là một hành động đơn phương."

  • "Unilateralism can sometimes be effective in achieving short-term goals."

    "Chủ nghĩa đơn phương đôi khi có thể hiệu quả trong việc đạt được các mục tiêu ngắn hạn."

  • "Critics argue that unilateralism undermines international cooperation."

    "Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa đơn phương làm suy yếu sự hợp tác quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unilateral đơn phương, một phía
Adverb unilaterally một cách đơn phương, về một phía
Noun unilateralist người theo chủ nghĩa đơn phương
Noun bilateralism chủ nghĩa song phương (chính sách hợp tác giữa hai bên)
Noun multilateralism chủ nghĩa đa phương (chính sách hợp tác giữa nhiều bên)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
latus
English (prefix)
uni-
English (root)
lateral
Greek (suffix)
-ismos
English (suffix)
-ism
English (adjective)
unilateral
English (noun)
unilateralism

Nguồn gốc 'Một phía'

Từ 'unilateralism' là sự kết hợp của ba yếu tố. 'Uni-' xuất phát từ tiếng Latin 'unus' nghĩa là 'một'. 'Lateral' đến từ tiếng Latin 'latus', có nghĩa là 'phía' hoặc 'bên'. Và hậu tố '-ism' (từ tiếng Hy Lạp '-ismos') được dùng để chỉ một học thuyết, hệ thống hoặc xu hướng. Ghép lại, nó mô tả một chính sách hoặc hành động được thực hiện bởi một quốc gia mà không cần sự đồng ý hay hợp tác từ các quốc gia khác, nhấn mạnh tính 'một phía'.

Usage Note

Unilateralism thường được dùng để chỉ hành động của một quốc gia mà không cần sự đồng ý hoặc hợp tác của các quốc gia khác. Nó mang ý nghĩa tự quyết, đôi khi có thể hiểu là ích kỷ hoặc không tôn trọng các quốc gia khác. Khác với 'multilateralism' (chủ nghĩa đa phương) nhấn mạnh sự hợp tác quốc tế.

Prepositions

in on

"Unilateralism in foreign policy" (chủ nghĩa đơn phương trong chính sách đối ngoại) chỉ ra lĩnh vực mà chủ nghĩa đơn phương được áp dụng. "Unilateralism on trade" (chủ nghĩa đơn phương về thương mại) chỉ ra vấn đề cụ thể mà một quốc gia hành động đơn phương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unilateralism
  • aggressive aggressive unilateralism
    (chủ nghĩa đơn phương hung hăng)
  • assertive assertive unilateralism
    (chủ nghĩa đơn phương quyết đoán)
  • new new unilateralism
    (chủ nghĩa đơn phương mới)
  • resurgent resurgent unilateralism
    (chủ nghĩa đơn phương trỗi dậy)
Verb + unilateralism
  • embrace embrace unilateralism
    (ủng hộ/áp dụng chủ nghĩa đơn phương)
  • reject reject unilateralism
    (bác bỏ chủ nghĩa đơn phương)
  • criticize criticize unilateralism
    (chỉ trích chủ nghĩa đơn phương)
  • pursue pursue unilateralism
    (theo đuổi chủ nghĩa đơn phương)
  • abandon abandon unilateralism
    (từ bỏ chủ nghĩa đơn phương)
Noun + of + unilateralism
  • policy a policy of unilateralism
    (chính sách đơn phương)
  • era an era of unilateralism
    (một kỷ nguyên của chủ nghĩa đơn phương)

Idioms

  • drift towards unilateralism

    trượt dài theo hướng chủ nghĩa đơn phương

    "The country showed a tendency to drift towards unilateralism in its foreign policy decisions."

    (Quốc gia này có xu hướng trượt dài theo chủ nghĩa đơn phương trong các quyết định chính sách đối ngoại của mình.)

  • retreat into unilateralism

    rút lui vào chủ nghĩa đơn phương

    "After the failed negotiations, the government decided to retreat into unilateralism."

    (Sau các cuộc đàm phán thất bại, chính phủ quyết định rút lui vào chủ nghĩa đơn phương.)

  • the perils of unilateralism

    những hiểm nguy của chủ nghĩa đơn phương

    "Many international relations experts often discuss the perils of unilateralism."

    (Nhiều chuyên gia quan hệ quốc tế thường thảo luận về những hiểm nguy của chủ nghĩa đơn phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unilateralism

danh từ
Lật mặt

Chủ nghĩa đơn phương; học thuyết hoặc hành động đơn phương, đặc biệt trong các vấn đề đối ngoại.

"The president's decision to impose tariffs was seen as an act of unilateralism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that unilateralism is sometimes necessary in international relations when other nations refuse to cooperate.
Anh ấy tin rằng chủ nghĩa đơn phương đôi khi là cần thiết trong quan hệ quốc tế khi các quốc gia khác từ chối hợp tác.
Phủ định
They do not support unilateral action; they prefer multilateral solutions.
Họ không ủng hộ hành động đơn phương; họ thích các giải pháp đa phương hơn.
Nghi vấn
Is it true that she unilaterally made the decision without consulting anyone?
Có đúng là cô ấy đã đơn phương đưa ra quyết định mà không tham khảo ý kiến của ai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unilateralism".

Chủ nghĩa đơn phương trong quan hệ quốc tế

Trong bối cảnh quan hệ quốc tế, 'unilateralism' (chủ nghĩa đơn phương) là một học thuyết hay chính sách mà theo đó một quốc gia hành động một mình, không tìm kiếm sự hợp tác hay đồng thuận từ các quốc gia khác. Nó thường được đối lập với 'multilateralism' (chủ nghĩa đa phương), nơi các quốc gia hợp tác thông qua các thể chế quốc tế. Chủ nghĩa đơn phương thường gây tranh cãi vì có thể làm suy yếu các liên minh, gây căng thẳng ngoại giao và làm giảm tính hợp pháp của các hành động trên trường quốc tế.

Ảnh hưởng đến các tổ chức toàn cầu

Chủ nghĩa đơn phương có thể có tác động đáng kể đến các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc hoặc Tổ chức Thương mại Thế giới. Khi một quốc gia mạnh mẽ chọn hành động đơn phương, nó có thể làm suy yếu quyền lực và hiệu quả của các thể chế này, đồng thời làm phức tạp nỗ lực giải quyết các vấn đề toàn cầu cần sự hợp tác chung như biến đổi khí hậu hay đại dịch. Lịch sử đã chứng kiến nhiều cuộc tranh luận nảy lửa về việc liệu chủ nghĩa đơn phương hay đa phương sẽ phục vụ tốt hơn lợi ích quốc gia và ổn định thế giới.