regularization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of making something regular or more regular.
Vietnamese Meaning
Quá trình làm cho cái gì đó trở nên đều đặn hoặc đều đặn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regularization is a key technique to avoid overfitting in machine learning models."
"Regularization là một kỹ thuật quan trọng để tránh overfitting trong các mô hình học máy."
-
"L1 regularization is often used to encourage sparsity in machine learning models."
"Điều chuẩn L1 thường được sử dụng để khuyến khích tính thưa thớt trong các mô hình học máy."
-
"The regularization of immigration status is a complex and controversial issue."
"Việc điều chỉnh tình trạng nhập cư là một vấn đề phức tạp và gây tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | regular | Đều đặn, thường xuyên, chính quy |
| Adjective | irregular | Bất thường, không đều |
| Verb | regulate | Điều chỉnh, quy định, kiểm soát |
| Noun | regulation | Quy định, điều lệ |
| Noun | regulator | Thiết bị điều chỉnh, người điều tiết |
| Noun | regularity | Sự đều đặn, tính quy củ |
| Verb | regularize | Hợp thức hóa, chính quy hóa, làm cho có quy tắc |
| Adverb | regularly | Một cách đều đặn, thường xuyên |
| Adverb | irregularly | Một cách bất thường, không đều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong học máy, regularization là một kỹ thuật được sử dụng để ngăn chặn overfitting bằng cách thêm một hình phạt (penalty) vào hàm mất mát (loss function). Điều này khuyến khích mô hình đơn giản hơn và ít phức tạp hơn, do đó khái quát hóa tốt hơn cho dữ liệu chưa thấy.
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh tế, regularization có thể liên quan đến việc tuân thủ các quy tắc và quy định.
Prepositions
Regularization *in* the context of machine learning… (trong bối cảnh học máy); Regularization *of* data… (điều chỉnh dữ liệu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
legal legal regularization (sự hợp thức hóa hợp pháp)
-
formal formal regularization (sự chính quy hóa chính thức)
-
full full regularization (sự chính quy hóa hoàn toàn)
-
ongoing ongoing regularization (quá trình chính quy hóa đang diễn ra)
-
necessary necessary regularization (sự chính quy hóa cần thiết)
-
implement implement regularization (thực hiện sự chính quy hóa)
-
seek seek regularization (tìm kiếm sự chính quy hóa)
-
achieve achieve regularization (đạt được sự chính quy hóa)
-
facilitate facilitate regularization (tạo điều kiện cho sự chính quy hóa)
-
require require regularization (yêu cầu sự chính quy hóa)
-
process of the process of regularization (quá trình chính quy hóa)
-
measures for measures for regularization (các biện pháp chính quy hóa)
Idioms
-
the process of regularization
quá trình hợp thức hóa/chính quy hóa
"The government initiated a new process of regularization for undocumented workers."
(Chính phủ đã khởi xướng một quá trình hợp thức hóa mới cho những người lao động không có giấy tờ.)
-
seek regularization status
tìm kiếm tình trạng hợp thức hóa/chính quy hóa
"Many residents are seeking regularization status for their informal settlements."
(Nhiều cư dân đang tìm kiếm tình trạng hợp thức hóa cho các khu định cư tự phát của họ.)
-
implement regularization measures
thực hiện các biện pháp chính quy hóa
"The company decided to implement regularization measures to comply with new industry standards."
(Công ty quyết định thực hiện các biện pháp chính quy hóa để tuân thủ các tiêu chuẩn ngành mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regularization
nounQuá trình làm cho cái gì đó trở nên đều đặn hoặc đều đặn hơn.
"Regularization is a key technique to avoid overfitting in machine learning models."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had regularly updated its policies before the new regulations were introduced. |
Công ty đã thường xuyên cập nhật các chính sách của mình trước khi các quy định mới được ban hành. |
| Phủ định | They had not expected the regularization process to be so complicated before they started. |
Họ đã không mong đợi quá trình hợp thức hóa lại phức tạp đến vậy trước khi bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had the government regularly reviewed the regularization of the industry before the crisis hit? |
Chính phủ đã thường xuyên xem xét việc điều chỉnh ngành trước khi cuộc khủng hoảng ập đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regularization".
