(Top Banner Ad)
neglecting
B2
Động từ (Verb) B2 Chung

neglecting

UK: /nɪˈɡlɛktɪŋ/ • US: /nɪˈɡlɛktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ bê sao nhãng không chú ý đến xem nhẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failing to care for properly; not giving enough attention to something.

Vietnamese Meaning

Sao nhãng, bỏ bê; không quan tâm đúng mức đến điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of neglecting his children."

    "Anh ta bị buộc tội bỏ bê con cái."

  • "She's been neglecting her studies lately."

    "Gần đây cô ấy đã xao nhãng việc học."

  • "The city is neglecting its infrastructure."

    "Thành phố đang bỏ bê cơ sở hạ tầng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb neglect Bỏ bê, lơ là, sao nhãng (VD: bỏ bê công việc, lơ là con cái)
Noun neglect Sự bỏ bê, sự sao nhãng, sự thiếu quan tâm
Adjective neglected Bị bỏ bê, bị lãng quên (VD: một tòa nhà bị bỏ hoang)
Adjective negligent Cẩu thả, sơ suất (thiếu sự cẩn trọng cần thiết)
Adverb negligently Một cách cẩu thả, sơ suất
Adjective neglectful Thường xuyên bỏ bê, thiếu trách nhiệm (thể hiện tính cách)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neglegere
Latin
neglectus
Middle French
neglecter
English
neglect
English
neglecting

Nguồn gốc La-tinh của 'neglect'

Từ 'neglecting' có nguồn gốc từ động từ La-tinh 'neglegere', được tạo thành từ 'nec' (nghĩa là 'không') và 'legere' (nghĩa là 'nhặt', 'chọn', 'đọc'). Vì vậy, 'neglegere' ban đầu có nghĩa là 'không nhặt lên', 'không chú ý đến', 'không quan tâm'. Điều này phản ánh chính xác ý nghĩa hiện đại của việc bỏ bê, sao nhãng một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'neglecting' thường dùng để chỉ sự thiếu sót trong việc chăm sóc, thực hiện trách nhiệm hoặc chú ý đến điều gì đó quan trọng. Khác với 'ignoring' (lờ đi), 'neglecting' ngụ ý có một nghĩa vụ hoặc nhu cầu cần được đáp ứng, nhưng lại không được thực hiện. So với 'overlooking' (bỏ qua), 'neglecting' thường có hậu quả tiêu cực rõ ràng hơn.

Prepositions

of in

'Neglect of' thường dùng để chỉ sự sao nhãng một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm cụ thể (ví dụ: neglect of duty). 'Neglect in' thường được sử dụng trong bối cảnh chỉ sự sao nhãng trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó (ví dụ: neglect in one's studies).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + neglecting
  • seriously seriously neglecting your studies
    (bỏ bê việc học một cách nghiêm trọng)
  • consistently consistently neglecting duties
    (thường xuyên bỏ bê nhiệm vụ)
  • grossly grossly neglecting safety protocols
    (bỏ qua một cách trắng trợn các quy tắc an toàn)
Động từ + neglecting
  • accused of accused of neglecting responsibilities
    (bị buộc tội bỏ bê trách nhiệm)
  • risk risk neglecting important details
    (có nguy cơ bỏ sót các chi tiết quan trọng)
  • caught caught neglecting his post
    (bị bắt gặp bỏ bê vị trí của mình)
Danh từ + of neglecting
  • the cost of the cost of neglecting maintenance
    (cái giá phải trả khi bỏ bê bảo trì)
  • the danger of the danger of neglecting one's health
    (mối nguy hiểm của việc bỏ bê sức khỏe)
  • a habit of a habit of neglecting household chores
    (thói quen bỏ bê việc nhà)

Idioms

  • neglecting one's duties

    Bỏ bê nhiệm vụ của mình

    "He was fired for consistently neglecting his duties at the office."

    (Anh ta bị sa thải vì liên tục bỏ bê nhiệm vụ của mình ở văn phòng.)

  • neglecting the warning signs

    Phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo

    "The company faced bankruptcy after neglecting the warning signs of market changes."

    (Công ty đối mặt với nguy cơ phá sản sau khi phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo về thay đổi thị trường.)

  • neglecting oneself

    Bỏ bê bản thân (không chăm sóc sức khỏe, ngoại hình, tinh thần)

    "Busy parents sometimes end up neglecting themselves due to lack of time."

    (Những bậc cha mẹ bận rộn đôi khi lại bỏ bê bản thân mình do thiếu thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neglecting

Động từ (Verb)
Lật mặt

Sao nhãng, bỏ bê; không quan tâm đúng mức đến điều gì đó.

"He was accused of neglecting his children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been neglecting her studies lately, which is why her grades are falling.
Gần đây cô ấy đã xao nhãng việc học hành, đó là lý do tại sao điểm số của cô ấy đang giảm sút.
Phủ định
They haven't been neglecting their responsibilities; they've simply been overwhelmed with work.
Họ đã không hề xao nhãng trách nhiệm của mình; họ chỉ đơn giản là bị quá tải công việc.
Nghi vấn
Has he been neglecting his health by not exercising and eating poorly?
Có phải anh ấy đã xao nhãng sức khỏe của mình bằng cách không tập thể dục và ăn uống kém không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He neglects his studies every day.
Anh ấy lơ là việc học hành mỗi ngày.
Phủ định
She does not neglect her responsibilities.
Cô ấy không lơ là trách nhiệm của mình.
Nghi vấn
Do they neglect their pets?
Họ có bỏ bê thú cưng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neglecting".

Trách nhiệm xã hội và pháp lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bỏ bê trẻ em (child neglect), người già (elderly neglect) hoặc những người yếu thế không chỉ bị coi là thiếu đạo đức mà còn là hành vi phạm tội. Có những dịch vụ bảo vệ trẻ em và luật pháp về chăm sóc người cao tuổi được thiết lập để ngăn chặn và xử lý các trường hợp bỏ bê này, với những hình phạt pháp lý nghiêm khắc.

Văn hóa tự chăm sóc bản thân

Đối lập với hành vi 'neglecting oneself' (bỏ bê bản thân), khái niệm 'self-care' (tự chăm sóc bản thân) đã trở nên rất phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động thực hiện các hành động để cải thiện sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc, coi đây là yếu tố then chốt cho hạnh phúc và năng suất tổng thể.