(Top Banner Ad)
recovering
B2
Adjective B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Y học, Kinh tế, Tâm lý học)

recovering

UK: /rɪˈkʌvərɪŋ/ • US: /rɪˈkʌvərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang hồi phục đang bình phục đang lấy lại sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Returning to a normal state of health, mind, or strength.

Vietnamese Meaning

Đang hồi phục, đang lấy lại sức khỏe, tinh thần hoặc sức mạnh bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is recovering from a serious illness."

    "Cô ấy đang hồi phục sau một căn bệnh nghiêm trọng."

  • "The economy is slowly recovering."

    "Nền kinh tế đang phục hồi chậm chạp."

  • "She's recovering from the flu."

    "Cô ấy đang hồi phục sau bệnh cúm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recover hồi phục, bình phục, lấy lại, khôi phục
Noun recovery sự hồi phục, sự bình phục, sự lấy lại, sự khôi phục
Adjective recoverable có thể hồi phục, có thể lấy lại được
Adjective (Past Participle) recovered đã hồi phục, đã được lấy lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Y học, Kinh tế, Tâm lý học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recuperare
Old French
recovrer
Middle English
recoveren
Modern English
recover
English
recovering

Nguồn gốc của sự phục hồi

Từ 'recovering' xuất phát từ động từ 'recover', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recuperare', mang ý nghĩa 'lấy lại, giành lại'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'recovrer' và tiếng Anh cổ thành 'recoveren'. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ quá trình lấy lại sức khỏe, tài sản hoặc trạng thái ban đầu sau khi bị mất mát, hư hại hoặc bệnh tật.

Usage Note

Tính từ 'recovering' thường được dùng để mô tả một người đang trong quá trình hồi phục sau bệnh tật, chấn thương, nghiện ngập hoặc một trải nghiệm tiêu cực nào đó. Nó nhấn mạnh quá trình chứ không phải trạng thái hoàn toàn khỏe mạnh.

Prepositions

from

'Recovering from' được sử dụng để chỉ rõ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự hồi phục. Ví dụ: 'recovering from surgery' (đang hồi phục sau phẫu thuật), 'recovering from grief' (đang hồi phục sau nỗi đau buồn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + recovering
  • slowly slowly recovering
    (đang hồi phục chậm)
  • fully fully recovering
    (đang hồi phục hoàn toàn)
  • gradually gradually recovering
    (đang dần hồi phục)
Noun + recovering
  • patient a recovering patient
    (một bệnh nhân đang hồi phục)
  • economy a recovering economy
    (một nền kinh tế đang phục hồi)
  • addict a recovering addict
    (một người nghiện đang cai nghiện)
Verb + recovering
  • is is recovering from a cold
    (đang bình phục sau cảm lạnh)
  • focuses on focuses on recovering strength
    (tập trung vào việc phục hồi sức lực)
  • help in help in recovering lost data
    (giúp khôi phục dữ liệu bị mất)

Idioms

  • a recovering alcoholic/addict

    người nghiện rượu/ma túy đang trong quá trình cai nghiện/phục hồi

    "She attends meetings for recovering alcoholics to share her experiences."

    (Cô ấy tham gia các buổi họp dành cho những người nghiện rượu đang cai nghiện để chia sẻ kinh nghiệm của mình.)

  • recovering from a setback

    đang hồi phục sau một thất bại/trở ngại

    "The company is slowly recovering from the recent financial setback."

    (Công ty đang dần hồi phục sau thất bại tài chính gần đây.)

  • still recovering from the shock/surprise

    vẫn đang sốc/chưa hoàn hồn sau cú sốc/bất ngờ

    "After the news, she was still recovering from the shock."

    (Sau tin tức đó, cô ấy vẫn chưa hoàn hồn sau cú sốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recovering

Adjective
Lật mặt

Đang hồi phục, đang lấy lại sức khỏe, tinh thần hoặc sức mạnh bình thường.

"She is recovering from a serious illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must recover quickly to return to the team.
Cô ấy phải hồi phục nhanh chóng để trở lại đội.
Phủ định
He shouldn't recover so quickly without proper care.
Anh ấy không nên hồi phục quá nhanh mà không có sự chăm sóc thích hợp.
Nghi vấn
Can she recover fully after such a serious injury?
Liệu cô ấy có thể hồi phục hoàn toàn sau một chấn thương nghiêm trọng như vậy không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is recovering well from her surgery, isn't she?
Cô ấy đang hồi phục tốt sau ca phẫu thuật, phải không?
Phủ định
They aren't recovering the stolen artifacts, are they?
Họ không thu hồi được các cổ vật bị đánh cắp, phải không?
Nghi vấn
The patient is recovering quickly, isn't he?
Bệnh nhân đang hồi phục nhanh chóng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recovering".

Khái niệm 'Hồi phục' trong Y học

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'hồi phục' (recovery) không chỉ đơn thuần là hết bệnh mà còn là một quá trình toàn diện để lấy lại sức khỏe, chức năng và chất lượng cuộc sống sau bệnh tật, chấn thương hoặc phẫu thuật. Nó thường đòi hỏi sự kiên nhẫn, tuân thủ liệu pháp điều trị và đôi khi cả sự hỗ trợ về tâm lý để đạt được trạng thái tốt nhất có thể.

Cộng đồng và Nhóm hỗ trợ Phục hồi

Đối với các vấn đề sức khỏe tâm thần hoặc nghiện ngập (như nghiện rượu, ma túy), từ 'recovering' thường gắn liền với sự tham gia vào các cộng đồng hoặc nhóm hỗ trợ (ví dụ: AA - Alcoholics Anonymous). Đây là nơi các cá nhân chia sẻ kinh nghiệm, cung cấp sự hỗ trợ tinh thần và hướng dẫn lẫn nhau trong quá trình phục hồi lâu dài và bền vững, thể hiện một khía cạnh văn hóa xã hội quan trọng về sự đoàn kết và giúp đỡ lẫn nhau.