acknowledged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Generally accepted or recognized.
Vietnamese Meaning
Được chấp nhận hoặc công nhận rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an acknowledged expert in her field."
"Cô ấy là một chuyên gia được công nhận trong lĩnh vực của mình."
-
"The acknowledged leader of the movement."
"Nhà lãnh đạo được công nhận của phong trào."
-
"It is an acknowledged fact that smoking is harmful to health."
"Một thực tế được thừa nhận là hút thuốc có hại cho sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acknowledge | công nhận, thừa nhận, xác nhận |
| Noun | acknowledgment | sự công nhận, sự thừa nhận, lời xác nhận |
| Adjective | acknowledged | được công nhận, được thừa nhận |
| Adjective | unacknowledged | không được công nhận, không được thừa nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'acknowledged' thường được dùng để mô tả một sự thật, thành tựu, hoặc phẩm chất đã được nhiều người biết đến và công nhận. Nó nhấn mạnh tính phổ biến của sự chấp nhận hoặc công nhận này. Ví dụ, 'an acknowledged expert' ngụ ý rằng chuyên môn của người đó đã được nhiều người trong lĩnh vực đó thừa nhận. Nó khác với 'recognized' ở chỗ 'recognized' có thể chỉ một số người nhất định công nhận, trong khi 'acknowledged' mang ý nghĩa phổ quát hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely acknowledged (được thừa nhận rộng rãi)
-
generally generally acknowledged (thường được thừa nhận)
-
publicly publicly acknowledged (được công khai thừa nhận)
-
officially officially acknowledged (được chính thức công nhận)
-
acknowledged acknowledged expert (chuyên gia được công nhận)
-
acknowledged acknowledged leader (nhà lãnh đạo được thừa nhận)
-
acknowledged acknowledged fact (sự thật được thừa nhận)
-
acknowledged acknowledged master (bậc thầy được công nhận)
-
be be acknowledged (được thừa nhận, được công nhận)
-
become become acknowledged (trở nên được thừa nhận)
Idioms
-
It is widely acknowledged that...
Nó được công nhận rộng rãi rằng...
"It is widely acknowledged that climate change is a serious threat."
(Việc biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng được công nhận rộng rãi.)
-
an acknowledged expert/leader/master
một chuyên gia/nhà lãnh đạo/bậc thầy được công nhận
"She is an acknowledged expert in the field of artificial intelligence."
(Cô ấy là một chuyên gia được công nhận trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)
-
be acknowledged to be (something)
được công nhận là (cái gì đó)
"He was acknowledged to be the best student in his class."
(Anh ấy được công nhận là học sinh giỏi nhất lớp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acknowledged
tính từĐược chấp nhận hoặc công nhận rộng rãi.
"She is an acknowledged expert in her field."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her talent is widely acknowledged. |
Ồ, tài năng của cô ấy được công nhận rộng rãi. |
| Phủ định | Alas, his efforts were not acknowledged. |
Than ôi, những nỗ lực của anh ấy đã không được công nhận. |
| Nghi vấn | Hey, is that painting acknowledged as a masterpiece? |
Này, bức tranh đó có được công nhận là một kiệt tác không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having acknowledged her error, Sarah, to her credit, immediately apologized. |
Sau khi thừa nhận lỗi của mình, Sarah, đáng khen thay, đã lập tức xin lỗi. |
| Phủ định | He did not acknowledge, even when presented with clear evidence, the severity of his actions, and this stubbornness caused further problems. |
Anh ta đã không thừa nhận, ngay cả khi được trình bày bằng chứng rõ ràng, mức độ nghiêm trọng của hành động của mình, và sự bướng bỉnh này đã gây ra thêm nhiều vấn đề. |
| Nghi vấn | Professor, have you acknowledged the receipt of my assignment? |
Thưa Giáo sư, thầy đã xác nhận việc nhận bài tập của em chưa ạ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my efforts had been acknowledged by the company. |
Tôi ước rằng những nỗ lực của tôi đã được công ty ghi nhận. |
| Phủ định | If only my contribution hadn't been acknowledged so late; it would have made a bigger difference. |
Giá mà sự đóng góp của tôi không bị ghi nhận muộn như vậy; nó đã có thể tạo ra sự khác biệt lớn hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish that your achievements were acknowledged more often? |
Bạn có ước rằng những thành tựu của bạn được công nhận thường xuyên hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acknowledged".
