(Top Banner Ad)
regulatory gene
C1
noun C1 Di truyền học, Sinh học phân tử

regulatory gene

UK: /ˈrɛɡjʊləˌtɔri dʒiːn/ • US: /ˈrɛɡjələˌtɔri dʒin/

Nghĩa tiếng Việt

gen điều hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gene involved in controlling the expression of one or more other genes.

Vietnamese Meaning

Một gen tham gia vào việc kiểm soát sự biểu hiện của một hoặc nhiều gen khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regulatory gene controls the expression of the structural genes in the operon."

    "Gen điều hòa kiểm soát sự biểu hiện của các gen cấu trúc trong operon."

  • "Mutations in regulatory genes can lead to developmental disorders."

    "Đột biến trong các gen điều hòa có thể dẫn đến rối loạn phát triển."

  • "Understanding regulatory gene networks is crucial for understanding complex biological processes."

    "Hiểu các mạng lưới gen điều hòa là rất quan trọng để hiểu các quá trình sinh học phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate điều hòa, điều chỉnh
Noun regulation sự điều hòa, quy định
Noun regulator bộ điều hòa, cơ quan điều tiết
Adjective genetic thuộc về gen, di truyền
Noun genetics di truyền học
Noun genome bộ gen

Related Words

Subject Area

Di truyền học, Sinh học phân tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Latin
regulare
Old French
reguler
English
regulate
Greek
genos
German
Gen
English
regulatory gene

Nguồn gốc của 'regulate'

Từ 'regulate' (điều hòa, điều chỉnh) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'regula', nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'thước kẻ'. Ban đầu, nó ám chỉ việc tạo ra các quy tắc để mọi thứ hoạt động theo trật tự. Khi ghép với 'gene', nó chỉ một gen có chức năng kiểm soát hoạt động của các gen khác.

Sự ra đời của 'gene'

Thuật ngữ 'gene' (gen) được nhà thực vật học người Đan Mạch Wilhelm Johannsen đặt ra vào năm 1909, bắt nguồn từ từ 'genos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'sự sinh ra', 'dòng dõi' hoặc 'loại'. Ông muốn một từ để mô tả đơn vị vật chất di truyền cơ bản. 'Regulatory gene' sau đó được sử dụng để mô tả một loại gen cụ thể có vai trò điều khiển quá trình di truyền.

Usage Note

Gen điều hòa đóng vai trò then chốt trong việc điều chỉnh các quá trình sinh học. Chúng có thể mã hóa protein (như các yếu tố phiên mã) hoặc RNA (như miRNA) có tác động đến biểu hiện gen. Khác với các gen cấu trúc (structural gene) mã hóa các protein chức năng trực tiếp, gen điều hòa kiểm soát 'khi nào', 'ở đâu' và 'mức độ nào' một gen khác được biểu hiện. Hoạt động của gen điều hòa có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên trong tế bào hoặc các tín hiệu từ môi trường bên ngoài.

Prepositions

of in

‘Regulatory gene *of*’: nhấn mạnh rằng gen này điều chỉnh một gen cụ thể khác (ví dụ: 'a regulatory gene of the lac operon'). ‘Regulatory gene *in*’: đề cập đến vai trò của gen điều hòa trong một con đường hoặc quá trình sinh học (ví dụ: 'a regulatory gene in cell differentiation').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + regulatory gene
  • activate activate regulatory genes
    (kích hoạt các gen điều hòa)
  • express express regulatory genes
    (biểu hiện (sản xuất protein từ) các gen điều hòa)
  • suppress suppress regulatory genes
    (ức chế các gen điều hòa)
  • identify identify regulatory genes
    (xác định các gen điều hòa)
Tính từ + regulatory gene
  • master master regulatory gene
    (gen điều hòa chủ đạo)
  • key key regulatory gene
    (gen điều hòa then chốt)
  • specific specific regulatory gene
    (gen điều hòa đặc hiệu)
  • mutant mutant regulatory gene
    (gen điều hòa đột biến)
Regulatory gene + Cụm động từ
  • Regulatory genes Regulatory genes control cell development.
    (Các gen điều hòa kiểm soát sự phát triển của tế bào.)
  • Regulatory genes Regulatory genes play a crucial role in disease.
    (Các gen điều hòa đóng vai trò quan trọng trong bệnh tật.)

Idioms

  • master regulatory gene

    Gen điều hòa chủ đạo (một gen có vai trò kiểm soát nhiều gen khác hoặc một quá trình sinh học phức tạp)

    "The team identified a master regulatory gene critical for stem cell differentiation."

    (Nhóm nghiên cứu đã xác định một gen điều hòa chủ đạo quan trọng đối với sự biệt hóa tế bào gốc.)

  • gene regulatory network

    Mạng lưới điều hòa gen (một hệ thống phức tạp của các tương tác giữa các gen điều hòa và các phân tử khác để kiểm soát biểu hiện gen)

    "Understanding the gene regulatory network can shed light on disease mechanisms."

    (Hiểu được mạng lưới điều hòa gen có thể làm sáng tỏ cơ chế bệnh tật.)

  • transcriptional regulatory gene

    Gen điều hòa phiên mã (một gen kiểm soát quá trình phiên mã, bước đầu tiên trong biểu hiện gen)

    "Many diseases are linked to defects in transcriptional regulatory genes."

    (Nhiều bệnh liên quan đến các khiếm khuyết trong các gen điều hòa phiên mã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regulatory gene

noun
Lật mặt

Một gen tham gia vào việc kiểm soát sự biểu hiện của một hoặc nhiều gen khác.

"The regulatory gene controls the expression of the structural genes in the operon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cell needs a regulatory gene to properly control protein production.
Tế bào cần một gen điều hòa để kiểm soát sản xuất protein một cách thích hợp.
Phủ định
Only with careful study can the effects of this regulatory gene be fully understood.
Chỉ với nghiên cứu cẩn thận, các tác động của gen điều hòa này mới có thể được hiểu đầy đủ.
Nghi vấn
Should a regulatory gene malfunction, what would be the consequences for the organism?
Nếu một gen điều hòa bị trục trặc, hậu quả đối với sinh vật sẽ là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulatory gene".

Tầm quan trọng trong Y học và Sức khỏe

Việc nghiên cứu các gen điều hòa (regulatory genes) là trọng tâm của y học hiện đại. Hiểu cách các gen này hoạt động và cách chúng bị rối loạn có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị mới cho nhiều bệnh, từ ung thư đến các rối loạn di truyền, thông qua liệu pháp gen hoặc thuốc nhắm mục tiêu. Nó mở ra cánh cửa cho y học cá nhân hóa, nơi việc điều trị được tùy chỉnh dựa trên hồ sơ gen độc đáo của mỗi người.

Đạo đức và Tương lai của Kỹ thuật Gen

Khả năng chỉnh sửa các gen điều hòa bằng các công nghệ như CRISPR đặt ra những câu hỏi sâu sắc về đạo đức. Mặc dù có tiềm năng to lớn trong việc chữa bệnh, nhưng việc thay đổi bộ gen con người cũng gây ra những lo ngại về tác động lâu dài, sự công bằng trong việc tiếp cận công nghệ, và thậm chí là ý nghĩa của việc 'thiết kế' con người. Đây là một lĩnh vực đang được tranh luận sôi nổi trên toàn cầu.