(Top Banner Ad)
retrieve
B2
động từ B2 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

retrieve

UK: /rɪˈtriːv/ • US: /rɪˈtriv/

Nghĩa tiếng Việt

thu hồi lấy lại truy xuất khôi phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get or bring (something) back; regain possession of.

Vietnamese Meaning

Lấy lại, tìm lại, khôi phục lại (cái gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog retrieved the ball from the river."

    "Con chó đã lấy quả bóng từ dưới sông."

  • "The police retrieved the stolen car."

    "Cảnh sát đã thu hồi chiếc xe bị đánh cắp."

  • "She retrieved her messages from the answering machine."

    "Cô ấy đã lấy lại tin nhắn từ máy trả lời tự động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retrieval sự lấy lại, sự khôi phục, sự tìm lại
Adjective retrievable có thể lấy lại được, có thể khôi phục được
Adjective unretrievable không thể lấy lại được, không thể khôi phục được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Vulgar)
*tropare
Old French
trouver
Old French
retrouver
Middle English
retreven
Modern English
retrieve

Nguồn gốc của 'Retrieve'

Từ 'retrieve' có nghĩa là tìm lại, lấy lại hoặc khôi phục một thứ gì đó đã mất hay ở một nơi khác. Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'retrouver' (tìm lại), được cấu thành từ tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và động từ 'trouver' (tìm thấy). Điều này nhấn mạnh hành động tìm kiếm có chủ đích để mang một thứ gì đó trở về trạng thái ban đầu hoặc về với chủ nhân của nó.

Usage Note

Từ 'retrieve' thường được sử dụng khi nói về việc lấy lại một cái gì đó đã mất, bị bỏ quên hoặc bị lưu trữ. Nó mang ý nghĩa chủ động tìm kiếm và giành lại. Khác với 'recover' (hồi phục, lấy lại), 'retrieve' thường chỉ hành động lấy lại vật chất hoặc thông tin, trong khi 'recover' có thể ám chỉ sự hồi phục về sức khỏe, tinh thần, hoặc tài chính.

Prepositions

from

'Retrieve from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc vị trí mà từ đó cái gì đó được lấy lại. Ví dụ: Retrieve data *from* the database.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + retrieve (Lấy lại/khôi phục cái gì)
  • data retrieve data
    (lấy lại dữ liệu, khôi phục dữ liệu)
  • information retrieve information
    (lấy lại thông tin, truy xuất thông tin)
  • a file retrieve a file
    (lấy lại một tập tin, khôi phục một tập tin)
  • memories retrieve memories
    (khôi phục ký ức, gợi lại ký ức)
  • a lost item retrieve a lost item
    (tìm lại một món đồ bị mất)
  • a password retrieve a password
    (lấy lại mật khẩu)
Adverb + retrieve (Cách thức lấy lại/khôi phục)
  • easily easily retrieve
    (dễ dàng lấy lại/khôi phục)
  • successfully successfully retrieve
    (khôi phục/lấy lại thành công)
  • quickly quickly retrieve
    (nhanh chóng lấy lại/khôi phục)

Idioms

  • retrieve information/data

    Truy xuất hoặc lấy lại thông tin/dữ liệu từ một nguồn lưu trữ.

    "The system can quickly retrieve information from the archive."

    (Hệ thống có thể nhanh chóng truy xuất thông tin từ kho lưu trữ.)

  • retrieve a lost item

    Tìm và lấy lại một vật phẩm bị mất.

    "I need to go back to retrieve my lost wallet."

    (Tôi cần quay lại để tìm lấy ví bị mất của mình.)

  • retrieve a memory

    Gợi lại hoặc nhớ lại một ký ức từ quá khứ.

    "Hypnosis can sometimes help people retrieve suppressed memories."

    (Thôi miên đôi khi có thể giúp mọi người gợi lại những ký ức bị kìm nén.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retrieve

động từ
Lật mặt

Lấy lại, tìm lại, khôi phục lại (cái gì đó).

"The dog retrieved the ball from the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retrieve".

Công nghệ và Dữ liệu

Trong kỷ nguyên số, 'retrieve' là một thuật ngữ cực kỳ phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Nó thường được dùng để chỉ hành động truy xuất, lấy lại hoặc khôi phục dữ liệu, tập tin, email hay thông tin từ cơ sở dữ liệu, máy chủ, hoặc các thiết bị lưu trữ khác. Ví dụ: 'data retrieval' (truy xuất dữ liệu).

Chó săn (Retriever Dogs)

Có một nhóm giống chó được gọi là 'retriever dogs' (như Labrador Retriever hay Golden Retriever). Tên gọi này xuất phát từ khả năng đặc biệt của chúng là 'retrieve' (tha về) con mồi đã bị bắn hạ cho thợ săn mà không làm hỏng chúng. Chúng được huấn luyện để tìm kiếm và mang các vật thể trở lại một cách nhẹ nhàng, đây là một truyền thống săn bắn phương Tây lâu đời.