(Top Banner Ad)
regimental
C1
Adjective C1 Quân sự, Lịch sử

regimental

UK: /ˌredʒɪˈmentl/ • US: /ˌredʒɪˈmentl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc trung đoàn có tính chất trung đoàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or belonging to a regiment.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến trung đoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers wore regimental uniforms."

    "Những người lính mặc quân phục trung đoàn."

  • "The regimental colours were proudly displayed."

    "Quân kỳ trung đoàn được trưng bày một cách đầy tự hào."

  • "He rose through the regimental ranks."

    "Anh ấy đã thăng tiến qua các cấp bậc trong trung đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regiment Trung đoàn (đơn vị quân đội); chế độ, sự cai trị nghiêm ngặt.
Verb regiment Tổ chức thành trung đoàn; sắp đặt một cách có hệ thống và nghiêm ngặt.
Noun regimentation Sự tổ chức/quản lý nghiêm ngặt, sự sắp đặt có hệ thống chặt chẽ (thường mang ý tiêu cực về sự mất tự do cá nhân).
Adjective regimented Được tổ chức/quản lý nghiêm ngặt, có kỷ luật chặt chẽ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regere
Latin
regimen
Old French
régiment
English
regiment
English
regimental

Từ 'Cai Trị' đến 'Đơn Vị Quân Đội'

Từ 'regere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cai trị' hoặc 'hướng dẫn'. Từ đó phát triển thành 'regimen', chỉ sự cai trị hoặc quản lý. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'régiment', nghĩa của từ này dần mở rộng để chỉ một nhóm binh lính được tổ chức và quản lý chặt chẽ. Cuối cùng, khi trở thành 'regiment' trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa của một đơn vị quân đội lớn. Từ 'regimental' là dạng tính từ, dùng để mô tả những gì liên quan đến trung đoàn này.

Usage Note

Từ 'regimental' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến tổ chức, kỷ luật, truyền thống, hoặc các hoạt động của một trung đoàn quân sự. Nó có thể ám chỉ sự chính thức, trang trọng, và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc.

Prepositions

in of

- 'in a regimental manner': theo một cách thức tuân thủ kỷ luật, quy tắc.
- 'of regimental importance': có tầm quan trọng đối với trung đoàn.

Collocations (Từ đi kèm)

regimental + Noun
  • colours regimental colours
    (Lá cờ/biểu tượng của trung đoàn.)
  • traditions regimental traditions
    (Các truyền thống của trung đoàn.)
  • uniform regimental uniform
    (Đồng phục của trung đoàn.)
  • band regimental band
    (Ban nhạc của trung đoàn.)
  • duty regimental duty
    (Nhiệm vụ thuộc trung đoàn.)
Adjective + regimental
  • full full regimental
    (Đầy đủ theo nghi thức/kiểu cách của trung đoàn (ví dụ: full regimental dress - đồng phục đầy đủ theo nghi thức trung đoàn).)

Idioms

  • regimental colours

    Lá cờ hoặc biểu tượng đại diện cho một trung đoàn quân đội, mang ý nghĩa danh dự và truyền thống.

    "The regimental colours were proudly displayed at the parade."

    (Lá cờ trung đoàn đã được tự hào trưng bày trong cuộc diễu binh.)

  • regimental spirit

    Tinh thần đoàn kết, kỷ luật và lòng tự hào chung của các thành viên trong một trung đoàn.

    "The commander emphasized the importance of maintaining a strong regimental spirit."

    (Chỉ huy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì tinh thần trung đoàn vững mạnh.)

  • regimental duties

    Các nhiệm vụ, trách nhiệm mà một người lính phải thực hiện trong khuôn khổ trung đoàn của mình.

    "He was assigned various regimental duties, including training new recruits."

    (Anh ấy được giao nhiều nhiệm vụ của trung đoàn, bao gồm huấn luyện tân binh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regimental

Adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến trung đoàn.

