refinements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of improving something by making small changes.
Vietnamese Meaning
Quá trình cải thiện điều gì đó bằng cách thực hiện các thay đổi nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These refinements in engine design significantly improved fuel efficiency."
"Những cải tiến tinh vi trong thiết kế động cơ đã cải thiện đáng kể hiệu suất nhiên liệu."
-
"The chef made several refinements to the recipe before it was perfect."
"Đầu bếp đã thực hiện một số cải tiến cho công thức trước khi nó trở nên hoàn hảo."
-
"These new refinements will improve our services for our clients."
"Những cải tiến mới này sẽ cải thiện dịch vụ của chúng tôi cho khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refine | tinh chế, cải thiện, trau chuốt |
| Noun | refinement | sự tinh chế, sự cải tiến, sự trau chuốt, nét tinh tế |
| Adjective | refined | đã được tinh chế, tinh tế, lịch sự |
| Noun | refiner | người/máy tinh chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'refinement' thường chỉ những cải tiến tinh tế, tỉ mỉ, làm cho đối tượng trở nên hoàn thiện, cao cấp hơn. Nó nhấn mạnh vào sự cải thiện dần dần qua nhiều bước, chứ không phải một sự thay đổi lớn và đột ngột. Khác với 'improvement' có nghĩa rộng hơn, 'refinement' thường liên quan đến việc loại bỏ những khuyết điểm nhỏ hoặc thêm các chi tiết để tăng cường chất lượng.
Ở nghĩa này, 'refinement' chỉ một đặc điểm đã được trau chuốt, trở nên tinh tế và chất lượng hơn so với trước. Nó có thể ám chỉ sự sang trọng, lịch thiệp, hoặc sự hoàn hảo trong chi tiết.
Prepositions
‘Refinement of’ được dùng để chỉ sự cải thiện của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The refinement of the process led to increased efficiency.' (‘Refinement in’ thường dùng để chỉ sự cải thiện trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'There have been many refinements in engine design.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant refinements (những cải tiến đáng kể)
-
subtle subtle refinements (những cải tiến tinh tế)
-
further further refinements (những cải tiến thêm)
-
technical technical refinements (những cải tiến về kỹ thuật)
-
stylistic stylistic refinements (những cải tiến về phong cách)
-
make make refinements (to sth) (thực hiện những cải tiến (cho cái gì))
-
add add refinements (thêm những cải tiến)
-
introduce introduce refinements (giới thiệu những cải tiến)
-
require require refinements (đòi hỏi những cải tiến)
-
undergo undergo refinements (trải qua quá trình cải tiến)
Idioms
-
make further refinements
thực hiện các cải tiến hoặc chỉnh sửa bổ sung để hoàn thiện hơn
"The team needs to make further refinements to the software before its official launch."
(Nhóm cần thực hiện các cải tiến bổ sung cho phần mềm trước khi ra mắt chính thức.)
-
undergo constant refinements
liên tục được cải tiến, trau chuốt
"Her artistic style has undergone constant refinements over the years, becoming more distinct."
(Phong cách nghệ thuật của cô ấy đã liên tục được trau chuốt trong nhiều năm, trở nên độc đáo hơn.)
-
the finer points and refinements
những chi tiết nhỏ, tinh tế và những cải tiến giúp hoàn thiện
"Only an expert can truly appreciate the finer points and refinements in a master painter's work."
(Chỉ một chuyên gia mới có thể thực sự đánh giá cao những chi tiết tinh tế và những cải tiến trong tác phẩm của một họa sĩ bậc thầy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refinements
nounQuá trình cải thiện điều gì đó bằng cách thực hiện các thay đổi nhỏ.
"These refinements in engine design significantly improved fuel efficiency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refinements".
