(Top Banner Ad)
relative molecular mass
C1
danh từ C1 Hóa học

relative molecular mass

UK: /ˈrɛlətɪv məˈlɛkjʊlə mæs/ • US: /ˈrɛlətɪv moʊˈlɛkjələr mæs/

Nghĩa tiếng Việt

khối lượng phân tử tương đối phân tử lượng tương đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ratio of the average mass of one molecule of a substance to one unified atomic mass unit.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ khối lượng trung bình của một phân tử của một chất so với một đơn vị khối lượng nguyên tử thống nhất (amu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The relative molecular mass of water (H₂O) is approximately 18."

    "Khối lượng phân tử tương đối của nước (H₂O) xấp xỉ bằng 18."

  • "To calculate the relative molecular mass, you need to know the atomic masses of each element in the molecule."

    "Để tính khối lượng phân tử tương đối, bạn cần biết khối lượng nguyên tử của từng nguyên tố trong phân tử."

  • "The relative molecular mass is a dimensionless quantity."

    "Khối lượng phân tử tương đối là một đại lượng không có thứ nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun molecule phân tử
Adjective molecular thuộc về phân tử
Noun mass khối lượng
Adjective relative tương đối

Synonyms

Related Words

atomic mass (khối lượng nguyên tử)molar mass (khối lượng mol)

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relativus
Latin
molecularis
Latin
massa
English
relative molecular mass

Nguồn gốc của 'Khối lượng phân tử tương đối'

Cụm từ 'relative molecular mass' xuất phát từ việc các nhà khoa học cần một cách để so sánh khối lượng của các phân tử khác nhau. Thay vì sử dụng khối lượng tuyệt đối, họ sử dụng một tiêu chuẩn tham chiếu, tạo ra khái niệm về khối lượng 'tương đối'. Khối lượng này được so sánh với khối lượng của một nguyên tử carbon-12, giúp dễ dàng tính toán và so sánh trong các phản ứng hóa học. Ban đầu, khái niệm này giúp đơn giản hóa các phép tính phức tạp, tạo điều kiện cho sự phát triển của hóa học hiện đại. Từ 'relativus' trong tiếng Latin nghĩa là 'liên quan tới' hoặc 'tương đối', 'molecularis' nghĩa là 'thuộc về phân tử', và 'massa' nghĩa là 'khối lượng'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hóa học để xác định khối lượng của một phân tử so với tiêu chuẩn. Đôi khi được gọi đơn giản là 'molecular weight' (trọng lượng phân tử), mặc dù về mặt kỹ thuật, 'mass' (khối lượng) chính xác hơn trong bối cảnh này. Nó là một đại lượng không có thứ nguyên.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ chất mà khối lượng phân tử tương đối đang được đo. Ví dụ: 'the relative molecular mass of water'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relative molecular mass
  • high relative molecular mass
    (khối lượng phân tử tương đối cao)
  • low relative molecular mass
    (khối lượng phân tử tương đối thấp)
  • approximate relative molecular mass
    (khối lượng phân tử tương đối gần đúng)
Verb + relative molecular mass
  • calculate the relative molecular mass
    (tính toán khối lượng phân tử tương đối)
  • determine the relative molecular mass
    (xác định khối lượng phân tử tương đối)
  • find the relative molecular mass
    (tìm khối lượng phân tử tương đối)

Idioms

  • It's all relative.

    Mọi thứ đều tương đối.

    "The importance of the discovery is all relative; it depends on how it's used."

    (Tầm quan trọng của khám phá là tương đối; nó phụ thuộc vào cách nó được sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relative molecular mass

danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ khối lượng trung bình của một phân tử của một chất so với một đơn vị khối lượng nguyên tử thống nhất (amu).

"The relative molecular mass of water (H₂O) is approximately 18."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relative molecular mass".

Ứng dụng trong Khoa học

Khối lượng phân tử tương đối là một khái niệm cơ bản trong hóa học và sinh học phân tử. Nó giúp các nhà khoa học hiểu và dự đoán các phản ứng hóa học, cũng như xác định các hợp chất khác nhau. Việc xác định khối lượng phân tử tương đối chính xác là rất quan trọng trong việc phát triển thuốc, vật liệu mới và công nghệ khác.