(Top Banner Ad)
regularize
C1
verb C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

regularize

UK: /ˈrɛɡjʊləraɪz/ • US: /ˈrɛɡjələrˌaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

quy chuẩn hóa hợp thức hóa làm cho quy củ chuẩn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something regular or conform to a standard; to make legal or valid.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên quy củ hoặc tuân theo một tiêu chuẩn; hợp thức hóa hoặc làm cho có hiệu lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to regularize the status of illegal immigrants."

    "Chính phủ đang cố gắng hợp thức hóa tình trạng của những người nhập cư bất hợp pháp."

  • "The company needs to regularize its accounting practices."

    "Công ty cần phải chuẩn hóa các hoạt động kế toán của mình."

  • "We need to regularize the workflow to improve efficiency."

    "Chúng ta cần phải quy chuẩn hóa quy trình làm việc để cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regularize làm cho đều đặn, hợp thức hóa
Noun regularity tính đều đặn, quy tắc
Adjective regular đều đặn, thông thường
Noun regulation quy định, luật lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regularis
English
regularize

Nguồn gốc của 'Regularize'

Từ 'regularize' xuất phát từ tiếng Latinh 'regularis', có nghĩa là 'theo quy tắc' hoặc 'đều đặn'. Trong lịch sử, nó được sử dụng để mô tả việc làm cho một thứ gì đó tuân theo một quy tắc hoặc tiêu chuẩn nhất định. Quá trình này thường liên quan đến việc loại bỏ những bất thường và đảm bảo tính nhất quán.

Usage Note

Thường được sử dụng khi muốn đưa một hoạt động, tình huống, hoặc quy trình về trạng thái tuân thủ quy tắc hoặc luật lệ. Thường liên quan đến việc loại bỏ các yếu tố bất thường hoặc không tuân thủ.

Prepositions

into

Khi sử dụng 'into', nó thường chỉ sự chuyển đổi từ một trạng thái không quy củ sang một trạng thái quy củ hơn. Ví dụ: 'Regularize the irregular verbs into a list.' (Sắp xếp các động từ bất quy tắc vào một danh sách có quy tắc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regularize
  • attempt to regularize
    (cố gắng hợp thức hóa)
  • difficult to regularize
    (khó hợp thức hóa)
Verb + regularize
  • seek to regularize
    (tìm cách hợp thức hóa)
  • aim to regularize
    (nhằm mục đích hợp thức hóa)

Idioms

  • Regularize the situation

    Ổn định tình hình, làm cho tình hình trở nên có quy củ hơn

    "The government is trying to regularize the situation after the economic crisis."

    (Chính phủ đang cố gắng ổn định tình hình sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • Regularize your status

    Hợp pháp hóa tình trạng của bạn (ví dụ: về mặt cư trú)

    "Immigrants are encouraged to regularize their status in the country."

    (Người nhập cư được khuyến khích hợp pháp hóa tình trạng của họ ở quốc gia này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regularize

verb
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên quy củ hoặc tuân theo một tiêu chuẩn; hợp thức hóa hoặc làm cho có hiệu lực.

"The government is trying to regularize the status of illegal immigrants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regularize".

Vai trò của Quy tắc trong Xã hội

Trong nhiều xã hội, việc 'regularize' (hợp thức hóa, chuẩn hóa) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự và công bằng. Các quy tắc và quy định giúp đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử công bằng và có thể dự đoán được kết quả của hành động của mình.