(Top Banner Ad)
sectionalism
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Lịch sử

sectionalism

UK: /ˈsekʃənəˌlɪzəm/ • US: /ˈsekʃənəˌlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa địa phương chủ nghĩa vùng miền tinh thần cát cứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loyalty to the interests of one's own region or section of the country, as opposed to the nation as a whole.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa khu vực, lòng trung thành với lợi ích của một vùng hoặc khu vực của đất nước, trái ngược với lợi ích của cả quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sectionalism was a major factor leading to the American Civil War."

    "Chủ nghĩa khu vực là một yếu tố chính dẫn đến Nội chiến Hoa Kỳ."

  • "The rise of sectionalism threatened the unity of the young nation."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa khu vực đe dọa sự thống nhất của quốc gia non trẻ."

  • "Economic disparities often fuel sectionalism."

    "Sự chênh lệch kinh tế thường thúc đẩy chủ nghĩa khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun section phần, đoạn, mục; bộ phận, khu vực; sự cắt, sự chia
Verb to section chia thành các phần/đoạn, cắt thành các mảnh
Adjective sectional thuộc về một phần/khu vực, cục bộ
Adverb sectionally theo từng phần/khu vực, một cách cục bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secare
Latin
sectio
Old French/Middle English
section
English
section
English
sectional
English
sectionalism

Nguồn gốc của 'sectionalism'

Từ 'sectionalism' có nguồn gốc từ 'secare' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'cắt' hoặc 'chia'. Ban đầu, 'section' chỉ một phần được cắt ra. Khi kết hợp với hậu tố tính từ '-al' và hậu tố danh từ '-ism' (chỉ chủ nghĩa, hệ thống), 'sectionalism' hình thành, diễn tả sự trung thành hoặc thiên vị mạnh mẽ đối với lợi ích của một khu vực hoặc một phần cụ thể, thường đi kèm với việc bỏ qua lợi ích chung của quốc gia.

Usage Note

Sectionalism thường đề cập đến sự chia rẽ chính trị, kinh tế hoặc xã hội giữa các khu vực khác nhau trong một quốc gia. Nó thường xuất hiện khi các khu vực có những lợi ích riêng biệt và cạnh tranh với nhau. Nó khác với chủ nghĩa yêu nước (patriotism), vốn là lòng trung thành với cả quốc gia, và khác với chủ nghĩa địa phương (localism), vốn tập trung vào lợi ích của một địa phương nhỏ. Sectionalism có thể dẫn đến căng thẳng và xung đột, thậm chí là nội chiến.

Prepositions

in within of

* in: Sectionalism *in* the United States.
* within: Sectionalism *within* a country.
* of: The dangers *of* sectionalism.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sectionalism
  • strong strong sectionalism
    (chủ nghĩa bè phái mạnh mẽ)
  • regional regional sectionalism
    (chủ nghĩa bè phái khu vực)
  • intense intense sectionalism
    (chủ nghĩa bè phái gay gắt/mãnh liệt)
  • growing growing sectionalism
    (chủ nghĩa bè phái ngày càng tăng)
  • deep-seated deep-seated sectionalism
    (chủ nghĩa bè phái ăn sâu (trong tư tưởng))
Verb + sectionalism
  • fuel to fuel sectionalism
    (châm ngòi/thúc đẩy chủ nghĩa bè phái)
  • overcome to overcome sectionalism
    (vượt qua chủ nghĩa bè phái)
  • address to address sectionalism
    (giải quyết vấn đề chủ nghĩa bè phái)
  • breed to breed sectionalism
    (nuôi dưỡng/sản sinh chủ nghĩa bè phái)
  • combat to combat sectionalism
    (chống lại chủ nghĩa bè phái)

Idioms

  • the rise of sectionalism

    sự trỗi dậy của chủ nghĩa bè phái

    "The 19th century saw the rise of sectionalism in the United States, leading to deep divisions."

    (Thế kỷ 19 chứng kiến sự trỗi dậy của chủ nghĩa bè phái tại Hoa Kỳ, dẫn đến những chia rẽ sâu sắc.)

  • to fall prey to sectionalism

    trở thành nạn nhân/mắc phải chủ nghĩa bè phái

    "The new nation must not fall prey to sectionalism and internal conflicts."

    (Quốc gia non trẻ không được phép trở thành nạn nhân của chủ nghĩa bè phái và những xung đột nội bộ.)

  • a spirit of sectionalism

    một tinh thần bè phái

    "A spirit of sectionalism often hindered national unity and progress."

    (Một tinh thần bè phái thường cản trở sự đoàn kết và tiến bộ của quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sectionalism

Danh từ
Lật mặt

Chủ nghĩa khu vực, lòng trung thành với lợi ích của một vùng hoặc khu vực của đất nước, trái ngược với lợi ích của cả quốc gia.

"Sectionalism was a major factor leading to the American Civil War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should address sectionalism to promote national unity.
Chính phủ nên giải quyết chủ nghĩa bè phái để thúc đẩy sự thống nhất quốc gia.
Phủ định
The leaders must not encourage sectionalist sentiments within the party.
Các nhà lãnh đạo không được khuyến khích tình cảm bè phái trong đảng.
Nghi vấn
Could sectionalism be a contributing factor to the ongoing political instability?
Liệu chủ nghĩa bè phái có thể là một yếu tố góp phần vào sự bất ổn chính trị đang diễn ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sectionalism".

Chủ nghĩa bè phái trong lịch sử Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, 'sectionalism' thường dùng để chỉ những khác biệt sâu sắc về kinh tế, xã hội và chính trị giữa các vùng miền, đặc biệt là giữa miền Bắc và miền Nam trước cuộc Nội chiến (Civil War). Sự đối lập về chế độ nô lệ, thuế quan, và quyền của các tiểu bang đã tạo ra một chủ nghĩa bè phái mạnh mẽ, cuối cùng dẫn đến xung đột vũ trang và sự ly khai của các bang miền Nam.

Chủ nghĩa bè phái và sự phát triển quốc gia

Chủ nghĩa bè phái không chỉ tồn tại ở Hoa Kỳ mà còn là một thách thức đối với nhiều quốc gia có sự đa dạng về văn hóa, địa lý hoặc kinh tế. Nó có thể cản trở sự phát triển đồng đều, tạo ra căng thẳng giữa các khu vực và làm suy yếu ý thức đoàn kết quốc gia nếu không được quản lý và giải quyết một cách hiệu quả.