(Top Banner Ad)
acknowledged
B2
tính từ B2 Tổng quát

acknowledged

UK: /əkˈnɒlɪdʒd/ • US: /əkˈnɑːlɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

được công nhận được thừa nhận được chấp nhận rộng rãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Generally accepted or recognized.

Vietnamese Meaning

Được chấp nhận hoặc công nhận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an acknowledged expert in her field."

    "Cô ấy là một chuyên gia được công nhận trong lĩnh vực của mình."

  • "The acknowledged leader of the movement."

    "Nhà lãnh đạo được công nhận của phong trào."

  • "It is an acknowledged fact that smoking is harmful to health."

    "Một thực tế được thừa nhận là hút thuốc có hại cho sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acknowledge công nhận, thừa nhận, xác nhận
Noun acknowledgment sự công nhận, sự thừa nhận, lời xác nhận
Adjective acknowledged được công nhận, được thừa nhận
Adjective unacknowledged không được công nhận, không được thừa nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cnawan
Middle English
aknowlechen
English
acknowledge

Nguồn gốc của sự Công nhận

Từ 'acknowledge' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnawan' (nghĩa là 'biết') và tiền tố 'a-' (từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'đến, hướng tới'). Ban đầu, 'aknowlechen' trong tiếng Anh Trung cổ có nghĩa là 'biết rõ' hoặc 'thừa nhận'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'acknowledge' như ngày nay, giữ vững ý nghĩa cốt lõi là 'công nhận một sự thật, một tình trạng, hoặc một cá nhân'.

Usage Note

Tính từ 'acknowledged' thường được dùng để mô tả một sự thật, thành tựu, hoặc phẩm chất đã được nhiều người biết đến và công nhận. Nó nhấn mạnh tính phổ biến của sự chấp nhận hoặc công nhận này. Ví dụ, 'an acknowledged expert' ngụ ý rằng chuyên môn của người đó đã được nhiều người trong lĩnh vực đó thừa nhận. Nó khác với 'recognized' ở chỗ 'recognized' có thể chỉ một số người nhất định công nhận, trong khi 'acknowledged' mang ý nghĩa phổ quát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + acknowledged
  • widely widely acknowledged
    (được thừa nhận rộng rãi)
  • generally generally acknowledged
    (thường được thừa nhận)
  • publicly publicly acknowledged
    (được công khai thừa nhận)
  • officially officially acknowledged
    (được chính thức công nhận)
acknowledged + Noun
  • acknowledged acknowledged expert
    (chuyên gia được công nhận)
  • acknowledged acknowledged leader
    (nhà lãnh đạo được thừa nhận)
  • acknowledged acknowledged fact
    (sự thật được thừa nhận)
  • acknowledged acknowledged master
    (bậc thầy được công nhận)
Verb + acknowledged
  • be be acknowledged
    (được thừa nhận, được công nhận)
  • become become acknowledged
    (trở nên được thừa nhận)

Idioms

  • It is widely acknowledged that...

    Nó được công nhận rộng rãi rằng...

    "It is widely acknowledged that climate change is a serious threat."

    (Việc biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng được công nhận rộng rãi.)

  • an acknowledged expert/leader/master

    một chuyên gia/nhà lãnh đạo/bậc thầy được công nhận

    "She is an acknowledged expert in the field of artificial intelligence."

    (Cô ấy là một chuyên gia được công nhận trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)

  • be acknowledged to be (something)

    được công nhận là (cái gì đó)

    "He was acknowledged to be the best student in his class."

    (Anh ấy được công nhận là học sinh giỏi nhất lớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acknowledged

tính từ
Lật mặt

Được chấp nhận hoặc công nhận rộng rãi.

"She is an acknowledged expert in her field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her talent is widely acknowledged.
Ồ, tài năng của cô ấy được công nhận rộng rãi.
Phủ định
Alas, his efforts were not acknowledged.
Than ôi, những nỗ lực của anh ấy đã không được công nhận.
Nghi vấn
Hey, is that painting acknowledged as a masterpiece?
Này, bức tranh đó có được công nhận là một kiệt tác không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having acknowledged her error, Sarah, to her credit, immediately apologized.
Sau khi thừa nhận lỗi của mình, Sarah, đáng khen thay, đã lập tức xin lỗi.
Phủ định
He did not acknowledge, even when presented with clear evidence, the severity of his actions, and this stubbornness caused further problems.
Anh ta đã không thừa nhận, ngay cả khi được trình bày bằng chứng rõ ràng, mức độ nghiêm trọng của hành động của mình, và sự bướng bỉnh này đã gây ra thêm nhiều vấn đề.
Nghi vấn
Professor, have you acknowledged the receipt of my assignment?
Thưa Giáo sư, thầy đã xác nhận việc nhận bài tập của em chưa ạ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my efforts had been acknowledged by the company.
Tôi ước rằng những nỗ lực của tôi đã được công ty ghi nhận.
Phủ định
If only my contribution hadn't been acknowledged so late; it would have made a bigger difference.
Giá mà sự đóng góp của tôi không bị ghi nhận muộn như vậy; nó đã có thể tạo ra sự khác biệt lớn hơn.
Nghi vấn
Do you wish that your achievements were acknowledged more often?
Bạn có ước rằng những thành tựu của bạn được công nhận thường xuyên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acknowledged".

Sự Công nhận trong Học thuật và Chuyên môn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới học thuật và chuyên môn, việc 'công nhận' (acknowledge) các đóng góp, ý tưởng hoặc nghiên cứu của người khác là vô cùng quan trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với quyền sở hữu trí tuệ và lao động của cá nhân, thường được thực hiện thông qua trích dẫn (citations) hoặc lời cảm ơn (acknowledgments) trong các ấn phẩm. Việc không công nhận có thể bị coi là đạo văn hoặc thiếu tôn trọng.

Sự Công nhận trong Giao tiếp Xã hội

Trong các mối quan hệ xã hội, việc 'công nhận' (acknowledge) sự hiện diện, cảm xúc hoặc ý kiến của người khác đóng vai trò thiết yếu. Khi bạn 'công nhận' cảm xúc của ai đó (ví dụ: 'Tôi hiểu bạn đang buồn'), điều đó giúp họ cảm thấy được lắng nghe và tôn trọng, xây dựng sự đồng cảm và gắn kết. Ngược lại, việc bỏ qua hoặc không công nhận có thể gây ra cảm giác bị cô lập hoặc không được đánh giá cao.