red tide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A discoloration of seawater caused by a bloom of toxic red dinoflagellates.
Vietnamese Meaning
Sự đổi màu của nước biển do sự nở rộ của các loài tảo dinoflagellate độc hại màu đỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The red tide killed thousands of fish along the coast."
"Thủy triều đỏ đã giết chết hàng ngàn con cá dọc theo bờ biển."
-
"The health department issued a warning about eating shellfish harvested during the red tide."
"Sở y tế đã đưa ra cảnh báo về việc ăn hải sản được thu hoạch trong thời gian có thủy triều đỏ."
-
"Red tides can cause significant economic damage to coastal communities."
"Thủy triều đỏ có thể gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể cho các cộng đồng ven biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | red-tide-affected | Bị ảnh hưởng bởi thủy triều đỏ |
| Adjective | red-tide-related | Liên quan đến thủy triều đỏ |
| Adjective | red-tide-prone | Dễ xảy ra thủy triều đỏ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Red tide" không thực sự là thủy triều mà là hiện tượng tảo nở hoa. Màu sắc của nước có thể thay đổi, không nhất thiết phải luôn có màu đỏ. Các loài tảo này có thể sản xuất chất độc thần kinh gây hại cho sinh vật biển, con người và hệ sinh thái. Cần phân biệt với "algal bloom" (nở hoa tảo) nói chung, vì "red tide" ám chỉ cụ thể đến các loài tảo nở hoa gây hại.
Prepositions
"of" thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của thủy triều đỏ. Ví dụ: "the effects of the red tide".
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause cause a red tide (gây ra thủy triều đỏ)
-
experience experience a red tide (trải qua thủy triều đỏ)
-
monitor monitor red tides (giám sát thủy triều đỏ)
-
predict predict red tides (dự đoán thủy triều đỏ)
-
report report a red tide (báo cáo về thủy triều đỏ)
-
toxic toxic red tide (thủy triều đỏ độc hại)
-
massive massive red tide (thủy triều đỏ lớn/trầm trọng)
-
harmful harmful red tide (thủy triều đỏ gây hại)
-
annual annual red tide (thủy triều đỏ hàng năm)
-
severe severe red tide (thủy triều đỏ nghiêm trọng)
-
outbreak red tide outbreak (sự bùng phát thủy triều đỏ)
-
bloom red tide bloom (hiện tượng tảo nở hoa gây thủy triều đỏ)
-
warning red tide warning (cảnh báo thủy triều đỏ)
-
event red tide event (sự kiện thủy triều đỏ)
-
effects red tide effects (những ảnh hưởng của thủy triều đỏ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
red tide
nounSự đổi màu của nước biển do sự nở rộ của các loài tảo dinoflagellate độc hại màu đỏ.
"The red tide killed thousands of fish along the coast."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bay used to be safe for swimming before the frequent red tide. |
Vịnh từng an toàn để bơi trước khi thủy triều đỏ xảy ra thường xuyên. |
| Phủ định | This area didn't use to experience red tide blooms so often. |
Khu vực này đã không từng trải qua sự nở rộ của thủy triều đỏ thường xuyên như vậy. |
| Nghi vấn | Did this river use to be unaffected by the red tide? |
Dòng sông này đã từng không bị ảnh hưởng bởi thủy triều đỏ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red tide".
