yacht race
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A competitive event involving yachts sailing over a set course.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện cạnh tranh liên quan đến các du thuyền đua thuyền trên một đường đua được thiết lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The yacht race was exciting to watch."
"Cuộc đua thuyền buồm thật thú vị để xem."
-
"He won the yacht race."
"Anh ấy đã thắng cuộc đua thuyền buồm."
-
"The annual yacht race attracts many participants."
"Cuộc đua thuyền buồm hàng năm thu hút nhiều người tham gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một cuộc đua thể thao cụ thể. Không giống như 'sailing race' có thể bao gồm nhiều loại thuyền khác, 'yacht race' chỉ dành cho du thuyền. Nó thường liên quan đến sự cạnh tranh chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư với các quy tắc và điều kiện cụ thể.
Prepositions
'in' thường được sử dụng để chỉ địa điểm cuộc đua diễn ra (ví dụ: 'in the yacht race'). 'at' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ một thời điểm cụ thể liên quan đến cuộc đua (ví dụ: 'at the yacht race').
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual annual yacht race (cuộc đua thuyền buồm hàng năm)
-
major major yacht race (cuộc đua thuyền buồm lớn)
-
international international yacht race (cuộc đua thuyền buồm quốc tế)
-
famous famous yacht race (cuộc đua thuyền buồm nổi tiếng)
-
exciting exciting yacht race (cuộc đua thuyền buồm hấp dẫn)
-
win win a yacht race (thắng một cuộc đua thuyền buồm)
-
compete in compete in a yacht race (thi đấu trong một cuộc đua thuyền buồm)
-
organize organize a yacht race (tổ chức một cuộc đua thuyền buồm)
-
watch watch a yacht race (xem một cuộc đua thuyền buồm)
-
enter enter a yacht race (đăng ký tham gia một cuộc đua thuyền buồm)
-
start of the start of a yacht race (điểm xuất phát của một cuộc đua thuyền buồm)
-
winner of the winner of a yacht race (người chiến thắng một cuộc đua thuyền buồm)
Idioms
-
It's not a yacht race, it's a marathon.
Đây không phải là một cuộc đua thuyền buồm (ý nói cuộc đua tốc độ, nhanh chóng), mà là một cuộc marathon (ý nói một chặng đường dài, cần sự bền bỉ). Dùng để nhấn mạnh rằng một dự án hoặc nỗ lực đòi hỏi sự kiên trì lâu dài thay vì tốc độ ban đầu.
"Building a successful business isn't a yacht race, it's a marathon requiring years of dedication."
(Xây dựng một doanh nghiệp thành công không phải là một cuộc đua thuyền buồm, mà là một cuộc marathon đòi hỏi nhiều năm cống hiến.)
-
Like a yacht race in a teacup.
Giống như một cuộc đua thuyền buồm trong tách trà. Ý nói một sự kiện hoặc vấn đề trông có vẻ lớn lao hoặc kịch tính nhưng thực ra lại nhỏ bé, không đáng kể hoặc chỉ giới hạn trong một phạm vi nhỏ.
"Their office conflict was like a yacht race in a teacup, causing much drama but affecting only a few people."
(Xung đột trong văn phòng của họ giống như một cuộc đua thuyền buồm trong tách trà, gây ra nhiều kịch tính nhưng chỉ ảnh hưởng đến một vài người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yacht race
NounMột sự kiện cạnh tranh liên quan đến các du thuyền đua thuyền trên một đường đua được thiết lập.
"The yacht race was exciting to watch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yacht race".
