(Top Banner Ad)
reduction in poverty
Kinh tế học, Xã hội học

reduction in poverty

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce giảm bớt, làm giảm
Adjective reducible có thể giảm được
Adjective poor nghèo, kém
Verb impoverish làm nghèo đi, bần cùng hóa
Noun pauper người bần cùng, người nghèo khổ

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere (to lead back, diminish)
Old French
reduction (a bringing back, diminution)
Middle English
reducen (verb form)
English
reduction (noun form, c. 14th century)

Nguồn gốc của 'Reduction' và 'Poverty'

Cụm từ 'reduction in poverty' không phải là một thành ngữ cổ mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt có nguồn gốc lịch sử phong phú. Từ 'reduction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reducere' (có nghĩa là 'đưa trở lại, giảm bớt'), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'reduction' trước khi được đưa vào tiếng Anh. Trong khi đó, từ 'poverty' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'paupertas' (tình trạng nghèo khổ), trải qua tiếng Pháp cổ 'poverte' và tiếng Anh trung cổ 'poverte' trước khi trở thành 'poverty' như hiện nay. Sự kết hợp của chúng tạo nên một cụm từ mô tả hành động làm giảm bớt tình trạng nghèo khó trong xã hội, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính sách và phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reduction in poverty
  • significant significant reduction in poverty
    (giảm nghèo đáng kể)
  • substantial substantial reduction in poverty
    (giảm nghèo đáng kể/lớn)
  • drastic drastic reduction in poverty
    (giảm nghèo mạnh mẽ/triệt để)
  • sustained sustained reduction in poverty
    (giảm nghèo bền vững)
  • global global reduction in poverty
    (giảm nghèo trên toàn cầu)
Verb + reduction in poverty
  • achieve achieve a reduction in poverty
    (đạt được sự giảm nghèo)
  • contribute to contribute to a reduction in poverty
    (đóng góp vào việc giảm nghèo)
  • lead to lead to a reduction in poverty
    (dẫn đến việc giảm nghèo)
  • drive drive a reduction in poverty
    (thúc đẩy việc giảm nghèo)
Noun phrase + reduction in poverty
  • efforts for efforts for reduction in poverty
    (nỗ lực giảm nghèo)
  • strategies for strategies for reduction in poverty
    (chiến lược giảm nghèo)
  • progress in progress in reduction in poverty
    (tiến bộ trong giảm nghèo)

Idioms

  • a significant stride towards reduction in poverty

    một bước tiến đáng kể trong việc giảm nghèo

    "The new microfinance program represents a significant stride towards reduction in poverty in remote communities."

    (Chương trình tài chính vi mô mới thể hiện một bước tiến đáng kể trong việc giảm nghèo ở các cộng đồng vùng sâu vùng xa.)

  • central to the reduction in poverty efforts

    yếu tố then chốt/trọng tâm trong các nỗ lực giảm nghèo

    "Education and healthcare are central to the reduction in poverty efforts globally."

    (Giáo dục và y tế là các yếu tố then chốt trong các nỗ lực giảm nghèo trên toàn cầu.)

  • to contribute to a reduction in poverty

    đóng góp vào việc giảm nghèo

    "Investments in infrastructure often contribute directly to a reduction in poverty."

    (Đầu tư vào cơ sở hạ tầng thường đóng góp trực tiếp vào việc giảm nghèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduction in poverty

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduction in poverty".

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc

Giảm nghèo là Mục tiêu Phát triển Bền vững số 1 (SDG 1) của Liên Hợp Quốc, với tầm nhìn 'Không còn nghèo đói' (No Poverty). Đây là một cam kết toàn cầu nhằm chấm dứt mọi hình thức nghèo đói ở khắp mọi nơi vào năm 2030, nhấn mạnh sự hợp tác quốc tế và các chính sách hiệu quả để đạt được 'reduction in poverty'.

Vai trò của các tổ chức phi chính phủ (NGOs)

Nhiều tổ chức phi chính phủ (NGOs) trên khắp thế giới đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy 'reduction in poverty'. Các tổ chức này thường hoạt động ở cấp cơ sở, cung cấp hỗ trợ trực tiếp như giáo dục, y tế, đào tạo nghề và các khoản vay nhỏ để giúp các cộng đồng thoát khỏi nghèo đói, đặc biệt ở các nước đang phát triển, bổ sung cho nỗ lực của chính phủ.