(Top Banner Ad)
rowing
B1
Danh từ B1 Thể thao, Giải trí, Giao thông đường thủy

rowing

UK: /ˈrəʊɪŋ/ • US: /ˈroʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

môn chèo thuyền việc chèo thuyền đua thuyền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of propelling a boat with oars.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động đẩy thuyền đi bằng mái chèo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rowing is a great way to exercise."

    "Chèo thuyền là một cách tuyệt vời để tập thể dục."

  • "Rowing is a popular sport at the Olympics."

    "Chèo thuyền là một môn thể thao phổ biến tại Thế vận hội."

  • "We went rowing on the river this weekend."

    "Chúng tôi đã đi chèo thuyền trên sông vào cuối tuần này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb row chèo thuyền, lái thuyền
Noun row hành động chèo thuyền; chuyến chèo thuyền
Noun rower vận động viên chèo thuyền; người chèo thuyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí, Giao thông đường thủy

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁reh₁-
Proto-Germanic
*rōaną
Old English
rōwan
Middle English
rowen
Modern English
row
Modern English
rowing

Nguồn gốc từ 'rowing'

Từ 'rowing' bắt nguồn từ động từ 'row' trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là chèo thuyền. Gốc rễ xa xưa của nó có thể truy ngược về từ 'rōwan' trong tiếng Anh cổ và xa hơn nữa là các ngôn ngữ German cổ, mô tả hành động đẩy thuyền đi bằng mái chèo. Ngày nay, 'rowing' thường dùng để chỉ môn thể thao chèo thuyền, nổi bật với sự kết hợp sức mạnh và kỹ thuật.

Usage Note

Chỉ hoạt động chèo thuyền nói chung, có thể là giải trí hoặc thi đấu. Rowing nhấn mạnh vào hành động chèo thuyền hơn là bản thân chiếc thuyền.

Prepositions

in on

"In rowing" thường được sử dụng để chỉ việc tham gia vào môn rowing (thể thao). Ví dụ: "He is interested in rowing." (Anh ấy thích môn rowing). "On rowing" ít phổ biến hơn, có thể dùng để nói về việc bàn luận, tranh luận về môn rowing. Ví dụ: "The debate on rowing techniques was heated." (Cuộc tranh luận về kỹ thuật chèo thuyền rất sôi nổi)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rowing
  • competitive competitive rowing
    (môn chèo thuyền thi đấu)
  • amateur amateur rowing
    (chèo thuyền nghiệp dư)
  • lightweight lightweight rowing
    (chèo thuyền hạng nhẹ (trong thi đấu))
  • recreational recreational rowing
    (chèo thuyền giải trí)
Verb + rowing
  • go go rowing
    (đi chèo thuyền)
  • take up take up rowing
    (bắt đầu tập chèo thuyền)
  • enjoy enjoy rowing
    (thích chèo thuyền)
  • practice practice rowing
    (luyện tập chèo thuyền)
Rowing + Noun
  • rowing rowing boat
    (thuyền chèo)
  • rowing rowing club
    (câu lạc bộ chèo thuyền)
  • rowing rowing machine
    (máy chèo thuyền (tập thể dục))
  • rowing rowing team
    (đội chèo thuyền)
  • rowing rowing race
    (cuộc đua thuyền chèo)

Idioms

  • rowing against the current/tide

    chèo ngược dòng/nước (làm điều gì đó khó khăn, chống lại xu hướng hoặc tình thế chung)

    "He felt like he was constantly rowing against the current in his new job, trying to introduce radical changes."

    (Anh ấy cảm thấy mình như liên tục chèo ngược dòng trong công việc mới, cố gắng giới thiệu những thay đổi triệt để.)

  • go rowing

    đi chèo thuyền (thường là để giải trí hoặc tập thể dục)

    "They often go rowing on the lake during the summer weekends."

    (Họ thường đi chèo thuyền trên hồ vào những ngày cuối tuần mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rowing

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động đẩy thuyền đi bằng mái chèo.

"Rowing is a great way to exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the rowing team won the championship!
Ồ, đội chèo thuyền đã vô địch rồi!
Phủ định
Alas, I can't row because of my injured arm.
Ôi, tôi không thể chèo thuyền vì cánh tay bị thương.
Nghi vấn
Hey, did you see him row so fast?
Này, bạn có thấy anh ấy chèo nhanh như vậy không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys rowing on the lake every morning.
Anh ấy thích chèo thuyền trên hồ mỗi sáng.
Phủ định
They do not row competitively; they do it for fun.
Họ không chèo thuyền một cách cạnh tranh; họ làm điều đó cho vui.
Nghi vấn
Do you row in the regatta this year?
Bạn có chèo thuyền trong cuộc đua thuyền năm nay không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had practiced rowing more consistently, they would have won the championship.
Nếu họ đã luyện tập chèo thuyền thường xuyên hơn, họ đã thắng chức vô địch.
Phủ định
If the river had not been so turbulent, they would not have had so much trouble rowing upstream.
Nếu dòng sông không quá dữ dội, họ đã không gặp nhiều khó khăn khi chèo thuyền ngược dòng như vậy.
Nghi vấn
Would they have enjoyed the rowing competition if the weather had been better?
Liệu họ có thích cuộc thi chèo thuyền nếu thời tiết đẹp hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rowing".

Đua thuyền Oxford-Cambridge

Cuộc đua thuyền hàng năm giữa Đại học Oxford và Cambridge trên sông Thames là một trong những sự kiện thể thao truyền thống lâu đời và nổi tiếng nhất ở Vương quốc Anh. Nó thể hiện tinh thần cạnh tranh học thuật và thể thao, thu hút hàng trăm nghìn khán giả và là biểu tượng của niềm tự hào đại học.

Môn thể thao Olympic

Chèo thuyền (rowing) là một môn thể thao Olympic lâu đời, có mặt từ Thế vận hội hiện đại đầu tiên năm 1896. Đây là môn đòi hỏi sức mạnh, sức bền và sự phối hợp đồng bộ tuyệt vời giữa các thành viên trong đội. Nó tôn vinh tinh thần đồng đội, kỷ luật và sự kiên trì, là một trong những sự kiện được theo dõi nhất tại Thế vận hội.