(Top Banner Ad)
reforming
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Chính trị, Xã hội, Kinh tế

reforming

UK: /rɪˈfɔːmɪŋ/ • US: /rɪˈfɔːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang cải cách đang sửa đổi đang chấn chỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of reform: improving or amending what is wrong, corrupt, or unsatisfactory.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'reform': cải thiện hoặc sửa đổi những gì sai trái, đồi trụy hoặc không thỏa đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is currently reforming the healthcare system."

    "Chính phủ hiện đang cải cách hệ thống chăm sóc sức khỏe."

  • "She is reforming her eating habits."

    "Cô ấy đang cải thiện thói quen ăn uống của mình."

  • "The company is reforming its business practices to be more sustainable."

    "Công ty đang cải cách các hoạt động kinh doanh của mình để bền vững hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reform Cải cách, cải thiện, sửa đổi
Noun reform Cuộc cải cách, sự cải thiện; sự sửa đổi
Noun reformer Người cải cách, nhà cải cách
Noun reformation Sự cải cách (thường là quy mô lớn, lịch sử); phong trào cải cách
Adjective reformed Đã được cải cách, đã được cải thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
formare
Latin
reformare
Old French
reformer
English
reform
English
reforming

Nguồn gốc của 'reforming'

Từ 'reforming' xuất phát từ động từ 'reform', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reformare'. 'Re-' có nghĩa là 'lại, một lần nữa', và 'formare' có nghĩa là 'tạo hình, hình thành'. Ghép lại, 'reformare' mang ý nghĩa 'tạo hình lại' hoặc 'thay đổi hình dạng'. Trải qua tiếng Pháp cổ ('reformer'), từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa 'cải thiện hoặc thay đổi một cái gì đó để làm cho nó tốt hơn'.

Usage Note

Từ 'reforming' thường được sử dụng để mô tả một quá trình đang diễn ra, nhấn mạnh sự thay đổi và cải thiện. Nó mang ý nghĩa tích cực, hướng đến việc loại bỏ những khuyết điểm và tạo ra một trạng thái tốt hơn. Khác với 'changing' (thay đổi) đơn thuần, 'reforming' hàm ý một mục tiêu cụ thể là cải thiện.

Prepositions

in through by

* **reforming in:** cải cách trong lĩnh vực cụ thể nào đó (ví dụ: reforming in education).
* **reforming through:** cải cách thông qua phương tiện hoặc phương pháp nào đó (ví dụ: reforming through legislation).
* **reforming by:** cải cách bằng cách thực hiện hành động cụ thể (ví dụ: reforming by reducing bureaucracy).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'reforming'
  • zeal reforming zeal
    (lòng nhiệt thành cải cách (sự hăng hái mạnh mẽ muốn thay đổi))
  • efforts reforming efforts
    (những nỗ lực cải cách)
  • government reforming government
    (chính phủ đang tiến hành cải cách / chính phủ có chủ trương cải cách)
  • agenda reforming agenda
    (chương trình nghị sự cải cách)
Cụm động từ với 'reforming' (dạng gerund)
  • committed to committed to reforming
    (cam kết cải cách)
  • focused on focused on reforming
    (tập trung vào việc cải cách)
  • responsible for responsible for reforming
    (chịu trách nhiệm cải cách)

Idioms

  • reforming zeal

    Lòng nhiệt thành/nhiệt huyết cải cách (sự khao khát mãnh liệt muốn thay đổi và cải thiện xã hội, chính trị, v.v.)

    "Her reforming zeal led to significant changes in the education system."

    (Lòng nhiệt thành cải cách của cô ấy đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong hệ thống giáo dục.)

  • bent on reforming something

    Rất quyết tâm cải cách/thay đổi cái gì đó (thường mang ý nghĩa kiên quyết, đôi khi ám chỉ sự cố chấp)

    "The new mayor seems bent on reforming the city's public transport."

    (Thị trưởng mới dường như rất quyết tâm cải cách hệ thống giao thông công cộng của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reforming

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'reform': cải thiện hoặc sửa đổi những gì sai trái, đồi trụy hoặc không thỏa đáng.

"The government is currently reforming the healthcare system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reforming".

Cải cách Tin lành (The Protestant Reformation)

Một trong những sự kiện lịch sử vĩ đại nhất liên quan đến khái niệm 'reform' là Cải cách Tin lành vào thế kỷ 16 ở châu Âu. Đây là một phong trào tôn giáo, chính trị, trí tuệ và văn hóa nhằm 'cải cách' Giáo hội Công giáo, dẫn đến sự ra đời của đạo Tin lành và làm thay đổi sâu sắc cục diện châu Âu.

Cải cách xã hội và chính trị hiện đại

Trong bối cảnh hiện đại, 'reforming' thường được dùng để chỉ quá trình thay đổi và cải thiện các hệ thống xã hội, kinh tế hoặc chính trị. Các chính phủ và tổ chức thường xuyên thực hiện các 'cải cách' (reforms) để thích ứng với nhu cầu thay đổi của xã hội, như cải cách giáo dục, y tế, hoặc luật pháp, với mục tiêu làm cho chúng hiệu quả và công bằng hơn.