relapsing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Suffering deterioration after a period of improvement.
Vietnamese Meaning
Bị suy giảm sau một giai đoạn cải thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient is relapsing into a coma."
"Bệnh nhân đang rơi vào trạng thái hôn mê trở lại."
-
"The relapsing fever responded well to antibiotics."
"Cơn sốt tái phát đáp ứng tốt với thuốc kháng sinh."
-
"He was relapsing badly with paranoia and confusion."
"Tình trạng của anh ấy trở nên tồi tệ với chứng hoang tưởng và lú lẫn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng bệnh tái phát sau một thời gian thuyên giảm. Khác với 'recurring' (tái diễn) ở chỗ 'relapsing' nhấn mạnh sự suy giảm sau khi đã có cải thiện, còn 'recurring' chỉ đơn giản là lặp lại.
Dùng trong thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra. Ví dụ 'is relapsing', 'was relapsing'.
Prepositions
'Relapsing into' nhấn mạnh sự quay trở lại một trạng thái tiêu cực. 'Relapsing to' có thể được dùng để chỉ việc quay lại một hành vi, thói quen, hoặc tình trạng trước đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevent prevent relapsing (ngăn chặn việc tái phát)
-
avoid avoid relapsing (tránh tái phát)
-
risk risk relapsing (có nguy cơ tái phát)
-
high high risk of relapsing (nguy cơ tái phát cao)
-
prone prone to relapsing (dễ bị tái phát)
Idioms
-
Relapsing into old habits
Tái nghiện thói quen cũ
"He was doing so well, but he's relapsing into old habits."
(Anh ấy đã làm rất tốt, nhưng anh ấy đang tái nghiện những thói quen cũ.)
-
A tendency to relapse
Xu hướng tái phát
"There is always a tendency to relapse after such a serious illness."
(Luôn có xu hướng tái phát sau một căn bệnh nghiêm trọng như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relapsing
tính từBị suy giảm sau một giai đoạn cải thiện.
"The patient is relapsing into a coma."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a period of recovery, he began to relapse into his old habits. |
Sau một thời gian hồi phục, anh ấy bắt đầu tái phát những thói quen cũ. |
| Phủ định | She didn't relapse after the treatment; she stayed healthy. |
Cô ấy không tái phát sau điều trị; cô ấy vẫn khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | Did he relapse after quitting smoking? |
Anh ấy có tái nghiện sau khi bỏ thuốc lá không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is relapsing into his old habits, isn't he? |
Anh ấy đang tái nghiện những thói quen cũ của mình, phải không? |
| Phủ định | She doesn't want to relapse, does she? |
Cô ấy không muốn tái phát bệnh, phải không? |
| Nghi vấn | They will relapse if they don't take their medication, won't they? |
Họ sẽ tái phát bệnh nếu họ không uống thuốc, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient is relapsing after showing initial signs of recovery. |
Bệnh nhân đang tái phát sau khi có những dấu hiệu phục hồi ban đầu. |
| Phủ định | Why wasn't he informed that he was relapsing? |
Tại sao anh ấy không được thông báo rằng anh ấy đang tái phát? |
| Nghi vấn | What makes a person relapse after being sober for so long? |
Điều gì khiến một người tái nghiện sau khi đã tỉnh táo trong một thời gian dài? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relapsing".
