(Top Banner Ad)
transcription factor
C1
noun C1 Sinh học phân tử

transcription factor

UK: /trænˈskrɪpʃən ˈfæktə/ • US: /trænˈskrɪpʃən ˈfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố phiên mã nhân tố phiên mã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protein that binds to specific DNA sequences, thereby controlling the rate of transcription of genetic information from DNA to messenger RNA.

Vietnamese Meaning

Một protein liên kết với các trình tự DNA cụ thể, do đó kiểm soát tốc độ phiên mã thông tin di truyền từ DNA sang RNA thông tin (mRNA).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transcription factor NF-κB plays a crucial role in inflammation."

    "Yếu tố phiên mã NF-κB đóng một vai trò quan trọng trong viêm."

  • "Mutations in transcription factors can lead to developmental disorders."

    "Đột biến trong các yếu tố phiên mã có thể dẫn đến rối loạn phát triển."

  • "Researchers are studying how transcription factors regulate the immune system."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các yếu tố phiên mã điều chỉnh hệ thống miễn dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transcribe phiên mã, sao chép
Noun transcript bản sao phiên mã (RNA)
Adjective transcriptional thuộc về phiên mã
Noun gene expression sự biểu hiện gen
Noun regulation sự điều hòa

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans
Latin
scribere
Latin
transcriptio
English
transcription
Latin
facere
Latin
factor
English
factor
English
transcription factor

Nguồn Gốc Của 'Transcription Factor'

'Transcription factor' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. 'Transcription' (phiên mã) bắt nguồn từ tiếng Latin 'transcriptio', có nghĩa là 'sao chép' hoặc 'viết lại', được hình thành từ 'trans-' (qua, vượt qua) và 'scribere' (viết). 'Factor' (yếu tố) xuất phát từ tiếng Latin 'factor', có nghĩa là 'người thực hiện' hay 'người tạo ra', từ động từ 'facere' (làm, tạo ra). Trong sinh học, 'transcription factor' được dùng để chỉ các protein đóng vai trò 'yếu tố' điều khiển quá trình 'phiên mã' (sao chép) thông tin di truyền từ DNA thành RNA, giống như một 'tác nhân' chỉ đạo việc 'ghi chép' thông tin của tế bào.

Usage Note

Transcription factors là những yếu tố quan trọng trong việc điều hòa biểu hiện gen. Chúng có thể hoạt động như chất kích hoạt (activators) làm tăng phiên mã hoặc chất ức chế (repressors) làm giảm phiên mã. Hoạt động của chúng thường được điều hòa bởi các tín hiệu bên trong và bên ngoài tế bào.

Prepositions

of in for

Các giới từ này thường được sử dụng để mô tả vai trò hoặc chức năng của transcription factor. Ví dụ: "transcription factor of gene X" (yếu tố phiên mã của gen X), "transcription factor in development" (yếu tố phiên mã trong phát triển), "transcription factor for immune response" (yếu tố phiên mã cho phản ứng miễn dịch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transcription factor
  • specific specific transcription factor
    (yếu tố phiên mã đặc hiệu)
  • key key transcription factor
    (yếu tố phiên mã chủ chốt)
  • nuclear nuclear transcription factor
    (yếu tố phiên mã nhân)
  • inducible inducible transcription factor
    (yếu tố phiên mã có thể cảm ứng)
Verb + transcription factor
  • activate activate a transcription factor
    (hoạt hóa một yếu tố phiên mã)
  • inhibit inhibit transcription factor activity
    (ức chế hoạt động của yếu tố phiên mã)
  • study study transcription factors
    (nghiên cứu các yếu tố phiên mã)
  • recruit recruit transcription factors
    (tuyển chọn/chiêu mộ các yếu tố phiên mã)
Transcription factor + Verb
  • transcription factor binds the transcription factor binds to DNA
    (yếu tố phiên mã liên kết với DNA)
  • transcription factor regulates the transcription factor regulates gene expression
    (yếu tố phiên mã điều hòa biểu hiện gen)
  • transcription factor promotes this transcription factor promotes cell growth
    (yếu tố phiên mã này thúc đẩy tăng trưởng tế bào)

Idioms

  • master transcription factor

    yếu tố phiên mã chủ đạo (một yếu tố có khả năng điều khiển chương trình gen phức tạp)

    "Oct4 is considered a master transcription factor essential for maintaining pluripotency."

    (Oct4 được coi là một yếu tố phiên mã chủ đạo thiết yếu để duy trì tính toàn năng.)

  • pioneer transcription factor

    yếu tố phiên mã tiên phong (một yếu tố có thể liên kết với chromatin cô đặc để mở đường cho các yếu tố khác)

    "FoxA proteins act as pioneer transcription factors, enabling access to condensed chromatin."

    (Các protein FoxA hoạt động như các yếu tố phiên mã tiên phong, cho phép tiếp cận chromatin cô đặc.)

  • transcription factor network

    mạng lưới yếu tố phiên mã (một hệ thống phức tạp các yếu tố phiên mã tương tác để điều hòa gen)

    "Understanding the transcription factor network is crucial for cancer research."

    (Hiểu rõ mạng lưới yếu tố phiên mã là điều cần thiết cho nghiên cứu ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transcription factor

noun
Lật mặt

Một protein liên kết với các trình tự DNA cụ thể, do đó kiểm soát tốc độ phiên mã thông tin di truyền từ DNA sang RNA thông tin (mRNA).

"The transcription factor NF-κB plays a crucial role in inflammation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transcription factor".

Vai trò trong Y học và Bệnh tật

Việc nghiên cứu các yếu tố phiên mã có ý nghĩa sâu rộng trong y học. Rối loạn chức năng của các yếu tố phiên mã thường liên quan đến nhiều bệnh lý nghiêm trọng, bao gồm ung thư, rối loạn tự miễn và bệnh tim mạch. Ví dụ, một số yếu tố phiên mã cụ thể khi bị biến đổi có thể thúc đẩy sự phát triển của khối u, biến chúng thành mục tiêu tiềm năng cho các liệu pháp điều trị mới.

Ứng dụng trong Công nghệ Sinh học và Kỹ thuật Gen

Các yếu tố phiên mã không chỉ là đối tượng nghiên cứu mà còn là công cụ mạnh mẽ trong công nghệ sinh học và kỹ thuật gen. Khả năng điều hòa biểu hiện gen của chúng được sử dụng để lập trình lại tế bào, phát triển các liệu pháp gen mới, hoặc tạo ra các sinh vật biến đổi gen với các đặc tính mong muốn trong nông nghiệp và công nghiệp. Ví dụ, kỹ thuật cảm ứng tế bào gốc đa năng (iPSC) dựa vào việc sử dụng các yếu tố phiên mã cụ thể để biến tế bào soma trở lại trạng thái giống tế bào gốc phôi.