(Top Banner Ad)
yacht race
B1
Noun B1 Thể thao, Hàng hải

yacht race

UK: /ˈjɒt reɪs/ • US: /ˈjɑːt reɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đua thuyền buồm đua thuyền du thuyền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A competitive event involving yachts sailing over a set course.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện cạnh tranh liên quan đến các du thuyền đua thuyền trên một đường đua được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The yacht race was exciting to watch."

    "Cuộc đua thuyền buồm thật thú vị để xem."

  • "He won the yacht race."

    "Anh ấy đã thắng cuộc đua thuyền buồm."

  • "The annual yacht race attracts many participants."

    "Cuộc đua thuyền buồm hàng năm thu hút nhiều người tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yacht Du thuyền
Noun racer Người đua, vận động viên đua
Verb race Đua, chạy đua
Noun racing Sự đua, cuộc đua
Noun yachtsman Thủy thủ du thuyền, người lái du thuyền
Noun yachting Môn du thuyền, hoạt động đi du thuyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
jacht
English
yacht
Old Norse
ras
English
race

Nguồn gốc 'Yacht'

Từ 'yacht' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'jacht' trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'săn bắn'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những con thuyền nhanh nhẹn dùng để săn đuổi hoặc vận chuyển các nhân vật quan trọng. Vua Charles II của Anh đã mang từ này vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 sau khi bị ấn tượng bởi một chiếc du thuyền Hà Lan.

Nguồn gốc 'Race'

Từ 'race' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'ras' hoặc tiếng Anh cổ 'ræs', đều có nghĩa là 'chạy', 'dòng chảy nhanh' hoặc 'con đường'. Đến thế kỷ 16, nghĩa của từ này phát triển thành một cuộc thi đấu tốc độ, như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một cuộc đua thể thao cụ thể. Không giống như 'sailing race' có thể bao gồm nhiều loại thuyền khác, 'yacht race' chỉ dành cho du thuyền. Nó thường liên quan đến sự cạnh tranh chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư với các quy tắc và điều kiện cụ thể.

Prepositions

in at

'in' thường được sử dụng để chỉ địa điểm cuộc đua diễn ra (ví dụ: 'in the yacht race'). 'at' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ một thời điểm cụ thể liên quan đến cuộc đua (ví dụ: 'at the yacht race').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yacht race
  • annual annual yacht race
    (cuộc đua thuyền buồm hàng năm)
  • major major yacht race
    (cuộc đua thuyền buồm lớn)
  • international international yacht race
    (cuộc đua thuyền buồm quốc tế)
  • famous famous yacht race
    (cuộc đua thuyền buồm nổi tiếng)
  • exciting exciting yacht race
    (cuộc đua thuyền buồm hấp dẫn)
Verb + yacht race
  • win win a yacht race
    (thắng một cuộc đua thuyền buồm)
  • compete in compete in a yacht race
    (thi đấu trong một cuộc đua thuyền buồm)
  • organize organize a yacht race
    (tổ chức một cuộc đua thuyền buồm)
  • watch watch a yacht race
    (xem một cuộc đua thuyền buồm)
  • enter enter a yacht race
    (đăng ký tham gia một cuộc đua thuyền buồm)
Noun + yacht race
  • start of the start of a yacht race
    (điểm xuất phát của một cuộc đua thuyền buồm)
  • winner of the winner of a yacht race
    (người chiến thắng một cuộc đua thuyền buồm)

Idioms

  • It's not a yacht race, it's a marathon.

    Đây không phải là một cuộc đua thuyền buồm (ý nói cuộc đua tốc độ, nhanh chóng), mà là một cuộc marathon (ý nói một chặng đường dài, cần sự bền bỉ). Dùng để nhấn mạnh rằng một dự án hoặc nỗ lực đòi hỏi sự kiên trì lâu dài thay vì tốc độ ban đầu.

    "Building a successful business isn't a yacht race, it's a marathon requiring years of dedication."

    (Xây dựng một doanh nghiệp thành công không phải là một cuộc đua thuyền buồm, mà là một cuộc marathon đòi hỏi nhiều năm cống hiến.)

  • Like a yacht race in a teacup.

    Giống như một cuộc đua thuyền buồm trong tách trà. Ý nói một sự kiện hoặc vấn đề trông có vẻ lớn lao hoặc kịch tính nhưng thực ra lại nhỏ bé, không đáng kể hoặc chỉ giới hạn trong một phạm vi nhỏ.

    "Their office conflict was like a yacht race in a teacup, causing much drama but affecting only a few people."

    (Xung đột trong văn phòng của họ giống như một cuộc đua thuyền buồm trong tách trà, gây ra nhiều kịch tính nhưng chỉ ảnh hưởng đến một vài người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yacht race

Noun
Lật mặt

Một sự kiện cạnh tranh liên quan đến các du thuyền đua thuyền trên một đường đua được thiết lập.

"The yacht race was exciting to watch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yacht race".

Cúp America (America's Cup)

Cúp America là chiếc cúp quốc tế lâu đời nhất trong lịch sử thể thao thế giới, ra đời từ năm 1851. Nó không chỉ là một cuộc đua thuyền buồm danh giá mà còn là biểu tượng của sự đổi mới công nghệ và kỹ thuật hàng hải. Các đội tham gia thường đầu tư rất lớn vào thiết kế thuyền buồm tiên tiến nhất.

Biểu tượng của sự xa xỉ và đẳng cấp

Đua thuyền buồm, đặc biệt là các giải lớn như yacht race, thường gắn liền với giới thượng lưu, sự giàu có và phong cách sống sang trọng. Hoạt động này không chỉ là thể thao mà còn là dịp để giới tinh hoa giao lưu, thể hiện đẳng cấp và niềm đam mê với biển cả.