rowing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport or activity of propelling a boat with oars.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao hoặc hoạt động đẩy thuyền đi bằng mái chèo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rowing is a great way to exercise."
"Chèo thuyền là một cách tuyệt vời để tập thể dục."
-
"Rowing is a popular sport at the Olympics."
"Chèo thuyền là một môn thể thao phổ biến tại Thế vận hội."
-
"We went rowing on the river this weekend."
"Chúng tôi đã đi chèo thuyền trên sông vào cuối tuần này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hoạt động chèo thuyền nói chung, có thể là giải trí hoặc thi đấu. Rowing nhấn mạnh vào hành động chèo thuyền hơn là bản thân chiếc thuyền.
Prepositions
"In rowing" thường được sử dụng để chỉ việc tham gia vào môn rowing (thể thao). Ví dụ: "He is interested in rowing." (Anh ấy thích môn rowing). "On rowing" ít phổ biến hơn, có thể dùng để nói về việc bàn luận, tranh luận về môn rowing. Ví dụ: "The debate on rowing techniques was heated." (Cuộc tranh luận về kỹ thuật chèo thuyền rất sôi nổi)
Collocations (Từ đi kèm)
-
competitive competitive rowing (môn chèo thuyền thi đấu)
-
amateur amateur rowing (chèo thuyền nghiệp dư)
-
lightweight lightweight rowing (chèo thuyền hạng nhẹ (trong thi đấu))
-
recreational recreational rowing (chèo thuyền giải trí)
-
go go rowing (đi chèo thuyền)
-
take up take up rowing (bắt đầu tập chèo thuyền)
-
enjoy enjoy rowing (thích chèo thuyền)
-
practice practice rowing (luyện tập chèo thuyền)
-
rowing rowing boat (thuyền chèo)
-
rowing rowing club (câu lạc bộ chèo thuyền)
-
rowing rowing machine (máy chèo thuyền (tập thể dục))
-
rowing rowing team (đội chèo thuyền)
-
rowing rowing race (cuộc đua thuyền chèo)
Idioms
-
rowing against the current/tide
chèo ngược dòng/nước (làm điều gì đó khó khăn, chống lại xu hướng hoặc tình thế chung)
"He felt like he was constantly rowing against the current in his new job, trying to introduce radical changes."
(Anh ấy cảm thấy mình như liên tục chèo ngược dòng trong công việc mới, cố gắng giới thiệu những thay đổi triệt để.)
-
go rowing
đi chèo thuyền (thường là để giải trí hoặc tập thể dục)
"They often go rowing on the lake during the summer weekends."
(Họ thường đi chèo thuyền trên hồ vào những ngày cuối tuần mùa hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rowing
Danh từMôn thể thao hoặc hoạt động đẩy thuyền đi bằng mái chèo.
"Rowing is a great way to exercise."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the rowing team won the championship! |
Ồ, đội chèo thuyền đã vô địch rồi! |
| Phủ định | Alas, I can't row because of my injured arm. |
Ôi, tôi không thể chèo thuyền vì cánh tay bị thương. |
| Nghi vấn | Hey, did you see him row so fast? |
Này, bạn có thấy anh ấy chèo nhanh như vậy không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys rowing on the lake every morning. |
Anh ấy thích chèo thuyền trên hồ mỗi sáng. |
| Phủ định | They do not row competitively; they do it for fun. |
Họ không chèo thuyền một cách cạnh tranh; họ làm điều đó cho vui. |
| Nghi vấn | Do you row in the regatta this year? |
Bạn có chèo thuyền trong cuộc đua thuyền năm nay không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had practiced rowing more consistently, they would have won the championship. |
Nếu họ đã luyện tập chèo thuyền thường xuyên hơn, họ đã thắng chức vô địch. |
| Phủ định | If the river had not been so turbulent, they would not have had so much trouble rowing upstream. |
Nếu dòng sông không quá dữ dội, họ đã không gặp nhiều khó khăn khi chèo thuyền ngược dòng như vậy. |
| Nghi vấn | Would they have enjoyed the rowing competition if the weather had been better? |
Liệu họ có thích cuộc thi chèo thuyền nếu thời tiết đẹp hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rowing".
