(Top Banner Ad)
reckon
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thống kê

reckon

UK: /ˈrekən/ • US: /ˈrekən/

Nghĩa tiếng Việt

nghĩ rằng ước tính tính toán cho là
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think or suppose something.

Vietnamese Meaning

Nghĩ hoặc cho là cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I reckon it's going to rain later."

    "Tôi nghĩ rằng trời sẽ mưa sau đó."

  • "I reckon it'll cost about $50."

    "Tôi ước tính nó sẽ tốn khoảng 50 đô la."

  • "Do you reckon they'll come?"

    "Bạn có nghĩ họ sẽ đến không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reckoning Sự tính toán, sự ước tính; sự giải quyết ân oán hoặc xem xét lại vấn đề
Noun reckoner Người tính toán, người ước tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reg-
Proto-Germanic
*rakjaną
Old English
reċċenian
Middle English
rekenen
Modern English
reckon

Nguồn gốc của 'reckon'

Từ 'reckon' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'reċċenian', có nghĩa là 'kể lại, thuật lại, sắp xếp'. Gốc từ xa xưa hơn, từ tiếng Proto-Germanic '*rakjaną', mang nghĩa 'kéo dài, sắp đặt theo hàng thẳng'. Điều này cho thấy 'reckon' ban đầu liên quan đến việc sắp xếp thông tin, tính toán hoặc đưa ra một lời giải thích rõ ràng.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả ý kiến hoặc niềm tin không hoàn toàn chắc chắn. Mức độ tin cậy thấp hơn 'know' hoặc 'believe', thường mang tính phỏng đoán hoặc ước lượng.

Prepositions

with on

reckon with: đối phó với; reckon on: dựa vào, tin vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Diễn đạt ý kiến/ước tính
  • I I reckon (that)...
    (Tôi cho rằng/nghĩ rằng/tính rằng...)
  • roughly roughly reckon
    (Ước tính sơ bộ, tính áng chừng)
Kỳ vọng/Dựa vào
  • reckon on reckon on something/someone
    (Kỳ vọng vào điều gì/ai đó; trông cậy vào)
Đối phó/Giải quyết
  • reckon with reckon with someone/something
    (Đối phó với ai/cái gì; xem xét nghiêm túc; giải quyết vấn đề)

Idioms

  • a force to be reckoned with

    Một thế lực đáng gờm; một đối thủ đáng nể

    "Their new striker is a force to be reckoned with in the league."

    (Tiền đạo mới của họ là một thế lực đáng gờm trong giải đấu.)

  • the day of reckoning

    Ngày phán xét; ngày tính sổ; ngày đối mặt với hậu quả

    "After years of living beyond his means, the day of reckoning finally arrived."

    (Sau nhiều năm sống vượt quá khả năng tài chính, ngày tính sổ cuối cùng cũng đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reckon

Động từ
Lật mặt

Nghĩ hoặc cho là cái gì đó.

"I reckon it's going to rain later."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reckon".

Cách dùng 'I reckon' trong tiếng Anh Mỹ

Cụm từ 'I reckon' thường được dùng trong tiếng Anh thân mật, đặc biệt phổ biến ở miền Nam Hoa Kỳ và một số vùng ở Anh. Nó tương đương với 'I think' hoặc 'I guess' nhưng mang sắc thái địa phương hơn, thể hiện một suy nghĩ hoặc ước tính cá nhân.

Ý nghĩa đạo đức của 'reckoning'

Ngoài nghĩa đen là tính toán, từ 'reckoning' còn mang ý nghĩa rộng hơn về đạo đức. 'The day of reckoning' thường ám chỉ thời điểm mà một người hoặc một nhóm phải đối mặt với hậu quả từ hành động của mình, mang tính chất phán xét hoặc giải quyết ân oán.