(Top Banner Ad)
regenerative design
C1
danh từ C1 Kiến trúc, Thiết kế bền vững, Sinh thái học

regenerative design

UK: /rɪˈdʒenərətɪv dɪˈzaɪn/ • US: /rɪˈdʒenəreɪtɪv dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế tái tạo thiết kế phục hồi thiết kế kiến tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A design approach that goes beyond sustainability to actively restore and revitalize ecosystems and communities.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp thiết kế vượt xa tính bền vững, chủ động khôi phục và tái tạo hệ sinh thái và cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regenerative design focuses on creating systems that enhance the environment rather than simply reducing harm."

    "Thiết kế tái tạo tập trung vào việc tạo ra các hệ thống giúp cải thiện môi trường thay vì chỉ đơn giản là giảm thiểu tác hại."

  • "The new building incorporates regenerative design principles to minimize its environmental footprint and promote biodiversity."

    "Tòa nhà mới kết hợp các nguyên tắc thiết kế tái tạo để giảm thiểu dấu chân môi trường và thúc đẩy đa dạng sinh học."

  • "Regenerative design aims to create closed-loop systems where waste becomes a resource."

    "Thiết kế tái tạo hướng đến việc tạo ra các hệ thống khép kín, nơi chất thải trở thành tài nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regeneration sự tái tạo, sự phục hồi
Verb regenerate tái tạo, phục hồi
Adjective regenerative có tính tái tạo, phục hồi
Adverb regeneratively một cách tái tạo, phục hồi
Verb design thiết kế
Noun design bản thiết kế, sự thiết kế
Noun designer nhà thiết kế

Synonyms

restorative design (thiết kế phục hồi)ecological design (thiết kế sinh thái)

Antonyms

destructive design (thiết kế hủy hoại)conventional design (thiết kế truyền thống)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Thiết kế bền vững, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generare
English (14th C)
generate
English (17th C)
regenerate
English (19th C)
regenerative
Latin
designare
Old French
deseignier
English (14th C)
design
Modern English (Late 20th C - Early 21st C)
regenerative design

Thiết Kế Tái Sinh: Quay Trở Lại và Kiến Tạo

Cụm từ 'regenerative design' (thiết kế tái sinh) là sự kết hợp của hai từ. 'Regenerative' xuất phát từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và 'generate' (nghĩa là 'tạo ra, sản sinh'). Cùng nhau, chúng tạo nên ý nghĩa 'tái tạo, phục hồi'. 'Design' có gốc từ tiếng Latin 'designare', nghĩa là 'đánh dấu, vạch ra' hoặc 'hình thành một kế hoạch'. Khi kết hợp, 'regenerative design' không chỉ là việc tạo ra một kế hoạch mà còn là một phương pháp thiết kế hướng tới việc phục hồi, làm mới và cải thiện hệ thống, môi trường một cách tích cực, vượt xa mục tiêu chỉ 'bền vững' thông thường.

Usage Note

Thiết kế tái tạo không chỉ giảm thiểu tác động tiêu cực mà còn tích cực cải thiện môi trường và xã hội. Nó xem xét toàn bộ vòng đời của sản phẩm hoặc dự án, từ khai thác nguyên liệu đến xử lý chất thải. So với 'sustainable design' (thiết kế bền vững), 'regenerative design' mang tính chủ động và phục hồi hơn.

