(Top Banner Ad)
red tide
B2
noun B2 Sinh học biển, Khoa học môi trường

red tide

UK: /ˌred ˈtaɪd/ • US: /ˌred ˈtaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thủy triều đỏ tảo nở hoa độc hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A discoloration of seawater caused by a bloom of toxic red dinoflagellates.

Vietnamese Meaning

Sự đổi màu của nước biển do sự nở rộ của các loài tảo dinoflagellate độc hại màu đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The red tide killed thousands of fish along the coast."

    "Thủy triều đỏ đã giết chết hàng ngàn con cá dọc theo bờ biển."

  • "The health department issued a warning about eating shellfish harvested during the red tide."

    "Sở y tế đã đưa ra cảnh báo về việc ăn hải sản được thu hoạch trong thời gian có thủy triều đỏ."

  • "Red tides can cause significant economic damage to coastal communities."

    "Thủy triều đỏ có thể gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể cho các cộng đồng ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective red-tide-affected Bị ảnh hưởng bởi thủy triều đỏ
Adjective red-tide-related Liên quan đến thủy triều đỏ
Adjective red-tide-prone Dễ xảy ra thủy triều đỏ

Synonyms

harmful algal bloom (HAB) (nở hoa tảo độc hại)

Related Words

Subject Area

Sinh học biển, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
red
English
tide
English
red tide

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'red tide' là một thuật ngữ tiếng Anh ghép lại từ 'red' (màu đỏ) và 'tide' (thủy triều). Nó mô tả hiện tượng nước biển đổi màu đỏ hoặc nâu đỏ do sự sinh sôi bùng nổ của một số loài tảo (thường là dinoflagellate). Màu đỏ xuất hiện khi các sắc tố trong tảo tích tụ với số lượng lớn, nhuộm màu nước biển. Thuật ngữ này đã được sử dụng từ lâu để chỉ một cách trực quan hiện tượng này.

Usage Note

"Red tide" không thực sự là thủy triều mà là hiện tượng tảo nở hoa. Màu sắc của nước có thể thay đổi, không nhất thiết phải luôn có màu đỏ. Các loài tảo này có thể sản xuất chất độc thần kinh gây hại cho sinh vật biển, con người và hệ sinh thái. Cần phân biệt với "algal bloom" (nở hoa tảo) nói chung, vì "red tide" ám chỉ cụ thể đến các loài tảo nở hoa gây hại.

Prepositions

of

"of" thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của thủy triều đỏ. Ví dụ: "the effects of the red tide".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + red tide
  • cause cause a red tide
    (gây ra thủy triều đỏ)
  • experience experience a red tide
    (trải qua thủy triều đỏ)
  • monitor monitor red tides
    (giám sát thủy triều đỏ)
  • predict predict red tides
    (dự đoán thủy triều đỏ)
  • report report a red tide
    (báo cáo về thủy triều đỏ)
Adjective + red tide
  • toxic toxic red tide
    (thủy triều đỏ độc hại)
  • massive massive red tide
    (thủy triều đỏ lớn/trầm trọng)
  • harmful harmful red tide
    (thủy triều đỏ gây hại)
  • annual annual red tide
    (thủy triều đỏ hàng năm)
  • severe severe red tide
    (thủy triều đỏ nghiêm trọng)
Red tide + Noun
  • outbreak red tide outbreak
    (sự bùng phát thủy triều đỏ)
  • bloom red tide bloom
    (hiện tượng tảo nở hoa gây thủy triều đỏ)
  • warning red tide warning
    (cảnh báo thủy triều đỏ)
  • event red tide event
    (sự kiện thủy triều đỏ)
  • effects red tide effects
    (những ảnh hưởng của thủy triều đỏ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

red tide

noun
Lật mặt

Sự đổi màu của nước biển do sự nở rộ của các loài tảo dinoflagellate độc hại màu đỏ.

"The red tide killed thousands of fish along the coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bay used to be safe for swimming before the frequent red tide.
Vịnh từng an toàn để bơi trước khi thủy triều đỏ xảy ra thường xuyên.
Phủ định
This area didn't use to experience red tide blooms so often.
Khu vực này đã không từng trải qua sự nở rộ của thủy triều đỏ thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Did this river use to be unaffected by the red tide?
Dòng sông này đã từng không bị ảnh hưởng bởi thủy triều đỏ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red tide".

Tác động môi trường và xã hội

Hiện tượng thủy triều đỏ (red tide) không chỉ là một sự kiện tự nhiên mà còn mang ý nghĩa văn hóa và kinh tế đáng kể ở các vùng ven biển trên thế giới, đặc biệt là ở phương Tây. Nó thường gây ra những lo ngại lớn về sức khỏe cộng đồng do các độc tố có thể tích tụ trong hải sản, dẫn đến lệnh cấm đánh bắt và tiêu thụ. Về mặt kinh tế, thủy triều đỏ có thể tàn phá ngành du lịch và thủy sản, gây thiệt hại hàng triệu đô la. Vì vậy, các cộng đồng ven biển luôn theo dõi chặt chẽ và có các chiến dịch nâng cao nhận thức về hiện tượng này.

Sự nhầm lẫn với hiện tượng tảo nở hoa khác

Mặc dù tên gọi 'thủy triều đỏ' thường được sử dụng rộng rãi, nhưng trong giới khoa học, thuật ngữ 'harmful algal bloom' (HAB - hiện tượng tảo nở hoa có hại) được ưa dùng hơn. Điều này là vì không phải tất cả các hiện tượng tảo nở hoa có hại đều có màu đỏ, và không phải tất cả các 'thủy triều đỏ' đều gây hại. Một số HAB có thể có màu xanh lá, nâu hoặc vàng, và ngược lại, một số sự nở hoa màu đỏ có thể không độc. Việc này giúp phân biệt rõ ràng hơn trong nghiên cứu và cảnh báo.