regimental
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or belonging to a regiment.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến trung đoàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers wore regimental uniforms."
"Những người lính mặc quân phục trung đoàn."
-
"The regimental colours were proudly displayed."
"Quân kỳ trung đoàn được trưng bày một cách đầy tự hào."
-
"He rose through the regimental ranks."
"Anh ấy đã thăng tiến qua các cấp bậc trong trung đoàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | regiment | Trung đoàn (đơn vị quân đội); chế độ, sự cai trị nghiêm ngặt. |
| Verb | regiment | Tổ chức thành trung đoàn; sắp đặt một cách có hệ thống và nghiêm ngặt. |
| Noun | regimentation | Sự tổ chức/quản lý nghiêm ngặt, sự sắp đặt có hệ thống chặt chẽ (thường mang ý tiêu cực về sự mất tự do cá nhân). |
| Adjective | regimented | Được tổ chức/quản lý nghiêm ngặt, có kỷ luật chặt chẽ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'regimental' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến tổ chức, kỷ luật, truyền thống, hoặc các hoạt động của một trung đoàn quân sự. Nó có thể ám chỉ sự chính thức, trang trọng, và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc.
Prepositions
- 'in a regimental manner': theo một cách thức tuân thủ kỷ luật, quy tắc.
- 'of regimental importance': có tầm quan trọng đối với trung đoàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
colours regimental colours (Lá cờ/biểu tượng của trung đoàn.)
-
traditions regimental traditions (Các truyền thống của trung đoàn.)
-
uniform regimental uniform (Đồng phục của trung đoàn.)
-
band regimental band (Ban nhạc của trung đoàn.)
-
duty regimental duty (Nhiệm vụ thuộc trung đoàn.)
-
full full regimental (Đầy đủ theo nghi thức/kiểu cách của trung đoàn (ví dụ: full regimental dress - đồng phục đầy đủ theo nghi thức trung đoàn).)
Idioms
-
regimental colours
Lá cờ hoặc biểu tượng đại diện cho một trung đoàn quân đội, mang ý nghĩa danh dự và truyền thống.
"The regimental colours were proudly displayed at the parade."
(Lá cờ trung đoàn đã được tự hào trưng bày trong cuộc diễu binh.)
-
regimental spirit
Tinh thần đoàn kết, kỷ luật và lòng tự hào chung của các thành viên trong một trung đoàn.
"The commander emphasized the importance of maintaining a strong regimental spirit."
(Chỉ huy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì tinh thần trung đoàn vững mạnh.)
-
regimental duties
Các nhiệm vụ, trách nhiệm mà một người lính phải thực hiện trong khuôn khổ trung đoàn của mình.
"He was assigned various regimental duties, including training new recruits."
(Anh ấy được giao nhiều nhiệm vụ của trung đoàn, bao gồm huấn luyện tân binh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regimental
AdjectiveThuộc về hoặc liên quan đến trung đoàn.
"The soldiers wore regimental uniforms."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new recruit, who found the regimental lifestyle challenging, eventually adapted and thrived. |
Tân binh mới, người cảm thấy lối sống quân đội đầy thử thách, cuối cùng đã thích nghi và phát triển mạnh. |
| Phủ định | The soldiers, who were known for their discipline, did not appreciate the regimental regulations that seemed unnecessarily strict. |
Những người lính, vốn nổi tiếng về kỷ luật, không đánh giá cao các quy định của trung đoàn có vẻ quá khắt khe một cách không cần thiết. |
| Nghi vấn | Is this the training camp where the regimental drills are practiced every morning? |
Đây có phải là trại huấn luyện nơi các cuộc diễn tập trung đoàn được thực hành vào mỗi buổi sáng không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers must follow the regimental rules. |
Những người lính phải tuân theo các quy tắc của trung đoàn. |
| Phủ định | They shouldn't have such regimental expectations of creativity. |
Họ không nên có những kỳ vọng trung đoàn như vậy về sự sáng tạo. |
| Nghi vấn | Could the regimental structure be modified to improve efficiency? |
Cấu trúc trung đoàn có thể được sửa đổi để cải thiện hiệu quả không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the soldiers had followed the regimental routines strictly, the mission would have been more successful. |
Nếu những người lính tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình của trung đoàn, nhiệm vụ có lẽ đã thành công hơn. |
| Phủ định | If the training had not been so regimental, the recruits might not have felt so stifled. |
Nếu khóa huấn luyện không quá khuôn phép, các tân binh có lẽ đã không cảm thấy quá ngột ngạt. |
| Nghi vấn | Would the victory have been achieved if the general had given regimental orders, as expected? |
Liệu chiến thắng có đạt được nếu vị tướng đã ra lệnh theo quy tắc của trung đoàn, như mong đợi không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers will be maintaining a regimental order during the parade tomorrow. |
Ngày mai, các binh sĩ sẽ duy trì một trật tự mang tính trung đoàn trong suốt cuộc diễu hành. |
| Phủ định | The recruits won't be following regimental procedures until they complete their training. |
Các tân binh sẽ không tuân theo các thủ tục mang tính trung đoàn cho đến khi họ hoàn thành khóa huấn luyện. |
| Nghi vấn | Will the band be playing a regimental march at the ceremony? |
Ban nhạc có đang chơi một bài hành quân mang tính trung đoàn tại buổi lễ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to follow a very regimental schedule when he was in the military. |
Anh ấy từng tuân theo một lịch trình rất kỷ luật khi còn trong quân đội. |
| Phủ định | She didn't use to be so regimental about her diet, but now she is very strict. |
Cô ấy đã từng không quá khắt khe về chế độ ăn uống của mình, nhưng bây giờ cô ấy rất nghiêm ngặt. |
| Nghi vấn | Did they use to have such a regimental approach to their work before the new manager arrived? |
Có phải họ đã từng có một cách tiếp cận công việc kỷ luật như vậy trước khi người quản lý mới đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regimental".
