(Top Banner Ad)
relapsing
C1
tính từ C1 Y học/Tâm lý học

relapsing

UK: /rɪˈlæpsɪŋ/ • US: /rɪˈlæpsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái phát tái nghiện quay trở lại (tình trạng cũ) suy giảm trở lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suffering deterioration after a period of improvement.

Vietnamese Meaning

Bị suy giảm sau một giai đoạn cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient is relapsing into a coma."

    "Bệnh nhân đang rơi vào trạng thái hôn mê trở lại."

  • "The relapsing fever responded well to antibiotics."

    "Cơn sốt tái phát đáp ứng tốt với thuốc kháng sinh."

  • "He was relapsing badly with paranoia and confusion."

    "Tình trạng của anh ấy trở nên tồi tệ với chứng hoang tưởng và lú lẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relapse Tái phát, tái nghiện
Noun relapse Sự tái phát, sự tái nghiện
Adjective relapsed Đã tái phát, đã tái nghiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relapsare
French
relapser
English
relapse

Nguồn Gốc của 'Relapse'

Từ 'relapse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relapsare', có nghĩa là 'trượt trở lại'. Nó mô tả hành động quay trở lại một trạng thái hoặc tình trạng tồi tệ hơn sau một thời gian cải thiện. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'tái phát' hoặc 'tái nghiện', tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng bệnh tái phát sau một thời gian thuyên giảm. Khác với 'recurring' (tái diễn) ở chỗ 'relapsing' nhấn mạnh sự suy giảm sau khi đã có cải thiện, còn 'recurring' chỉ đơn giản là lặp lại.
Dùng trong thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra. Ví dụ 'is relapsing', 'was relapsing'.

Prepositions

into to

'Relapsing into' nhấn mạnh sự quay trở lại một trạng thái tiêu cực. 'Relapsing to' có thể được dùng để chỉ việc quay lại một hành vi, thói quen, hoặc tình trạng trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + relapsing
  • prevent prevent relapsing
    (ngăn chặn việc tái phát)
  • avoid avoid relapsing
    (tránh tái phát)
  • risk risk relapsing
    (có nguy cơ tái phát)
Adjective + relapsing
  • high high risk of relapsing
    (nguy cơ tái phát cao)
  • prone prone to relapsing
    (dễ bị tái phát)

Idioms

  • Relapsing into old habits

    Tái nghiện thói quen cũ

    "He was doing so well, but he's relapsing into old habits."

    (Anh ấy đã làm rất tốt, nhưng anh ấy đang tái nghiện những thói quen cũ.)

  • A tendency to relapse

    Xu hướng tái phát

    "There is always a tendency to relapse after such a serious illness."

    (Luôn có xu hướng tái phát sau một căn bệnh nghiêm trọng như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relapsing

tính từ
Lật mặt

Bị suy giảm sau một giai đoạn cải thiện.

"The patient is relapsing into a coma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a period of recovery, he began to relapse into his old habits.
Sau một thời gian hồi phục, anh ấy bắt đầu tái phát những thói quen cũ.
Phủ định
She didn't relapse after the treatment; she stayed healthy.
Cô ấy không tái phát sau điều trị; cô ấy vẫn khỏe mạnh.
Nghi vấn
Did he relapse after quitting smoking?
Anh ấy có tái nghiện sau khi bỏ thuốc lá không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is relapsing into his old habits, isn't he?
Anh ấy đang tái nghiện những thói quen cũ của mình, phải không?
Phủ định
She doesn't want to relapse, does she?
Cô ấy không muốn tái phát bệnh, phải không?
Nghi vấn
They will relapse if they don't take their medication, won't they?
Họ sẽ tái phát bệnh nếu họ không uống thuốc, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient is relapsing after showing initial signs of recovery.
Bệnh nhân đang tái phát sau khi có những dấu hiệu phục hồi ban đầu.
Phủ định
Why wasn't he informed that he was relapsing?
Tại sao anh ấy không được thông báo rằng anh ấy đang tái phát?
Nghi vấn
What makes a person relapse after being sober for so long?
Điều gì khiến một người tái nghiện sau khi đã tỉnh táo trong một thời gian dài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relapsing".

Tái Nghiện trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'relapsing' thường được liên kết với các vấn đề sức khỏe tâm thần và lạm dụng chất gây nghiện. Các chương trình hỗ trợ và phục hồi thường tập trung vào việc ngăn ngừa tái nghiện và cung cấp các công cụ để đối phó với những thách thức.