(Top Banner Ad)
regularization
C1
noun C1 Toán học, Thống kê, Học máy (Machine Learning)

regularization

UK: /ˌrɛɡjʊləraɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌrɛɡjələrəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điều chuẩn (trong học máy) quy chuẩn hóa sự điều chỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making something regular or more regular.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm cho cái gì đó trở nên đều đặn hoặc đều đặn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regularization is a key technique to avoid overfitting in machine learning models."

    "Regularization là một kỹ thuật quan trọng để tránh overfitting trong các mô hình học máy."

  • "L1 regularization is often used to encourage sparsity in machine learning models."

    "Điều chuẩn L1 thường được sử dụng để khuyến khích tính thưa thớt trong các mô hình học máy."

  • "The regularization of immigration status is a complex and controversial issue."

    "Việc điều chỉnh tình trạng nhập cư là một vấn đề phức tạp và gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective regular Đều đặn, thường xuyên, chính quy
Adjective irregular Bất thường, không đều
Verb regulate Điều chỉnh, quy định, kiểm soát
Noun regulation Quy định, điều lệ
Noun regulator Thiết bị điều chỉnh, người điều tiết
Noun regularity Sự đều đặn, tính quy củ
Verb regularize Hợp thức hóa, chính quy hóa, làm cho có quy tắc
Adverb regularly Một cách đều đặn, thường xuyên
Adverb irregularly Một cách bất thường, không đều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Học máy (Machine Learning)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
reguler
Middle English
reguler
English
regular
English
regularize
English
regularization

Gốc rễ của trật tự

Từ 'regularization' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'regula', nghĩa là 'thước kẻ', 'quy tắc' hay 'khuôn mẫu'. Nó gợi lên hình ảnh về việc làm cho mọi thứ trở nên ngay ngắn, tuân thủ đúng quy tắc, giống như dùng thước kẻ để vẽ đường thẳng. Sau này, từ 'regular' (đều đặn, có quy tắc) ra đời, rồi đến 'regularize' (làm cho có quy tắc), và cuối cùng là 'regularization' để chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên chính quy, hợp lệ, hoặc tuân thủ chuẩn mực.

Usage Note

Trong học máy, regularization là một kỹ thuật được sử dụng để ngăn chặn overfitting bằng cách thêm một hình phạt (penalty) vào hàm mất mát (loss function). Điều này khuyến khích mô hình đơn giản hơn và ít phức tạp hơn, do đó khái quát hóa tốt hơn cho dữ liệu chưa thấy.
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh tế, regularization có thể liên quan đến việc tuân thủ các quy tắc và quy định.

Prepositions

in of

Regularization *in* the context of machine learning… (trong bối cảnh học máy); Regularization *of* data… (điều chỉnh dữ liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regularization
  • legal legal regularization
    (sự hợp thức hóa hợp pháp)
  • formal formal regularization
    (sự chính quy hóa chính thức)
  • full full regularization
    (sự chính quy hóa hoàn toàn)
  • ongoing ongoing regularization
    (quá trình chính quy hóa đang diễn ra)
  • necessary necessary regularization
    (sự chính quy hóa cần thiết)
Verb + regularization
  • implement implement regularization
    (thực hiện sự chính quy hóa)
  • seek seek regularization
    (tìm kiếm sự chính quy hóa)
  • achieve achieve regularization
    (đạt được sự chính quy hóa)
  • facilitate facilitate regularization
    (tạo điều kiện cho sự chính quy hóa)
  • require require regularization
    (yêu cầu sự chính quy hóa)
Noun phrase with regularization
  • process of the process of regularization
    (quá trình chính quy hóa)
  • measures for measures for regularization
    (các biện pháp chính quy hóa)

Idioms

  • the process of regularization

    quá trình hợp thức hóa/chính quy hóa

    "The government initiated a new process of regularization for undocumented workers."

    (Chính phủ đã khởi xướng một quá trình hợp thức hóa mới cho những người lao động không có giấy tờ.)

  • seek regularization status

    tìm kiếm tình trạng hợp thức hóa/chính quy hóa

    "Many residents are seeking regularization status for their informal settlements."

    (Nhiều cư dân đang tìm kiếm tình trạng hợp thức hóa cho các khu định cư tự phát của họ.)

  • implement regularization measures

    thực hiện các biện pháp chính quy hóa

    "The company decided to implement regularization measures to comply with new industry standards."

    (Công ty quyết định thực hiện các biện pháp chính quy hóa để tuân thủ các tiêu chuẩn ngành mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regularization

noun
Lật mặt

Quá trình làm cho cái gì đó trở nên đều đặn hoặc đều đặn hơn.

"Regularization is a key technique to avoid overfitting in machine learning models."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had regularly updated its policies before the new regulations were introduced.
Công ty đã thường xuyên cập nhật các chính sách của mình trước khi các quy định mới được ban hành.
Phủ định
They had not expected the regularization process to be so complicated before they started.
Họ đã không mong đợi quá trình hợp thức hóa lại phức tạp đến vậy trước khi bắt đầu.
Nghi vấn
Had the government regularly reviewed the regularization of the industry before the crisis hit?
Chính phủ đã thường xuyên xem xét việc điều chỉnh ngành trước khi cuộc khủng hoảng ập đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regularization".

Hợp thức hóa di cư và cư trú

Trong nhiều quốc gia, 'regularization' thường được dùng để chỉ các chương trình hoặc chính sách nhằm hợp pháp hóa tình trạng cư trú của những người nhập cư không có giấy tờ hoặc người nước ngoài đang sống và làm việc không chính thức. Mục đích là để đưa họ vào hệ thống pháp luật, cung cấp cho họ quyền lợi và nghĩa vụ như những công dân hợp pháp khác, đồng thời giúp nhà nước quản lý tốt hơn lực lượng lao động và dân cư.

Chính quy hóa đất đai và nhà ở

Một ứng dụng phổ biến khác của 'regularization' là trong lĩnh vực quy hoạch đô thị và quản lý đất đai. Nó đề cập đến quá trình biến các khu định cư tự phát, nhà ở không phép hoặc đất đai sử dụng không chính thức thành các tài sản có giấy tờ hợp lệ, được pháp luật công nhận. Điều này mang lại sự ổn định cho cư dân và tạo điều kiện cho sự phát triển có trật tự hơn.