transcription factor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A protein that binds to specific DNA sequences, thereby controlling the rate of transcription of genetic information from DNA to messenger RNA.
Vietnamese Meaning
Một protein liên kết với các trình tự DNA cụ thể, do đó kiểm soát tốc độ phiên mã thông tin di truyền từ DNA sang RNA thông tin (mRNA).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The transcription factor NF-κB plays a crucial role in inflammation."
"Yếu tố phiên mã NF-κB đóng một vai trò quan trọng trong viêm."
-
"Mutations in transcription factors can lead to developmental disorders."
"Đột biến trong các yếu tố phiên mã có thể dẫn đến rối loạn phát triển."
-
"Researchers are studying how transcription factors regulate the immune system."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các yếu tố phiên mã điều chỉnh hệ thống miễn dịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | transcribe | phiên mã, sao chép |
| Noun | transcript | bản sao phiên mã (RNA) |
| Adjective | transcriptional | thuộc về phiên mã |
| Noun | gene expression | sự biểu hiện gen |
| Noun | regulation | sự điều hòa |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Transcription factors là những yếu tố quan trọng trong việc điều hòa biểu hiện gen. Chúng có thể hoạt động như chất kích hoạt (activators) làm tăng phiên mã hoặc chất ức chế (repressors) làm giảm phiên mã. Hoạt động của chúng thường được điều hòa bởi các tín hiệu bên trong và bên ngoài tế bào.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để mô tả vai trò hoặc chức năng của transcription factor. Ví dụ: "transcription factor of gene X" (yếu tố phiên mã của gen X), "transcription factor in development" (yếu tố phiên mã trong phát triển), "transcription factor for immune response" (yếu tố phiên mã cho phản ứng miễn dịch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
specific specific transcription factor (yếu tố phiên mã đặc hiệu)
-
key key transcription factor (yếu tố phiên mã chủ chốt)
-
nuclear nuclear transcription factor (yếu tố phiên mã nhân)
-
inducible inducible transcription factor (yếu tố phiên mã có thể cảm ứng)
-
activate activate a transcription factor (hoạt hóa một yếu tố phiên mã)
-
inhibit inhibit transcription factor activity (ức chế hoạt động của yếu tố phiên mã)
-
study study transcription factors (nghiên cứu các yếu tố phiên mã)
-
recruit recruit transcription factors (tuyển chọn/chiêu mộ các yếu tố phiên mã)
-
transcription factor binds the transcription factor binds to DNA (yếu tố phiên mã liên kết với DNA)
-
transcription factor regulates the transcription factor regulates gene expression (yếu tố phiên mã điều hòa biểu hiện gen)
-
transcription factor promotes this transcription factor promotes cell growth (yếu tố phiên mã này thúc đẩy tăng trưởng tế bào)
Idioms
-
master transcription factor
yếu tố phiên mã chủ đạo (một yếu tố có khả năng điều khiển chương trình gen phức tạp)
"Oct4 is considered a master transcription factor essential for maintaining pluripotency."
(Oct4 được coi là một yếu tố phiên mã chủ đạo thiết yếu để duy trì tính toàn năng.)
-
pioneer transcription factor
yếu tố phiên mã tiên phong (một yếu tố có thể liên kết với chromatin cô đặc để mở đường cho các yếu tố khác)
"FoxA proteins act as pioneer transcription factors, enabling access to condensed chromatin."
(Các protein FoxA hoạt động như các yếu tố phiên mã tiên phong, cho phép tiếp cận chromatin cô đặc.)
-
transcription factor network
mạng lưới yếu tố phiên mã (một hệ thống phức tạp các yếu tố phiên mã tương tác để điều hòa gen)
"Understanding the transcription factor network is crucial for cancer research."
(Hiểu rõ mạng lưới yếu tố phiên mã là điều cần thiết cho nghiên cứu ung thư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transcription factor
nounMột protein liên kết với các trình tự DNA cụ thể, do đó kiểm soát tốc độ phiên mã thông tin di truyền từ DNA sang RNA thông tin (mRNA).
"The transcription factor NF-κB plays a crucial role in inflammation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transcription factor".
