(Top Banner Ad)
regimentation
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị, Quản lý

regimentation

UK: /rɛdʒɪmənˈteɪʃən/ • US: /rɛdʒɪmənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khuôn phép sự áp đặt trật tự sự quy củ hóa sự gò bó tính khuôn mẫu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The imposition of strict, often excessive, discipline, order, and uniformity on a group or organization.

Vietnamese Meaning

Sự áp đặt kỷ luật, trật tự và tính đồng nhất nghiêm ngặt, thường là quá mức, lên một nhóm hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strict regimentation of prison life left him feeling dehumanized."

    "Sự quản lý chặt chẽ của cuộc sống trong tù khiến anh ta cảm thấy mất nhân tính."

  • "The artist felt that the regimentation of art school stifled his creativity."

    "Nghệ sĩ cảm thấy rằng sự khuôn phép của trường nghệ thuật đã kìm hãm sự sáng tạo của anh."

  • "Some argue that a degree of regimentation is necessary for the efficient running of a large organization."

    "Một số người cho rằng một mức độ trật tự nhất định là cần thiết cho sự vận hành hiệu quả của một tổ chức lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regimentation Sự quy củ hóa, sự tổ chức chặt chẽ, sự sắp đặt có kỷ luật.
Noun regiment Trung đoàn (quân đội); chế độ (cũ), sự cai trị; một đơn vị, một nhóm lớn (người hoặc vật).
Verb regiment Tổ chức thành trung đoàn; sắp xếp chặt chẽ, quy củ hóa; điều khiển một cách nghiêm ngặt.
Adjective regimental Thuộc về trung đoàn; theo quy củ, theo kỷ luật quân đội.
Adjective regimented Được tổ chức chặt chẽ, có kỷ luật; theo quy củ, có hệ thống.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regere
Latin
regimentum
English
regiment
English
regimentation

Nguồn gốc của sự quy củ

Từ 'regimentation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'regere', có nghĩa là 'cai trị', 'chỉ đạo' hoặc 'sắp đặt'. Qua từ 'regimentum' (sự cai trị, quy tắc) và sau đó là từ 'regiment' trong tiếng Anh (với nghĩa ban đầu là 'sự cai trị' và sau này phổ biến hơn là 'trung đoàn quân đội'), từ 'regimentation' đã hình thành để diễn tả hành động hoặc kết quả của việc tổ chức, sắp xếp mọi thứ một cách chặt chẽ, kỷ luật và có hệ thống, tương tự như cách một trung đoàn quân đội được điều hành.

Usage Note

Regimentation thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kiểm soát quá mức và thiếu linh hoạt, dẫn đến sự kìm hãm sáng tạo và tự do cá nhân. Nó khác với 'organization' (tổ chức) ở chỗ nhấn mạnh sự cứng nhắc và thiếu tự do, khác với 'discipline' (kỷ luật) ở chỗ kỷ luật có thể tự giác và tích cực, trong khi regimentation mang tính áp đặt.

Prepositions

of in

regimentation of (something): sự áp đặt trật tự lên cái gì đó. Ví dụ: regimentation of daily life. regimentation in (context): sự áp đặt trật tự trong bối cảnh nào đó. Ví dụ: regimentation in schools.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regimentation
  • strict strict regimentation
    (sự quy củ nghiêm ngặt)
  • rigid rigid regimentation
    (sự quy củ cứng nhắc)
  • excessive excessive regimentation
    (sự quy củ quá mức)
  • military military regimentation
    (sự quy củ quân đội, kỷ luật quân đội)
  • social social regimentation
    (sự quy củ xã hội)
Verb + regimentation
  • impose impose regimentation
    (áp đặt sự quy củ)
  • resist resist regimentation
    (chống lại sự quy củ)
  • enforce enforce regimentation
    (thực thi sự quy củ)
  • lead to lead to regimentation
    (dẫn đến sự quy củ)
  • suffer from suffer from regimentation
    (chịu đựng sự quy củ)
Regimentation + Prepositional Phrase
  • regimentation of regimentation of life
    (sự quy củ hóa cuộc sống)
  • regimentation of regimentation of society
    (sự quy củ hóa xã hội)
  • regimentation in regimentation in schools
    (sự quy củ trong trường học)

Idioms

  • impose regimentation on

    Áp đặt sự quy củ, kỷ luật hoặc kiểm soát chặt chẽ lên ai/cái gì.

