calculate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To determine (something) mathematically.
Vietnamese Meaning
Tính toán, xác định (điều gì đó) bằng toán học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to calculate the cost of the project."
"Chúng ta cần tính toán chi phí của dự án."
-
"The program can calculate complex equations."
"Chương trình có thể tính toán các phương trình phức tạp."
-
"You need to calculate your expenses before making a budget."
"Bạn cần tính toán chi phí của bạn trước khi lập ngân sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | calculation | Sự tính toán; phép tính; kết quả tính. |
| Noun | calculator | Máy tính (thiết bị); người tính toán. |
| Adjective | calculated | Đã được tính toán kỹ lưỡng; có chủ ý. |
| Adverb | calculatedly | Một cách có chủ ý; cố tình. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'calculate' thường dùng để chỉ việc thực hiện các phép toán để tìm ra một kết quả cụ thể. Nó có thể ám chỉ việc sử dụng máy tính, công thức hoặc quy trình phức tạp. So sánh với 'estimate' (ước tính), 'calculate' nhấn mạnh vào độ chính xác và phương pháp tính toán cụ thể, trong khi 'estimate' chỉ đưa ra một giá trị gần đúng.
Prepositions
'Calculate on' thường đi với một kết quả hoặc sự kiện dự kiến: 'We are calculating on a profit this year.' ('Chúng tôi đang tính toán dựa trên lợi nhuận trong năm nay'). 'Calculate into' dùng để chỉ việc một yếu tố nào đó được đưa vào quá trình tính toán: 'The cost of materials is calculated into the final price.' ('Chi phí vật liệu được tính vào giá cuối cùng').
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly calculate (tính toán nhanh chóng)
-
accurately accurately calculate (tính toán chính xác)
-
roughly roughly calculate (ước tính sơ bộ/tính toán áng chừng)
-
the cost calculate the cost (tính toán chi phí)
-
the risk calculate the risk (tính toán rủi ro)
-
the distance calculate the distance (tính toán khoảng cách)
Idioms
-
a calculated risk
Một rủi ro đã được cân nhắc kỹ lưỡng (mạo hiểm có kiểm soát).
"Starting his own business was a calculated risk he was willing to take."
(Bắt đầu công việc kinh doanh riêng là một rủi ro đã được anh ấy cân nhắc kỹ và sẵn lòng chấp nhận.)
-
be calculated to do something
Có chủ ý/được thiết kế để đạt được một mục đích cụ thể.
"The new policy was calculated to reduce government spending."
(Chính sách mới được thiết kế/có chủ ý nhằm mục đích giảm chi tiêu của chính phủ.)
-
calculate the odds
Tính toán khả năng/cơ hội xảy ra điều gì.
"You must calculate the odds before betting a large amount of money."
(Bạn phải tính toán cơ hội thắng trước khi đặt cược một khoản tiền lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calculate
Động từTính toán, xác định (điều gì đó) bằng toán học.
"We need to calculate the cost of the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculate".