Prepositions

for in

Sử dụng 'regenerative design for' để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà thiết kế hướng đến. Sử dụng 'regenerative design in' để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà thiết kế được áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regenerative design
  • holistic holistic regenerative design
    (thiết kế tái sinh toàn diện)
  • effective effective regenerative design
    (thiết kế tái sinh hiệu quả)
  • transformative transformative regenerative design
    (thiết kế tái sinh mang tính biến đổi)
Verb + regenerative design
  • implement implement regenerative design
    (triển khai thiết kế tái sinh)
  • embrace embrace regenerative design
    (đón nhận/áp dụng thiết kế tái sinh)
  • apply apply regenerative design
    (áp dụng thiết kế tái sinh)
Noun (related to) + regenerative design
  • principles principles of regenerative design
    (các nguyên tắc của thiết kế tái sinh)
  • framework framework for regenerative design
    (khuôn khổ cho thiết kế tái sinh)
  • approach approach to regenerative design
    (cách tiếp cận thiết kế tái sinh)

Idioms

  • move towards regenerative design

    chuyển đổi/hướng tới thiết kế tái sinh

    "Many companies are now moving towards regenerative design in their product development."

    (Nhiều công ty hiện đang chuyển đổi/hướng tới thiết kế tái sinh trong quá trình phát triển sản phẩm của họ.)

  • a pioneer in regenerative design

    người tiên phong trong thiết kế tái sinh

    "She is considered a pioneer in regenerative design, advocating for its adoption for decades."

    (Bà ấy được xem là người tiên phong trong thiết kế tái sinh, đã ủng hộ việc áp dụng nó trong nhiều thập kỷ.)

  • the promise of regenerative design

    tiềm năng/lời hứa của thiết kế tái sinh

    "The promise of regenerative design lies in its ability to not just sustain but actively restore ecosystems."

    (Tiềm năng của thiết kế tái sinh nằm ở khả năng không chỉ duy trì mà còn chủ động phục hồi các hệ sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regenerative design

danh từ
Lật mặt

Một phương pháp thiết kế vượt xa tính bền vững, chủ động khôi phục và tái tạo hệ sinh thái và cộng đồng.

"Regenerative design focuses on creating systems that enhance the environment rather than simply reducing harm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the design is regenerative, it helps the environment.
Nếu thiết kế mang tính tái tạo, nó giúp ích cho môi trường.
Phủ định
If a building design is not regenerative, it does not contribute to a sustainable future.
Nếu thiết kế của một tòa nhà không mang tính tái tạo, nó không đóng góp vào một tương lai bền vững.
Nghi vấn
If we use regenerative design principles, does it reduce our carbon footprint?
Nếu chúng ta sử dụng các nguyên tắc thiết kế tái tạo, nó có làm giảm lượng khí thải carbon của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regenerative design".

Từ Bền Vững Đến Tái Sinh: Một Tư Duy Mới

Thiết kế tái sinh đại diện cho một bước tiến hóa trong tư duy môi trường, vượt ra ngoài khái niệm 'bền vững' (sustainability) truyền thống. Trong khi thiết kế bền vững thường hướng tới việc giảm thiểu tác động tiêu cực (đạt mức 'zero harm' hoặc 'net zero'), thiết kế tái sinh đặt mục tiêu tạo ra tác động tích cực ròng, chủ động phục hồi và làm giàu hệ thống tự nhiên và xã hội. Nó lấy cảm hứng từ cách hoạt động của các hệ sinh thái tự nhiên, nơi không có khái niệm 'chất thải' mà mọi thứ đều được tái sử dụng và nuôi dưỡng để tạo ra sự sống.

Lấy Cảm Hứng Từ Thiên Nhiên và Tri Thức Bản Địa

Nhiều nguyên tắc của thiết kế tái sinh có nguồn gốc sâu xa từ việc quan sát các hệ sinh thái tự nhiên và tri thức bản địa đã được tích lũy qua hàng ngàn năm. Nó nhận ra rằng thiên nhiên không chỉ tự duy trì mà còn liên tục tái tạo và phát triển mạnh mẽ. Do đó, thiết kế tái sinh tìm cách mô phỏng các quy trình này, khuyến khích sự đa dạng sinh học, chu trình vật chất và năng lượng khép kín, và sự cộng sinh giữa con người và môi trường, nhằm xây dựng các hệ thống có khả năng tự phục hồi và thịnh vượng.