    "The new headmaster tried to impose strict regimentation on the students' daily schedule, leaving little room for spontaneous activities."

    (Hiệu trưởng mới đã cố gắng áp đặt sự quy củ nghiêm ngặt lên lịch trình hàng ngày của học sinh, khiến các hoạt động tự phát bị hạn chế.)

  • resist regimentation

    Chống lại sự quy củ, kỷ luật hoặc việc bị kiểm soát chặt chẽ.

    "Many artists inherently resist regimentation, preferring creative freedom over strict rules and routines."

    (Nhiều nghệ sĩ vốn dĩ chống lại sự quy củ, họ ưa thích tự do sáng tạo hơn là những quy tắc và thói quen nghiêm ngặt.)

  • military regimentation

    Sự quy củ, kỷ luật nghiêm ngặt theo kiểu quân đội; tổ chức chặt chẽ và có hệ thống như quân đội.

    "The boot camp focused on intense physical training and military regimentation to instill discipline in the new recruits."

    (Trại huấn luyện tập trung vào huấn luyện thể chất cường độ cao và kỷ luật quân đội để rèn giũa tinh thần kỷ luật cho các tân binh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regimentation

noun
Lật mặt

Sự áp đặt kỷ luật, trật tự và tính đồng nhất nghiêm ngặt, thường là quá mức, lên một nhóm hoặc tổ chức.

"The strict regimentation of prison life left him feeling dehumanized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school's regimented schedule helped students develop discipline.
Lịch trình được quy định chặt chẽ của trường đã giúp học sinh phát triển tính kỷ luật.
Phủ định
The artist did not appreciate the regimentation of the art world.
Nghệ sĩ không đánh giá cao sự quy củ của giới nghệ thuật.
Nghi vấn
Does this company's regimentation stifle creativity?
Liệu sự quy củ của công ty này có kìm hãm sự sáng tạo không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new manager arrives, the staff will have become accustomed to the regimentation of the daily routine.
Vào thời điểm người quản lý mới đến, nhân viên sẽ đã quen với sự quy củ của lịch trình hàng ngày.
Phủ định
By the end of the training program, the recruits won't have accepted the regimented lifestyle.
Vào cuối chương trình đào tạo, các tân binh sẽ không chấp nhận lối sống kỷ luật.
Nghi vấn
Will the students have completed the project before the regimentation policies are enforced?
Liệu sinh viên có hoàn thành dự án trước khi các chính sách quy củ được thực thi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't lived in such a regimented environment during my childhood.
Tôi ước tôi đã không sống trong một môi trường quá kỷ luật như vậy trong suốt thời thơ ấu của mình.
Phủ định
If only the school day wouldn't be so regimented; students would be much happier.
Giá mà một ngày ở trường không quá khuôn khổ; học sinh sẽ hạnh phúc hơn nhiều.
Nghi vấn
Do you wish that there wasn't so much regimentation in the workplace?
Bạn có ước rằng không có quá nhiều quy tắc cứng nhắc ở nơi làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regimentation".

Kỷ luật trong quân đội và tổ chức

'Regimentation' có mối liên hệ mật thiết với kỷ luật quân đội và các tổ chức có tính kỷ luật cao. Trong quân đội, sự quy củ hóa giúp duy trì trật tự, sự phối hợp và hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội rộng lớn hơn, 'regimentation' có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kiểm soát quá mức làm mất đi tự do cá nhân.

Kiểm soát xã hội và giáo dục

Trong một số xã hội hoặc hệ thống giáo dục, 'regimentation' có thể được sử dụng để duy trì sự ổn định hoặc đạt được các mục tiêu cụ thể. Tuy nhiên, nếu áp dụng quá mức, nó có thể dẫn đến sự thiếu linh hoạt, cản trở sự sáng tạo và phát triển cá nhân. Ví dụ, một số trường học bị chỉ trích vì sự quy củ hóa chặt chẽ quá mức trong chương trình học hoặc quy định, không khuyến khích tư duy độc lập.