(Top Banner Ad)
boat race
B1
noun B1 Thể thao, Giải trí

boat race

UK: /ˈbəʊtˌreɪs/ • US: /ˈboʊtˌreɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đua thuyền giải đua thuyền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A competition in which boats race against each other.

Vietnamese Meaning

Một cuộc thi mà các thuyền đua với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual boat race between Oxford and Cambridge is a famous event."

    "Cuộc đua thuyền hàng năm giữa Oxford và Cambridge là một sự kiện nổi tiếng."

  • "We watched the boat race from the riverbank."

    "Chúng tôi xem cuộc đua thuyền từ bờ sông."

  • "The boat race was very exciting this year."

    "Cuộc đua thuyền năm nay rất thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boating Hoạt động chèo thuyền hoặc đi thuyền để giải trí.
Noun racer Một người, động vật, hoặc phương tiện (như thuyền) tham gia vào một cuộc đua.
Verb to race Hành động thi đấu tốc độ với ai đó hoặc cái gì đó.
Noun racing Môn thể thao đua tốc độ (ví dụ: horse racing, boat racing).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*baitaz (boat)
Old English
bāt (boat)
Old Norse
rás (race, rush)
Middle English
race (race)
Modern English
boat race

Sự kết hợp của hai từ

Từ 'boat' (thuyền) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, trong khi 'race' (cuộc đua) lại đến từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), du nhập vào tiếng Anh qua người Viking. Cụm từ 'boat race' trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 khi các cuộc đua thuyền giữa các trường đại học và câu lạc bộ trở thành những sự kiện thể thao được tổ chức quy củ và thu hút đông đảo khán giả.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các cuộc đua thuyền chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư, có thể là đua thuyền buồm, đua thuyền rowing, hoặc các loại thuyền khác. Nhấn mạnh vào tính cạnh tranh và tốc độ.

Prepositions

in at

"In" dùng để chỉ sự tham gia vào cuộc đua (e.g., She participated in the boat race). "At" có thể dùng để chỉ địa điểm diễn ra cuộc đua (e.g., We met at the boat race).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + boat race
  • win a boat race
    (thắng một cuộc đua thuyền)
  • participate in a boat race
    (tham gia một cuộc đua thuyền)
  • watch a boat race
    (xem một cuộc đua thuyền)
  • organize a boat race
    (tổ chức một cuộc đua thuyền)
Tính từ + boat race
  • annual boat race
    (cuộc đua thuyền thường niên)
  • famous boat race
    (cuộc đua thuyền nổi tiếng)
  • traditional boat race
    (cuộc đua thuyền truyền thống)
  • local boat race
    (cuộc đua thuyền địa phương)

Idioms

  • boat race

    (Tiếng lóng Cockney) Cái mặt, khuôn mặt. Bắt nguồn từ việc 'boat race' có vần với 'face'.

    "Wipe that silly grin off your boat race!"

    (Xóa cái nụ cười ngớ ngẩn trên mặt cậu đi!)

  • it's not a boat race

    Ám chỉ một tình huống không hề đơn giản hay dễ dàng; một cuộc cạnh tranh phức tạp đòi hỏi nhiều hơn là tốc độ.

    "Managing this project is not a boat race; it requires careful planning and diplomacy."

    (Quản lý dự án này không phải chuyện dễ; nó đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận và tài ngoại giao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boat race

noun
Lật mặt

Một cuộc thi mà các thuyền đua với nhau.

"The annual boat race between Oxford and Cambridge is a famous event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had practiced more, they would win the boat race now.
Nếu họ đã luyện tập nhiều hơn, họ sẽ thắng cuộc đua thuyền bây giờ.
Phủ định
If he hadn't overslept, he wouldn't have missed the boat race results.
Nếu anh ấy không ngủ quên, anh ấy đã không bỏ lỡ kết quả cuộc đua thuyền.
Nghi vấn
If she had trained harder, would she be participating in the boat race today?
Nếu cô ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn, liệu cô ấy có tham gia cuộc đua thuyền hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boat race".

The Boat Race: Truyền thống của Anh Quốc

Ở Anh, khi nói 'The Boat Race' (viết hoa), người ta thường nghĩ ngay đến cuộc đua thuyền lịch sử giữa hai trường đại học danh tiếng là Oxford và Cambridge. Đây là một sự kiện thể thao quốc gia được tổ chức hàng năm trên sông Thames ở London từ năm 1829, thu hút hàng trăm nghìn người xem trực tiếp và hàng triệu người qua truyền hình.

Đua Thuyền Rồng: Nét Tương Đồng ở Châu Á

Tương tự như cuộc đua thuyền ở phương Tây, nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam, có truyền thống đua thuyền rồng lâu đời. Hoạt động này thường gắn liền với các lễ hội, đặc biệt là Tết Đoan Ngọ, mang ý nghĩa cầu cho mưa thuận gió hòa và thể hiện tinh thần đoàn kết của cộng đồng.