(Top Banner Ad)
regain
B2
Động từ B2 Tổng quát

regain

UK: /rɪˈɡeɪn/ • US: /rɪˈɡeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

lấy lại giành lại khôi phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get something back, especially something that was lost or damaged.

Vietnamese Meaning

Lấy lại, giành lại (thường là thứ đã mất hoặc bị hư hại).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She needs to regain her confidence."

    "Cô ấy cần lấy lại sự tự tin của mình."

  • "The team fought hard to regain the lead."

    "Đội đã chiến đấu hết mình để giành lại vị trí dẫn đầu."

  • "After the surgery, it took him several weeks to regain his strength."

    "Sau phẫu thuật, anh ấy mất vài tuần để lấy lại sức lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gain đạt được, có được, giành được
Noun gain sự đạt được, lợi ích, lợi nhuận
Adjective gainful có lợi, sinh lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
gaaignier
English
regain

Nguồn gốc 'trở lại' và 'đạt được'

Từ 'regain' là sự kết hợp của tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại', và động từ 'gain' từ tiếng Pháp cổ 'gaaignier', có nghĩa là 'đạt được' hoặc 'chiến thắng'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'đạt được lại' hoặc 'giành lại', mô tả hành động lấy lại một điều gì đó đã mất hoặc khôi phục một trạng thái trước đó.

Usage Note

Regain thường được sử dụng khi nói về việc lấy lại một thứ gì đó quan trọng, chẳng hạn như sức khỏe, quyền lực, hoặc lòng tin. Nó mang ý nghĩa nỗ lực để khôi phục lại trạng thái ban đầu hoặc một trạng thái tốt hơn. So sánh với 'recover', 'regain' thường nhấn mạnh hành động chủ động và có ý thức hơn trong việc lấy lại thứ gì đó.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', nó thường đi sau hành động 'regain' để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự mất mát trước đó. Ví dụ: 'regain strength from rest' (lấy lại sức mạnh từ việc nghỉ ngơi).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + regain + Danh từ
  • control regain control
    (giành lại quyền kiểm soát)
  • consciousness regain consciousness
    (tỉnh lại, hồi tỉnh)
  • strength regain strength
    (lấy lại sức lực, phục hồi sức khỏe)
  • balance regain balance
    (lấy lại thăng bằng)
  • confidence regain confidence
    (lấy lại sự tự tin)
  • composure regain composure
    (lấy lại bình tĩnh, giữ bình tĩnh)
  • health regain health
    (lấy lại sức khỏe)
  • momentum regain momentum
    (lấy lại đà, lấy lại động lực)
  • popularity regain popularity
    (lấy lại sự nổi tiếng, được yêu mến trở lại)

Idioms

  • regain one's footing

    lấy lại thế đứng, ổn định lại sau khó khăn hoặc sự cố

    "After a difficult period, the company slowly began to regain its footing in the market."

    (Sau một giai đoạn khó khăn, công ty từ từ bắt đầu lấy lại thế đứng của mình trên thị trường.)

  • regain lost ground

    giành lại những gì đã mất, lấy lại vị thế hoặc ưu thế đã bị mất

    "The team fought hard in the second half to regain lost ground and eventually won the match."

    (Đội đã chiến đấu hết mình trong hiệp hai để giành lại những gì đã mất và cuối cùng đã thắng trận đấu.)

  • regain one's senses

    tỉnh táo lại, suy nghĩ thông suốt và hợp lý sau một cú sốc hoặc sự bối rối

    "After the initial shock, it took him a while to regain his senses and figure out what to do."

    (Sau cú sốc ban đầu, anh ta mất một lúc để tỉnh táo lại và tìm ra việc cần làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regain

Động từ
Lật mặt

Lấy lại, giành lại (thường là thứ đã mất hoặc bị hư hại).

"She needs to regain her confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the storm passed, the city began to regain its former beauty.
Sau khi cơn bão đi qua, thành phố bắt đầu lấy lại vẻ đẹp vốn có của nó.
Phủ định
Unless we act quickly, the patient will not regain consciousness.
Trừ khi chúng ta hành động nhanh chóng, bệnh nhân sẽ không tỉnh lại.
Nghi vấn
If I take the medication, will I regain my strength?
Nếu tôi uống thuốc, tôi có lấy lại được sức lực không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company will regain its market share is highly probable.
Việc công ty sẽ lấy lại thị phần của mình là rất có thể xảy ra.
Phủ định
Whether he will regain his composure after the incident is still uncertain.
Liệu anh ấy có lấy lại được bình tĩnh sau vụ việc hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why she couldn't regain consciousness after the surgery remains a mystery.
Tại sao cô ấy không thể tỉnh lại sau ca phẫu thuật vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he works hard, he will regain his position in the company.
Nếu anh ấy làm việc chăm chỉ, anh ấy sẽ lấy lại vị trí của mình trong công ty.
Phủ định
If she doesn't focus, she won't regain her concentration.
Nếu cô ấy không tập trung, cô ấy sẽ không thể lấy lại sự tập trung.
Nghi vấn
Will they regain their lost confidence if they practice more?
Liệu họ có lấy lại được sự tự tin đã mất nếu họ luyện tập nhiều hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had regained consciousness before the ambulance arrived.
Cô ấy đã tỉnh lại trước khi xe cứu thương đến.
Phủ định
He had not regained his strength even after a week of rest.
Anh ấy đã không hồi phục lại sức lực ngay cả sau một tuần nghỉ ngơi.
Nghi vấn
Had they regained control of the situation before the police intervened?
Họ đã giành lại quyền kiểm soát tình hình trước khi cảnh sát can thiệp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regain".

Văn hóa phục hồi và tái tạo

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'regain' gắn liền với tinh thần kiên cường, khả năng phục hồi và câu chuyện về sự 'trở lại' ngoạn mục (comeback). Điều này thường được thấy rõ trong thể thao (một đội 'regain the lead'), trong kinh doanh (một công ty 'regain market share') hoặc trong hành trình cá nhân (con người 'regain health' sau bệnh tật), phản ánh niềm tin vào cơ hội thứ hai và khả năng vượt qua nghịch cảnh để khôi phục lại trạng thái tốt đẹp hơn.

Giá trị của sự bền bỉ và kiên trì

Việc 'regain' một thứ gì đó (như niềm tin, sức mạnh, hoặc quyền kiểm soát) thường đòi hỏi sự nỗ lực, bền bỉ và kiên trì không ngừng. Đây là những giá trị được đề cao trong nhiều xã hội, nơi thành công không chỉ đến từ việc đạt được mục tiêu ban đầu, mà còn từ việc không ngừng phấn đấu để lấy lại những gì đã mất hoặc cải thiện tình hình sau những thử thách.