(Top Banner Ad)
red blood cell
B2
danh từ B2 Y học

red blood cell

UK: /ˌrɛd ˈblʌd ˌsɛl/ • US: /ˌrɛd ˈblʌd ˌsɛl/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào hồng cầu hồng cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of blood cell that is produced in the bone marrow and contains hemoglobin, which carries oxygen to the body's tissues.

Vietnamese Meaning

Một loại tế bào máu được sản xuất trong tủy xương và chứa hemoglobin, chất mang oxy đến các mô của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a blood test to check the number of red blood cells."

    "Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu để kiểm tra số lượng tế bào hồng cầu."

  • "Anemia can be caused by a low red blood cell count."

    "Thiếu máu có thể do số lượng hồng cầu thấp."

  • "Red blood cells transport oxygen throughout the body."

    "Hồng cầu vận chuyển oxy đi khắp cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun erythrocyte Hồng cầu (tên gọi khoa học)
Adjective erythrocytic Thuộc về hồng cầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rowdʰ- (red)
Proto-Germanic
*raudaz (red)
Old English
rēad (red)
Proto-Indo-European
*bʰlē- (blood)
Proto-Germanic
*blōþan (blood)
Old English
blōd (blood)
Latin
cella (small room)
Old French
celle
English
red blood cell (19th century, scientific term)

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'red blood cell' là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ ba từ mô tả chính xác bản chất của nó: 'red' (màu đỏ) vì hemoglobin tạo màu đỏ đặc trưng; 'blood' (máu) vì chúng nằm trong máu; và 'cell' (tế bào) vì chúng là một đơn vị cấu trúc cơ bản của sự sống. Từ 'cell' được nhà khoa học Robert Hooke đặt tên vào thế kỷ 17 khi ông quan sát các cấu trúc giống 'phòng nhỏ' trong kính hiển vi.

Usage Note

Thuật ngữ 'red blood cell' thường được sử dụng trong các bối cảnh y học và sinh học. Nó thường được dùng để chỉ các tế bào máu đảm nhiệm chức năng vận chuyển oxy. Các thuật ngữ liên quan bao gồm erythrocyte (từ chuyên môn hơn) và RBC (viết tắt).

Prepositions

in of

Ví dụ: 'red blood cells in the blood', 'number of red blood cells'. 'In' dùng để chỉ vị trí, 'of' dùng để chỉ thuộc tính hoặc số lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + red blood cell
  • low low red blood cell count
    (số lượng hồng cầu thấp)
  • high high red blood cell count
    (số lượng hồng cầu cao)
  • healthy healthy red blood cells
    (hồng cầu khỏe mạnh)
  • oxygen-carrying oxygen-carrying red blood cells
    (hồng cầu vận chuyển oxy)
Verb + red blood cell
  • produce the body produces red blood cells
    (cơ thể sản xuất hồng cầu)
  • destroy destroy red blood cells
    (phá hủy hồng cầu)
  • count count red blood cells
    (đếm hồng cầu)
  • transport transport oxygen via red blood cells
    (vận chuyển oxy qua hồng cầu)
Noun + red blood cell
  • production red blood cell production
    (sự sản xuất hồng cầu)
  • count red blood cell count
    (số lượng hồng cầu)
  • deficiency red blood cell deficiency
    (sự thiếu hụt hồng cầu)

Idioms

  • low red blood cell count

    Số lượng hồng cầu thấp (một tình trạng y tế)

    "A low red blood cell count can indicate anemia."

    (Số lượng hồng cầu thấp có thể cho thấy bệnh thiếu máu.)

  • red blood cell production

    Sự sản xuất hồng cầu (quá trình sinh học trong cơ thể)

    "Iron is essential for healthy red blood cell production."

    (Sắt rất cần thiết cho quá trình sản xuất hồng cầu khỏe mạnh.)

  • oxygen-carrying red blood cells

    Hồng cầu vận chuyển oxy (chức năng chính của hồng cầu)

    "The primary function of red blood cells is to be oxygen-carrying cells."

    (Chức năng chính của hồng cầu là vận chuyển oxy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

red blood cell

danh từ
Lật mặt

Một loại tế bào máu được sản xuất trong tủy xương và chứa hemoglobin, chất mang oxy đến các mô của cơ thể.

"The doctor ordered a blood test to check the number of red blood cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red blood cell".

Vai trò của hồng cầu đối với sức khỏe

Hồng cầu là tế bào quan trọng nhất trong máu, chịu trách nhiệm vận chuyển oxy từ phổi đến khắp cơ thể và mang carbon dioxide trở lại phổi. Số lượng hồng cầu khỏe mạnh là yếu tố then chốt để duy trì năng lượng, sức sống và chức năng bình thường của các cơ quan. Thiếu hụt hồng cầu có thể dẫn đến thiếu máu, gây mệt mỏi và suy nhược.

Hiến máu và giá trị nhân đạo

Mặc dù 'red blood cell' là một thuật ngữ kỹ thuật, nhưng tầm quan trọng của chúng được thể hiện rõ nét qua hoạt động hiến máu nhân đạo. Hiến máu, bao gồm cả hồng cầu, là một hành động cao đẹp giúp cứu sống hàng triệu người mỗi năm, đặc biệt là bệnh nhân cần truyền máu do tai nạn, phẫu thuật hoặc các bệnh mãn tính.