(Top Banner Ad)
suppose
B1
Động từ B1

suppose

UK: /səˈpəʊz/ • US: /səˈpoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

cho là giả sử tưởng rằng nghĩ rằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to assume to be true or real; imagine

Vietnamese Meaning

cho là, giả sử, nghĩ rằng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I suppose you're right."

    "Tôi cho là bạn đúng."

  • "Suppose it rains, what will we do?"

    "Giả sử trời mưa, chúng ta sẽ làm gì?"

  • "I suppose so."

    "Tôi cho là vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective supposed được cho là, giả định
Adverb supposedly được cho là, theo như người ta nói
Noun supposition sự giả định, giả thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subponere
Old French
supposer
Middle English
supposen
Modern English
suppose

Nguồn gốc từ 'đặt dưới'

Từ 'suppose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subponere', ghép bởi 'sub-' (dưới) và 'ponere' (đặt, để). Ý nghĩa ban đầu là 'đặt dưới' hay 'đặt làm nền tảng'. Điều này phản ánh cách chúng ta 'đặt' một ý tưởng hoặc giả định 'dưới' để bắt đầu suy nghĩ, lập luận, hoặc trước khi có bằng chứng đầy đủ. Từ đó, nghĩa của nó phát triển thành 'giả định', 'cho rằng' hoặc 'nghĩ rằng'.

Usage Note

Động từ 'suppose' thường được sử dụng để diễn tả một giả định, một ý kiến hoặc một khả năng có thể xảy ra. Nó có sắc thái nhẹ hơn so với 'assume', thường chỉ một giả định không có bằng chứng rõ ràng. 'Believe' mạnh hơn 'suppose', thể hiện một niềm tin vững chắc hơn. 'Guess' gần nghĩa với 'suppose' nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn và thường dựa trên trực giác hơn là suy luận.

Prepositions

to that

'Supposed to' mang nghĩa 'được cho là', 'phải', hoặc 'nên'. Ví dụ: 'You are supposed to be working' (Bạn phải đang làm việc chứ). 'Suppose that' được dùng để giới thiệu một mệnh đề giả định. Ví dụ: 'Suppose that it rains tomorrow, what will we do?' (Giả sử ngày mai trời mưa thì chúng ta sẽ làm gì?)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + suppose
  • I I suppose
    (Tôi cho là vậy, tôi đoán vậy (thể hiện sự đồng ý miễn cưỡng hoặc ý kiến không chắc chắn))
  • Let's Let's suppose
    (Hãy giả sử, giả định rằng)
  • Just Just suppose
    (Cứ giả sử, giả sử mà xem (để đưa ra một tình huống tưởng tượng))
Phrasal Verb / Expression
  • be supposed to be supposed to do something
    (được cho là phải làm gì, có bổn phận phải làm gì, được xem là (đúng))
  • suppose that suppose that...
    (giả sử rằng...)

Idioms

  • I suppose (so/not)

    Tôi cho là vậy/không phải vậy (thể hiện sự chấp nhận miễn cưỡng hoặc ý kiến dè dặt)

    ""Is he coming?" "I suppose so.""

    ("Anh ấy có đến không?" "Tôi cho là vậy.")

  • be supposed to (do something)

    được cho là phải (làm gì), có bổn phận phải (làm gì), được xem là (đúng)

    "You're not supposed to park here."

    (Bạn không được phép đỗ xe ở đây.)

  • suppose for a moment/instance

    Giả sử một lát/chẳng hạn (để đưa ra một tình huống giả định)

    "Suppose for a moment you won the lottery. What would you do?"

    (Giả sử một lát bạn trúng xổ số. Bạn sẽ làm gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suppose

Động từ
Lật mặt

cho là, giả sử, nghĩ rằng

"I suppose you're right."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suppose".

Thể hiện sự không chắc chắn và lịch sự

Trong giao tiếp tiếng Anh, cụm từ 'I suppose' thường được dùng để làm dịu một ý kiến, bày tỏ sự đồng tình nhẹ nhàng, hoặc chỉ ra sự thiếu chắc chắn, giúp cuộc trò chuyện trở nên lịch sự và ít đối đầu hơn. Đây là một chiến lược ngôn ngữ phổ biến trong các nền văn hóa nói tiếng Anh để tránh nghe quá trực tiếp hoặc khẳng định.

Quy tắc và kỳ vọng xã hội

Cụm từ 'be supposed to' đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện các quy tắc và kỳ vọng xã hội. Nó báo hiệu điều gì đó được chấp nhận, yêu cầu, hoặc dự định trong một tình huống hoặc nền văn hóa cụ thể. Ví dụ, 'You're supposed to take off your shoes indoors' (Bạn phải cởi giày khi vào nhà) phản ánh một phong tục phổ biến trong nhiều gia đình.