boat race
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A competition in which boats race against each other.
Vietnamese Meaning
Một cuộc thi mà các thuyền đua với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The annual boat race between Oxford and Cambridge is a famous event."
"Cuộc đua thuyền hàng năm giữa Oxford và Cambridge là một sự kiện nổi tiếng."
-
"We watched the boat race from the riverbank."
"Chúng tôi xem cuộc đua thuyền từ bờ sông."
-
"The boat race was very exciting this year."
"Cuộc đua thuyền năm nay rất thú vị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | boating | Hoạt động chèo thuyền hoặc đi thuyền để giải trí. |
| Noun | racer | Một người, động vật, hoặc phương tiện (như thuyền) tham gia vào một cuộc đua. |
| Verb | to race | Hành động thi đấu tốc độ với ai đó hoặc cái gì đó. |
| Noun | racing | Môn thể thao đua tốc độ (ví dụ: horse racing, boat racing). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các cuộc đua thuyền chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư, có thể là đua thuyền buồm, đua thuyền rowing, hoặc các loại thuyền khác. Nhấn mạnh vào tính cạnh tranh và tốc độ.
Prepositions
"In" dùng để chỉ sự tham gia vào cuộc đua (e.g., She participated in the boat race). "At" có thể dùng để chỉ địa điểm diễn ra cuộc đua (e.g., We met at the boat race).
Collocations (Từ đi kèm)
-
win a boat race (thắng một cuộc đua thuyền)
-
participate in a boat race (tham gia một cuộc đua thuyền)
-
watch a boat race (xem một cuộc đua thuyền)
-
organize a boat race (tổ chức một cuộc đua thuyền)
-
annual boat race (cuộc đua thuyền thường niên)
-
famous boat race (cuộc đua thuyền nổi tiếng)
-
traditional boat race (cuộc đua thuyền truyền thống)
-
local boat race (cuộc đua thuyền địa phương)
Idioms
-
boat race
(Tiếng lóng Cockney) Cái mặt, khuôn mặt. Bắt nguồn từ việc 'boat race' có vần với 'face'.
"Wipe that silly grin off your boat race!"
(Xóa cái nụ cười ngớ ngẩn trên mặt cậu đi!)
-
it's not a boat race
Ám chỉ một tình huống không hề đơn giản hay dễ dàng; một cuộc cạnh tranh phức tạp đòi hỏi nhiều hơn là tốc độ.
"Managing this project is not a boat race; it requires careful planning and diplomacy."
(Quản lý dự án này không phải chuyện dễ; nó đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận và tài ngoại giao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boat race
nounMột cuộc thi mà các thuyền đua với nhau.
"The annual boat race between Oxford and Cambridge is a famous event."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had practiced more, they would win the boat race now. |
Nếu họ đã luyện tập nhiều hơn, họ sẽ thắng cuộc đua thuyền bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't overslept, he wouldn't have missed the boat race results. |
Nếu anh ấy không ngủ quên, anh ấy đã không bỏ lỡ kết quả cuộc đua thuyền. |
| Nghi vấn | If she had trained harder, would she be participating in the boat race today? |
Nếu cô ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn, liệu cô ấy có tham gia cuộc đua thuyền hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boat race".