"The soldiers wore regimental uniforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new recruit, who found the regimental lifestyle challenging, eventually adapted and thrived.
Tân binh mới, người cảm thấy lối sống quân đội đầy thử thách, cuối cùng đã thích nghi và phát triển mạnh.
Phủ định
The soldiers, who were known for their discipline, did not appreciate the regimental regulations that seemed unnecessarily strict.
Những người lính, vốn nổi tiếng về kỷ luật, không đánh giá cao các quy định của trung đoàn có vẻ quá khắt khe một cách không cần thiết.
Nghi vấn
Is this the training camp where the regimental drills are practiced every morning?
Đây có phải là trại huấn luyện nơi các cuộc diễn tập trung đoàn được thực hành vào mỗi buổi sáng không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers must follow the regimental rules.
Những người lính phải tuân theo các quy tắc của trung đoàn.
Phủ định
They shouldn't have such regimental expectations of creativity.
Họ không nên có những kỳ vọng trung đoàn như vậy về sự sáng tạo.
Nghi vấn
Could the regimental structure be modified to improve efficiency?
Cấu trúc trung đoàn có thể được sửa đổi để cải thiện hiệu quả không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soldiers had followed the regimental routines strictly, the mission would have been more successful.
Nếu những người lính tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình của trung đoàn, nhiệm vụ có lẽ đã thành công hơn.
Phủ định
If the training had not been so regimental, the recruits might not have felt so stifled.
Nếu khóa huấn luyện không quá khuôn phép, các tân binh có lẽ đã không cảm thấy quá ngột ngạt.
Nghi vấn
Would the victory have been achieved if the general had given regimental orders, as expected?
Liệu chiến thắng có đạt được nếu vị tướng đã ra lệnh theo quy tắc của trung đoàn, như mong đợi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers will be maintaining a regimental order during the parade tomorrow.
Ngày mai, các binh sĩ sẽ duy trì một trật tự mang tính trung đoàn trong suốt cuộc diễu hành.
Phủ định
The recruits won't be following regimental procedures until they complete their training.
Các tân binh sẽ không tuân theo các thủ tục mang tính trung đoàn cho đến khi họ hoàn thành khóa huấn luyện.
Nghi vấn
Will the band be playing a regimental march at the ceremony?
Ban nhạc có đang chơi một bài hành quân mang tính trung đoàn tại buổi lễ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to follow a very regimental schedule when he was in the military.
Anh ấy từng tuân theo một lịch trình rất kỷ luật khi còn trong quân đội.
Phủ định
She didn't use to be so regimental about her diet, but now she is very strict.
Cô ấy đã từng không quá khắt khe về chế độ ăn uống của mình, nhưng bây giờ cô ấy rất nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Did they use to have such a regimental approach to their work before the new manager arrived?
Có phải họ đã từng có một cách tiếp cận công việc kỷ luật như vậy trước khi người quản lý mới đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regimental".

Lá Cờ và Biểu Tượng Trung Đoàn

Trong nhiều quân đội phương Tây, mỗi trung đoàn có một lá cờ hoặc biểu tượng riêng, thường được gọi là 'regimental colours' hoặc 'regimental standard'. Chúng không chỉ là dấu hiệu nhận biết mà còn là biểu tượng thiêng liêng của danh dự, lịch sử và truyền thống của trung đoàn. Việc bảo vệ và rước cờ là một nghi thức rất quan trọng, thể hiện lòng trung thành và tinh thần kỷ luật.

Ý Thức Cộng Đồng và Kỷ Luật

Các trung đoàn thường có một bản sắc riêng biệt, được vun đắp qua các truyền thống, bài hát và lịch sử chung. Điều này tạo ra một 'regimental spirit' (tinh thần trung đoàn) mạnh mẽ, thúc đẩy sự đoàn kết, lòng trung thành và ý thức kỷ luật cao độ giữa các thành viên. Đối với nhiều binh sĩ, trung đoàn là một gia đình thứ hai, nơi họ có cảm giác thuộc về và được đào tạo để thực hiện nhiệm vụ chung.