(Top Banner Ad)
refurbishing
B2
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) B2 Thương mại, Bất động sản, Xây dựng

refurbishing

UK: /riːˈfɜːbɪʃɪŋ/ • US: /riːˈfɜːrbɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tân trang sửa sang lại làm mới cải tạo lại (mức độ nhẹ hơn 'cải tạo' thông thường)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of renovating or redecorating something, especially a building.

Vietnamese Meaning

Hành động tân trang, sửa sang, hoặc trang trí lại cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is currently refurbishing its offices to create a more modern workspace."

    "Công ty hiện đang tân trang lại văn phòng của mình để tạo ra một không gian làm việc hiện đại hơn."

  • "The company is investing heavily in the refurbishing of its factories."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào việc tân trang các nhà máy của mình."

  • "The museum is undergoing extensive refurbishing to improve the visitor experience."

    "Bảo tàng đang trải qua quá trình tân trang rộng rãi để cải thiện trải nghiệm của khách tham quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refurbish tân trang, sửa chữa, làm mới, nâng cấp
Noun refurbishment sự tân trang, sự sửa chữa, sự làm mới
Adjective refurbished đã được tân trang, đã được sửa chữa, đã được nâng cấp
Noun refurbisher người/công ty thực hiện việc tân trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bất động sản, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*furbijaną
Old High German
furban
Old French
fourbir
French
refourbir
English
refurbish
English
refurbishing

Nguồn gốc của 'refurbishing'

Từ 'refurbishing' bắt nguồn từ động từ 'refurbish'. 'Refurbish' được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và động từ 'furbish' (nghĩa là 'đánh bóng, làm cho sáng sủa'). 'Furbish' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fourbir' và xa hơn nữa là tiếng Đức cổ 'furban', đều mang ý nghĩa 'đánh bóng, làm sạch'. Vì vậy, 'refurbish' nghĩa đen là 'đánh bóng lại', và 'refurbishing' là hành động làm mới, sửa sang để thứ gì đó trông như mới hoặc trong tình trạng tốt hơn.

Usage Note

Từ này thường ám chỉ việc cải thiện diện mạo và chức năng của một vật thể, thường là nhà cửa, văn phòng hoặc đồ đạc, để nó trở nên mới hơn hoặc hấp dẫn hơn. Khác với 'renovating' (cải tạo), 'refurbishing' thường tập trung vào việc làm mới bề mặt và sửa chữa nhỏ hơn, trong khi 'renovating' có thể bao gồm thay đổi cấu trúc.

Prepositions

for with

"Refurbishing for": chỉ mục đích của việc tân trang (ví dụ: refurbishing for sale). "Refurbishing with": chỉ vật liệu hoặc phương pháp được sử dụng trong quá trình tân trang (ví dụ: refurbishing with new paint).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refurbishing
  • major major refurbishing
    (việc tân trang lớn, quy mô lớn)
  • extensive extensive refurbishing
    (việc tân trang rộng rãi, sâu rộng)
  • ongoing ongoing refurbishing
    (việc tân trang đang diễn ra)
  • complete complete refurbishing
    (việc tân trang hoàn chỉnh, toàn bộ)
Verb + refurbishing
  • undergo undergo refurbishing
    (trải qua việc tân trang)
  • require require refurbishing
    (đòi hỏi việc tân trang)
  • involve involve refurbishing
    (liên quan đến việc tân trang)
Noun + refurbishing
  • office office refurbishing
    (việc tân trang văn phòng)
  • hotel hotel refurbishing
    (việc tân trang khách sạn)
  • building building refurbishing
    (việc tân trang tòa nhà)
  • house house refurbishing
    (việc tân trang nhà cửa)

Idioms

  • undergo refurbishing

    đang được tân trang/sửa chữa/nâng cấp

    "The museum is currently undergoing extensive refurbishing."

    (Bảo tàng hiện đang được tân trang quy mô lớn.)

  • in need of refurbishing

    cần được tân trang/sửa sang lại

    "This old hotel is desperately in need of refurbishing."

    (Khách sạn cũ này rất cần được tân trang lại.)

  • planned refurbishing work

    công việc tân trang đã được lên kế hoạch

    "We will minimize disruption during the planned refurbishing work."

    (Chúng tôi sẽ giảm thiểu sự gián đoạn trong quá trình thực hiện công việc tân trang đã được lên kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refurbishing

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Hành động tân trang, sửa sang, hoặc trang trí lại cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà.

"The company is currently refurbishing its offices to create a more modern workspace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are refurbishing the old house.
Họ đang tân trang lại ngôi nhà cũ.
Phủ định
She doesn't want to refurbish her furniture.
Cô ấy không muốn tân trang lại đồ đạc của mình.
Nghi vấn
Are you planning to refurbish the kitchen this year?
Bạn có dự định tân trang lại nhà bếp trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refurbishing".

Văn hóa sửa sang và nâng cấp tài sản

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'refurbishing' (tân trang, sửa chữa) không chỉ là một nhu cầu mà còn là một phần quan trọng của văn hóa sở hữu nhà cửa và tài sản. Các chương trình truyền hình về cải tạo nhà cửa (home renovation shows) và hoạt động tự sửa chữa (DIY - Do It Yourself) rất phổ biến. Việc tân trang giúp tăng giá trị tài sản, kéo dài tuổi thọ sử dụng và phản ánh phong cách sống của chủ sở hữu, đặc biệt khi chuẩn bị bán nhà.

Phát triển bền vững và tái sử dụng

Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng chú trọng đến phát triển bền vững, 'refurbishing' đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rác thải và tiết kiệm tài nguyên. Thay vì mua mới hoàn toàn, nhiều người lựa chọn tân trang đồ nội thất, thiết bị điện tử hoặc cả tòa nhà để chúng có thể được sử dụng lại với diện mạo và chức năng cải thiện. Đây là một cách hiệu quả để góp phần bảo vệ môi trường và thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn.