(Top Banner Ad)
unrecognized
B2
adjective B2 Tổng quát

unrecognized

UK: /ˌʌnˈrekəɡnaɪzd/ • US: /ˌʌnˈrekəɡnaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

không được công nhận không được nhận ra bị lãng quên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not known or identified; not recognized.

Vietnamese Meaning

Không được biết đến hoặc nhận ra; không được công nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His talent was unrecognized until he won the competition."

    "Tài năng của anh ấy đã không được công nhận cho đến khi anh ấy thắng cuộc thi."

  • "The dangers of asbestos were unrecognized for many years."

    "Những nguy hiểm của amiăng đã không được nhận ra trong nhiều năm."

  • "An unrecognized genius in his own time."

    "Một thiên tài không được công nhận trong thời đại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recognize Nhận ra, công nhận
Noun recognition Sự công nhận, sự nhận diện
Adjective recognizable Có thể nhận ra
Adjective unrecognizable Không thể nhận ra
Adverb unrecognizably Một cách không thể nhận ra

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gno-
Latin
gnoscere
Latin
cognoscere
Latin
recognoscere
Old French
reconoistre
Middle English
recognisen
English
recognize
Old English
un-
English
-ed
English
unrecognized

Nguồn gốc của 'unrecognized'

Từ 'unrecognized' được ghép từ tiền tố phủ định 'un-', động từ gốc 'recognize' và hậu tố '-ed'. 'Recognize' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'recognoscere', nghĩa là 'nhận ra lại' hoặc 'nhận biết lại'. Từ này lại được hình thành từ 're-' (lặp lại) và 'cognoscere' (biết). Gốc của 'cognoscere' là từ 'gnoscere' (biết), bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*gno-' cũng mang nghĩa 'biết'. Khi thêm 'un-' vào, nghĩa của từ chuyển thành 'không được nhận ra' hoặc 'không được công nhận'.

Usage Note

Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó không được thừa nhận, chú ý hoặc hiểu đúng mức. Sự khác biệt giữa 'unrecognized' và 'unknown' là 'unknown' chỉ đơn giản là không biết, trong khi 'unrecognized' ám chỉ rằng đáng lẽ phải được biết đến hoặc nhận ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrecognized
  • largely largely unrecognized
    (Phần lớn không được công nhận)
  • widely widely unrecognized
    (Không được công nhận rộng rãi)
  • long long unrecognized
    (Từ lâu không được công nhận)
  • still still unrecognized
    (Vẫn chưa được công nhận)
Verb + unrecognized
  • go go unrecognized
    (Không được công nhận, bị bỏ qua)
  • remain remain unrecognized
    (Vẫn không được công nhận)
  • leave leave unrecognized
    (Để mặc không công nhận)
Unrecognized + Noun
  • talent unrecognized talent
    (Tài năng không được công nhận)
  • contribution unrecognized contribution
    (Đóng góp không được công nhận)
  • hero unrecognized hero
    (Người hùng thầm lặng (không được công nhận))
  • condition unrecognized condition
    (Tình trạng/điều kiện không được nhận biết)

Idioms

  • go unrecognized

    Không được công nhận, không được chú ý hoặc đánh giá cao.

    "Many great artists' works went unrecognized during their lifetime."

    (Nhiều tác phẩm của các họa sĩ vĩ đại đã không được công nhận trong suốt cuộc đời của họ.)

  • an unrecognized gem/talent

    Một viên ngọc quý/tài năng chưa được khám phá hoặc công nhận rộng rãi.

    "Her novel was an unrecognized gem until a famous critic reviewed it."

    (Cuốn tiểu thuyết của cô ấy là một viên ngọc quý chưa được công nhận cho đến khi một nhà phê bình nổi tiếng đánh giá nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrecognized

adjective
Lật mặt

Không được biết đến hoặc nhận ra; không được công nhận.

"His talent was unrecognized until he won the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because his talent was unrecognized, he decided to pursue his dreams independently.
Vì tài năng của anh ấy không được công nhận, anh ấy quyết định theo đuổi ước mơ của mình một cách độc lập.
Phủ định
Although her contributions were unrecognized at the time, they later became invaluable to the project's success.
Mặc dù những đóng góp của cô ấy không được công nhận vào thời điểm đó, nhưng sau này chúng trở nên vô giá đối với sự thành công của dự án.
Nghi vấn
If the painting is unrecognized by art experts, will it still be considered a masterpiece?
Nếu bức tranh không được các chuyên gia nghệ thuật công nhận, liệu nó có còn được coi là một kiệt tác không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to feel unrecognized at work before he got promoted.
Anh ấy từng cảm thấy không được công nhận trong công việc trước khi được thăng chức.
Phủ định
She didn't use to feel unrecognized for her efforts; now, she does.
Cô ấy đã không từng cảm thấy không được công nhận vì những nỗ lực của mình; bây giờ thì cô ấy cảm thấy như vậy.
Nghi vấn
Did you use to feel unrecognized in your previous role?
Bạn có từng cảm thấy không được công nhận trong vai trò trước đây của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrecognized".

Những anh hùng thầm lặng

Trong nhiều nền văn hóa, có khái niệm về 'những anh hùng thầm lặng' hay 'những người đóng góp không được công nhận'. Đây là những cá nhân thực hiện những việc làm phi thường hoặc có những đóng góp giá trị cho xã hội nhưng lại không nhận được sự tán dương, vinh danh hay sự chú ý xứng đáng từ cộng đồng. 'Unrecognized' thường dùng để mô tả tình trạng này, nhấn mạnh sự thiếu công nhận mà họ phải đối mặt.

Nhu cầu được công nhận

Theo Tháp nhu cầu Maslow, 'nhu cầu được kính trọng' (esteem needs) bao gồm mong muốn được công nhận, được đánh giá cao và có địa vị. Việc 'unrecognized' (không được công nhận) có thể ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý và động lực của một người, dẫn đến cảm giác thất vọng hoặc bị coi thường. Điều này cho thấy tầm quan trọng của sự công nhận trong các mối quan hệ xã hội, từ công việc đến cuộc sống cá nhân.