(Top Banner Ad)
reckless risk
Kinh tế, Kinh doanh, Quản trị

reckless risk

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reckless liều lĩnh, thiếu thận trọng
Adverb recklessly một cách liều lĩnh, bất cẩn
Noun recklessness sự liều lĩnh, sự thiếu thận trọng
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb risk mạo hiểm, đánh đổi
Adjective risky đầy rủi ro, mạo hiểm
Noun risk-taker người thích mạo hiểm

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
receleas (careless, negligent) - origin of 'reckless'
Old English
recan (to care for, heed) + -leas (without) - components of 'receleas'
French
risque (risk) - origin of 'risk'
Italian
risco (danger, peril, especially at sea) - earlier form of 'risque'

Nguồn gốc của "reckless"

Sự 'vô tâm' của 'reckless' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'receleas', ghép từ 'recan' (quan tâm, để ý) và hậu tố '-leas' (không có). Theo nghĩa đen là 'không quan tâm', 'không để ý', từ này làm nổi bật sự thiếu suy nghĩ khi đối mặt với rủi ro.

Nguồn gốc của "risk"

Từ 'risk' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Ý 'risco' (nguy hiểm, đặc biệt trên biển) và tiếng Pháp 'risque'. Nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó liên quan đến 'resicum', một từ Latin hoặc Hy Lạp cổ chỉ mối nguy hiểm khi đi thuyền gần vách đá. Từ đó, 'risk' mang ý nghĩa là đối mặt với hiểm nguy, sự không chắc chắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reckless risk
  • unnecessary unnecessary reckless risk
    (rủi ro liều lĩnh không cần thiết)
  • considerable considerable reckless risk
    (rủi ro liều lĩnh đáng kể)
  • enormous enormous reckless risk
    (rủi ro liều lĩnh khổng lồ)
Verb + reckless risk
  • take take a reckless risk
    (chấp nhận/liều lĩnh một rủi ro thiếu thận trọng)
  • run run a reckless risk
    (đối mặt/gánh chịu một rủi ro liều lĩnh)
  • avoid avoid a reckless risk
    (tránh một rủi ro liều lĩnh)
  • involve involve a reckless risk
    (liên quan đến một rủi ro liều lĩnh)

Idioms

  • take a reckless risk

    Chấp nhận một hành động liều lĩnh mà không suy nghĩ kỹ về hậu quả.

    "He took a reckless risk by driving too fast in the heavy rain."

    (Anh ta đã chấp nhận một rủi ro liều lĩnh khi lái xe quá nhanh trong mưa lớn.)

  • run the reckless risk of (doing something)

    Chủ động đặt mình vào tình huống có nguy cơ liều lĩnh, thường với hậu quả tiêu cực.

    "They ran the reckless risk of losing everything for a quick profit."

    (Họ đã liều lĩnh chấp nhận nguy cơ mất tất cả để kiếm lợi nhuận nhanh chóng.)

  • engage in reckless risk-taking

    Tham gia vào các hành vi liều lĩnh, mạo hiểm một cách thiếu cân nhắc.

    "Young entrepreneurs sometimes engage in reckless risk-taking in pursuit of innovation."

    (Các doanh nhân trẻ đôi khi tham gia vào các hành vi mạo hiểm liều lĩnh trong quá trình theo đuổi sự đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reckless risk

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reckless risk".

Văn hóa An toàn và Hậu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi 'liều lĩnh' (reckless) thường bị lên án mạnh mẽ, đặc biệt trong các lĩnh vực như giao thông, y tế, hoặc kinh doanh. Các cá nhân hoặc tổ chức gây ra thiệt hại do 'rủi ro liều lĩnh' (reckless risk) có thể phải đối mặt với các hình phạt pháp lý nghiêm khắc, bồi thường lớn, và mất uy tín. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thận trọng và trách nhiệm.

Anh hùng hay Liều lĩnh?

Mặc dù xã hội thường ca ngợi lòng dũng cảm và sự chấp nhận rủi ro có tính toán để đạt được mục tiêu cao cả, nhưng có một ranh giới rõ ràng giữa 'lòng dũng cảm' và 'sự liều lĩnh vô trách nhiệm'. Một hành động dũng cảm thường đi kèm với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và mục đích rõ ràng, trong khi 'rủi ro liều lĩnh' chỉ đơn thuần là hành động thiếu suy nghĩ, bất cẩn và có thể gây hại cho bản thân hoặc người khác.