(Top Banner Ad)
restoring
B2
Verb (gerund or present participle) B2 General

restoring

UK: /rɪˈstɔːrɪŋ/ • US: /rɪˈstɔːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khôi phục phục hồi tái tạo sửa chữa cải tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bringing back (something) to a former condition; reinstating; repairing or renovating.

Vietnamese Meaning

Đang khôi phục (điều gì đó) về trạng thái trước đây; phục hồi; sửa chữa hoặc cải tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum is restoring the ancient artifacts to their original splendor."

    "Viện bảo tàng đang khôi phục những cổ vật về vẻ huy hoàng ban đầu của chúng."

  • "They are restoring the old house to its original condition."

    "Họ đang khôi phục ngôi nhà cũ về tình trạng ban đầu."

  • "The government is restoring confidence in the economy."

    "Chính phủ đang khôi phục niềm tin vào nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restore phục hồi, khôi phục, sửa chữa, trùng tu
Noun restoration sự phục hồi, sự khôi phục, sự trùng tu
Noun restorer người phục hồi, chất phục hồi
Adjective restorative có tính phục hồi, giúp phục hồi, bồi bổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restaurare
Old French
restaurer
English
restore

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'restore' (và dạng V-ing 'restoring') có nguồn gốc từ 'restaurare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'xây dựng lại', 'đổi mới' hoặc 'sửa chữa'. Qua tiếng Pháp cổ ('restaurer'), nó du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là đưa một cái gì đó trở lại trạng thái ban đầu, tốt hơn hoặc hoàn chỉnh hơn.

Usage Note

The term 'restoring' implies a return to a previous, often better, state. It suggests active intervention to repair damage or decay. Compared to 'repairing', 'restoring' often carries a connotation of historical or aesthetic value. 'Reinstating' refers more specifically to putting something back in its previous position or condition, especially in a formal or official context.

Prepositions

to from

Using 'to' indicates what is being restored to its original state. Example: restoring a painting to its former glory. Using 'from' would usually be to indicate what is being restored *from*, for example, restoring nature from the damages caused by a large oil spill.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + (preposition) + restoring
  • dedicated to dedicated to restoring
    (tận tâm/cống hiến cho việc phục hồi)
  • committed to committed to restoring
    (cam kết phục hồi)
  • focus on focus on restoring
    (tập trung vào việc phục hồi)
Restoring + Noun
  • peace restoring peace
    (khôi phục hòa bình)
  • confidence restoring confidence
    (lấy lại/phục hồi sự tự tin)
  • health restoring health
    (phục hồi sức khỏe)
  • balance restoring balance
    (lập lại cân bằng)

Idioms

  • restoring one's faith/confidence

    làm cho ai đó lấy lại niềm tin/sự tự tin đã mất

    "Seeing the community support really helped in restoring her faith in humanity."

    (Chứng kiến sự hỗ trợ của cộng đồng thực sự đã giúp cô ấy lấy lại niềm tin vào nhân loại.)

  • restoring the balance

    lập lại sự cân bằng (thường là sau một sự xáo trộn hoặc mất cân đối)

    "After the storm, efforts were made to restoring the balance of the ecosystem."

    (Sau cơn bão, nhiều nỗ lực đã được thực hiện để lập lại sự cân bằng của hệ sinh thái.)

  • restoring to its former glory

    phục hồi lại vẻ huy hoàng/vẻ đẹp/trạng thái tốt đẹp trước đây (của một công trình, địa điểm)

    "The old palace is undergoing a huge project aimed at restoring it to its former glory."

    (Cung điện cũ đang trải qua một dự án lớn nhằm phục hồi nó về vẻ huy hoàng trước đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restoring

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Đang khôi phục (điều gì đó) về trạng thái trước đây; phục hồi; sửa chữa hoặc cải tạo.

"The museum is restoring the ancient artifacts to their original splendor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the power goes out, the generator will restore electricity to the house.
Nếu mất điện, máy phát điện sẽ khôi phục điện cho ngôi nhà.
Phủ định
If you don't back up your data, the system restore won't recover your lost files.
Nếu bạn không sao lưu dữ liệu, việc khôi phục hệ thống sẽ không thể phục hồi các tệp đã mất của bạn.
Nghi vấn
If I use a system restore point, does it restore the computer to a previous state?
Nếu tôi sử dụng điểm khôi phục hệ thống, nó có khôi phục máy tính về trạng thái trước đó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had restored the painting to its original condition before the exhibition.
Họ đã phục hồi bức tranh về tình trạng ban đầu trước cuộc triển lãm.
Phủ định
She had not restored the antique car by the time he arrived.
Cô ấy đã không phục hồi chiếc xe cổ vào thời điểm anh ấy đến.
Nghi vấn
Had the museum restored the artifact before putting it on display?
Bảo tàng đã phục hồi hiện vật trước khi trưng bày nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restoring".

Phục hồi Di sản và Nghệ thuật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'restoring' (phục hồi) có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản. Các chuyên gia phục hồi làm việc trên các tác phẩm nghệ thuật, kiến trúc và hiện vật lịch sử để trả chúng về trạng thái ban đầu hoặc cải thiện chúng, giúp các thế hệ tương lai có thể chiêm ngưỡng và học hỏi giá trị văn hóa.

Phục hồi Môi trường

Khái niệm 'restoring' cũng rất quan trọng trong các nỗ lực bảo vệ môi trường toàn cầu. Nhiều dự án phục hồi hệ sinh thái đang được triển khai trên khắp thế giới để khôi phục các khu rừng bị phá hủy, vùng đất ngập nước bị suy thoái hoặc các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng, nhằm đưa thiên nhiên trở lại trạng thái cân bằng và bền vững.