(Top Banner Ad)
reducer
Tổng quát

reducer

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce giảm bớt, làm giảm, thu nhỏ
Noun reduction sự giảm bớt, sự thu nhỏ
Adjective reducible có thể giảm được, có thể rút gọn được
Adjective reduced đã giảm, bị giảm
Adjective reductive có tính chất giảm thiểu, mang tính quy giản

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Old French
reduire
English
reduce
English
reducer

Nguồn Gốc Của 'Reducer'

Từ 'reducer' được hình thành từ động từ 'reduce' và hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động). 'Reduce' có nguồn gốc từ từ Latin 'reducere', mang nghĩa ban đầu là 'dẫn trở lại' hoặc 'mang trở lại'. Qua thời gian, nghĩa của 'reduce' phát triển thành 'làm cho nhỏ hơn, ít hơn' hoặc 'đưa về trạng thái thấp hơn'. Do đó, 'reducer' trở thành 'một thiết bị hoặc chất giúp giảm thiểu' một thứ gì đó, phản ánh chức năng làm giảm kích thước, số lượng, cường độ hoặc áp lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reducer
  • pressure pressure reducer
    (bộ giảm áp suất)
  • speed speed reducer
    (bộ giảm tốc)
  • noise noise reducer
    (thiết bị giảm tiếng ồn)
  • voltage voltage reducer
    (bộ giảm điện áp)
  • chemical chemical reducer
    (chất khử hóa học)
Noun (compound) + reducer
  • gear gear reducer
    (hộp giảm tốc bánh răng)
  • sound sound reducer
    (bộ giảm âm)

Idioms

  • a noise reducer for headphones

    thiết bị giảm tiếng ồn cho tai nghe

    "These headphones come with an excellent noise reducer."

    (Những chiếc tai nghe này đi kèm với một thiết bị giảm tiếng ồn tuyệt vời.)

  • install a pressure reducer valve

    lắp đặt van giảm áp

    "You should install a pressure reducer valve to protect your plumbing."

    (Bạn nên lắp đặt một van giảm áp để bảo vệ hệ thống ống nước của mình.)

  • an effective data reducer

    một công cụ giảm dữ liệu hiệu quả

    "This new software acts as an effective data reducer, saving storage space."

    (Phần mềm mới này hoạt động như một công cụ giảm dữ liệu hiệu quả, tiết kiệm không gian lưu trữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reducer

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reducer".

Tối Ưu Hóa An Toàn và Tiện Nghi

'Reducer' thường xuất hiện trong các thiết bị giúp tối ưu hóa an toàn và tiện nghi trong đời sống hiện đại. Ví dụ, 'pressure reducer' (bộ giảm áp) là thành phần quan trọng trong hệ thống ống nước để ngăn chặn áp lực nước quá cao, bảo vệ đường ống và thiết bị. Trong khi đó, 'noise reducer' (thiết bị giảm tiếng ồn) trong tai nghe chống ồn hoặc trong vật liệu xây dựng giúp tạo ra không gian yên tĩnh, nâng cao sự tập trung và thoải mái cho người dùng trong môi trường ồn ào.

Hiệu Quả và Tiết Kiệm Năng Lượng

Trong công nghiệp và kỹ thuật, 'reducer' là một phần không thể thiếu để nâng cao hiệu quả và tiết kiệm năng lượng. 'Speed reducer' (bộ giảm tốc) cho phép động cơ hoạt động ở tốc độ cao tối ưu đồng thời cung cấp mô-men xoắn cần thiết cho máy móc, giúp vận hành trơn tru và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Điều này phản ánh xu hướng toàn cầu về việc tìm kiếm các giải pháp kỹ thuật để tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu lãng phí trong mọi lĩnh vực.