(Top Banner Ad)
recovery center
B2
danh từ B2 Y học, Xã hội

recovery center

UK: /rɪˈkʌvəri ˈsentə/ • US: /rɪˈkʌvəri ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm phục hồi trung tâm cai nghiện (nếu liên quan đến nghiện) cơ sở phục hồi chức năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facility that provides treatment and support for people recovering from illness, addiction, or other physical or mental health problems.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở cung cấp điều trị và hỗ trợ cho những người đang phục hồi sau bệnh tật, nghiện ngập hoặc các vấn đề sức khỏe thể chất hoặc tinh thần khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recovery center offers a range of therapies to help patients overcome their addictions."

    "Trung tâm phục hồi cung cấp một loạt các liệu pháp để giúp bệnh nhân vượt qua chứng nghiện của họ."

  • "After the accident, he spent several months in a recovery center."

    "Sau tai nạn, anh ấy đã trải qua vài tháng trong một trung tâm phục hồi."

  • "The recovery center provides support groups for patients and their families."

    "Trung tâm phục hồi cung cấp các nhóm hỗ trợ cho bệnh nhân và gia đình của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recover phục hồi, lấy lại
Noun recovery sự phục hồi, quá trình hồi phục
Adjective recoverable có thể phục hồi được
Noun center trung tâm
Verb center tập trung vào
Adjective central trung tâm, chủ yếu

Synonyms

rehabilitation center (trung tâm phục hồi chức năng)treatment center (trung tâm điều trị)

Related Words

Subject Area

Y học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recuperare
Old French
recoverer
Middle English
recoverie
Modern English
recovery
Ancient Greek
kentron
Latin
centrum
Old French
centre
Middle English
centre
Modern English
center

Nguồn gốc 'Recovery Center'

'Recovery center' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'recovery' (sự phục hồi) và 'center' (trung tâm). Từ 'recovery' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recuperare' (nghĩa là lấy lại, phục hồi sức khỏe), đi qua tiếng Pháp cổ. Còn từ 'center' lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kentron' (điểm nhọn, điểm giữa) qua tiếng Latin. Khi ghép lại, cụm từ này mang ý nghĩa là một cơ sở chuyên biệt cung cấp các dịch vụ và hỗ trợ để giúp cá nhân hồi phục từ các vấn đề sức khỏe thể chất, tinh thần, nghiện ngập hoặc các loại chấn thương.

Usage Note

Thái nghĩa của 'recovery center' thường liên quan đến việc cung cấp một môi trường an toàn và được giám sát, nơi bệnh nhân có thể tập trung vào việc phục hồi chức năng. Nó khác với 'hospital' (bệnh viện) ở chỗ tập trung vào quá trình phục hồi lâu dài hơn là điều trị cấp tính. 'Rehabilitation center' (trung tâm phục hồi chức năng) là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'recovery center' có thể được sử dụng rộng rãi hơn cho cả phục hồi thể chất và tinh thần.

Prepositions

at in

'at' được dùng để chỉ địa điểm cụ thể của trung tâm: 'He is at the recovery center'. 'in' được dùng để chỉ việc ai đó đang tham gia chương trình phục hồi: 'She is in a recovery center'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recovery center
  • addiction addiction recovery center
    (trung tâm cai nghiện (cho người nghiện))
  • mental health mental health recovery center
    (trung tâm phục hồi sức khỏe tâm thần)
  • rehabilitation rehabilitation recovery center
    (trung tâm phục hồi chức năng)
  • private private recovery center
    (trung tâm phục hồi tư nhân)
  • state-run state-run recovery center
    (trung tâm phục hồi do nhà nước quản lý)
Verb + recovery center
  • attend attend a recovery center
    (tham gia/điều trị tại một trung tâm phục hồi)
  • enter enter a recovery center
    (vào một trung tâm phục hồi)
  • establish establish a recovery center
    (thành lập một trung tâm phục hồi)
  • leave leave a recovery center
    (rời khỏi một trung tâm phục hồi)
Noun + recovery center
  • staff staff of a recovery center
    (đội ngũ nhân viên của trung tâm phục hồi)
  • patient patient at a recovery center
    (bệnh nhân tại trung tâm phục hồi)
  • program program at a recovery center
    (chương trình tại trung tâm phục hồi)

Idioms

  • check into a recovery center

    nhập viện/đăng ký vào trung tâm phục hồi (thường là tự nguyện)

    "She decided to check into a recovery center for her mental health."

    (Cô ấy quyết định nhập viện vào một trung tâm phục hồi sức khỏe tâm thần.)

  • admitted to a recovery center

    được nhận vào trung tâm phục hồi (thường qua giới thiệu hoặc thủ tục)

    "He was admitted to a recovery center after his accident."

    (Anh ấy được nhận vào một trung tâm phục hồi sau tai nạn.)

  • undergoing treatment at a recovery center

    đang điều trị tại trung tâm phục hồi

    "Many veterans are currently undergoing treatment at a specialized recovery center."

    (Nhiều cựu chiến binh hiện đang điều trị tại một trung tâm phục hồi chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recovery center

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở cung cấp điều trị và hỗ trợ cho những người đang phục hồi sau bệnh tật, nghiện ngập hoặc các vấn đề sức khỏe thể chất hoặc tinh thần khác.

"The recovery center offers a range of therapies to help patients overcome their addictions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recovery center".

Vai trò trong xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, các trung tâm phục hồi đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ xã hội. Chúng cung cấp môi trường chuyên nghiệp và có cấu trúc để điều trị các vấn đề như nghiện ngập, bệnh tâm thần, và phục hồi chức năng sau chấn thương. Sự xuất hiện của các trung tâm này thể hiện sự chuyển dịch từ việc chỉ trừng phạt hoặc điều trị y tế đơn thuần sang một cách tiếp cận toàn diện hơn, bao gồm trị liệu tâm lý, hỗ trợ nhóm và tái hòa nhập cộng đồng.

Chống lại kỳ thị

Mặc dù các trung tâm phục hồi mang lại sự hỗ trợ thiết yếu, chúng đôi khi vẫn phải đối mặt với sự kỳ thị xã hội. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều nỗ lực nhằm xóa bỏ sự kỳ thị này, khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ và công nhận quá trình phục hồi là một hành trình đòi hỏi lòng dũng cảm và sự hỗ trợ. Các trung tâm này được coi là nơi chữa lành và mang lại hy vọng cho những người đang gặp khó khăn.