(Top Banner Ad)
yachting
B2
Noun B2 Thể thao, Du lịch

yachting

UK: /ˈjɒtɪŋ/ • US: /ˈjɑːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đi thuyền buồm môn thể thao thuyền buồm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or pastime of using yachts.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hình thức giải trí sử dụng thuyền buồm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yachting is a popular pastime in coastal regions."

    "Đi thuyền buồm là một hình thức giải trí phổ biến ở các vùng ven biển."

  • "He spends his weekends yachting."

    "Anh ấy dành những ngày cuối tuần để đi thuyền buồm."

  • "The yachting industry is booming in the Mediterranean."

    "Ngành công nghiệp du thuyền đang bùng nổ ở Địa Trung Hải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yacht Du thuyền, thuyền buồm giải trí
Verb yacht Đi du thuyền
Noun yachtsman Người đi du thuyền (nam)
Noun yachtswoman Người đi du thuyền (nữ)
Noun yachtie Người yêu thích hoặc thường xuyên đi du thuyền (thân mật)
Noun yachting Hoạt động đi du thuyền, môn du thuyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
jaght
English
yacht
English
yachting

Nguồn gốc từ 'Thợ săn' trên biển

Từ 'yacht' (du thuyền) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'jaght', nghĩa là 'thợ săn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những con thuyền nhỏ, nhanh nhẹn được Hải quân Hà Lan sử dụng để săn đuổi cướp biển và những kẻ buôn lậu. Đến thế kỷ 17, Vua Charles II của Anh đã rất ấn tượng với những chiếc thuyền này khi ông sống lưu vong ở Hà Lan và mang khái niệm 'yacht' về Anh, biến nó thành biểu tượng của sự sang trọng và giải trí trên biển. Từ 'yachting' sau đó ra đời để chỉ hoạt động đi du thuyền.

Usage Note

Từ 'yachting' thường chỉ hoạt động đi thuyền buồm giải trí hoặc thi đấu, thường liên quan đến những chiếc thuyền buồm lớn và sang trọng. Khác với 'sailing' có thể bao gồm cả thuyền nhỏ và các hoạt động đa dạng hơn như lướt ván buồm.

Prepositions

in for

'In yachting' thường được dùng để chỉ sự tham gia vào môn thể thao này nói chung (ví dụ: 'He is involved in yachting.'). 'For yachting' có thể dùng để chỉ mục đích hoặc sự chuẩn bị cho hoạt động này (ví dụ: 'These clothes are specifically designed for yachting.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yachting
  • luxury luxury yachting
    (môn du thuyền sang trọng)
  • competitive competitive yachting
    (môn du thuyền cạnh tranh/đua)
  • ocean ocean yachting
    (môn du thuyền trên biển/đại dương)
  • coastal coastal yachting
    (môn du thuyền ven biển)
Verb + yachting
  • go go yachting
    (đi du thuyền)
  • enjoy enjoy yachting
    (thích/tận hưởng việc đi du thuyền)
  • try try yachting
    (thử đi du thuyền)
Noun + yachting
  • club yachting club
    (câu lạc bộ du thuyền)
  • season yachting season
    (mùa du thuyền)
  • lifestyle yachting lifestyle
    (lối sống du thuyền (thường chỉ sự sang trọng))

Idioms

  • go yachting

    Đi du thuyền (là một hoạt động giải trí)

    "They love to go yachting in the Mediterranean during the summer."

    (Họ thích đi du thuyền ở Địa Trung Hải vào mùa hè.)

  • the yachting set

    Giới thượng lưu/Những người giàu có thường đi du thuyền

    "The island is a popular destination for the yachting set."

    (Hòn đảo này là một điểm đến nổi tiếng của giới thượng lưu thích du thuyền.)

  • yachting regatta

    Giải đua thuyền buồm, lễ hội đua thuyền buồm

    "The annual yachting regatta attracts competitors from all over the world."

    (Giải đua thuyền buồm hàng năm thu hút các đối thủ từ khắp nơi trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yachting

Noun
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hình thức giải trí sử dụng thuyền buồm.

"Yachting is a popular pastime in coastal regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people enjoy yachting as a recreational activity.
Nhiều người thích đi thuyền buồm như một hoạt động giải trí.
Phủ định
Seldom have I enjoyed yachting so much as during that summer regatta.
Hiếm khi tôi thích thú việc đi thuyền buồm nhiều như trong cuộc đua thuyền mùa hè đó.
Nghi vấn
Should you try yachting, would you consider buying your own boat?
Nếu bạn thử đi thuyền buồm, bạn có cân nhắc mua thuyền riêng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were yachting in the Mediterranean when the storm hit.
Họ đang đi du thuyền ở Địa Trung Hải khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She wasn't yachting last weekend because of the bad weather.
Cô ấy đã không đi du thuyền vào cuối tuần trước vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Were you yachting near the coast yesterday afternoon?
Có phải bạn đã đi du thuyền gần bờ biển chiều hôm qua không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been yachting for hours before the storm hit.
Họ đã đi thuyền buồm hàng giờ trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She hadn't been yachting long when she realized she was lost.
Cô ấy đã không đi thuyền buồm được lâu thì nhận ra mình bị lạc.
Nghi vấn
Had you been yachting competitively before you joined the national team?
Bạn đã từng thi đấu thuyền buồm trước khi gia nhập đội tuyển quốc gia phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yachting".

Biểu tượng của sự sang trọng và địa vị

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'yachting' không chỉ là một môn thể thao hay hoạt động giải trí mà còn là biểu tượng rõ rệt của sự giàu có, sang trọng và địa vị xã hội cao. Sở hữu một chiếc du thuyền hoặc tham gia vào các hoạt động du thuyền thường gắn liền với giới thượng lưu và một lối sống xa hoa.

Môn thể thao và giải trí quốc tế

Bên cạnh việc là thú vui riêng tư, du thuyền còn là một môn thể thao cạnh tranh toàn cầu với các cuộc đua danh giá như America's Cup. Các sự kiện này không chỉ thể hiện kỹ năng và công nghệ đóng thuyền mà còn thu hút sự quan tâm lớn từ công chúng, tạo nên một cộng đồng đam mê du thuyền rộng lớn trên khắp thế giới.