(Top Banner Ad)
molecular weight
C1
danh từ C1 Hóa học, Vật lý

molecular weight

UK: /məˈlɛkjʊlə weɪt/ • US: /məˈlɛkjələr weɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khối lượng phân tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sum of the atomic weights of the atoms in a molecule.

Vietnamese Meaning

Tổng khối lượng nguyên tử của tất cả các nguyên tử trong một phân tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The molecular weight of water is approximately 18.015 u."

    "Khối lượng phân tử của nước xấp xỉ 18.015 u."

  • "Knowing the molecular weight of a compound is crucial for stoichiometric calculations."

    "Biết khối lượng phân tử của một hợp chất là rất quan trọng cho các tính toán tỷ lệ thức."

  • "Different isotopes will affect the molecular weight of a substance."

    "Các đồng vị khác nhau sẽ ảnh hưởng đến khối lượng phân tử của một chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun molecule Phân tử
Adjective molecular Thuộc về phân tử
Verb weigh Cân, có trọng lượng là
Noun weight Trọng lượng, cân nặng
Adjective weighted Có trọng số, được cân nhắc (thường dùng trong thống kê)
Noun molar mass Khối lượng mol (thuật ngữ khoa học liên quan, chỉ khối lượng của một mol chất)
Noun atomic weight Trọng lượng nguyên tử (thuật ngữ khoa học liên quan, chỉ khối lượng trung bình của một nguyên tử)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wegh- (to move, to carry)
Proto-Germanic
*wihti- (weight, thing)
Old English
wiht (weight, a thing)
Middle English
weight
Latin
moles (mass, lump)
French
molécule (small mass)
English
molecule (late 18th century)
English
molecular (early 19th century, adjective from molecule)
English
molecular weight (early 19th century, as a combined scientific term)

Nguồn gốc của 'Phân tử lượng'

'Molecular weight' (phân tử lượng) là một thuật ngữ khoa học ghép từ 'molecular' (thuộc về phân tử) và 'weight' (trọng lượng). Từ 'molecule' (phân tử) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moles' nghĩa là 'khối lượng' hoặc 'khối nhỏ'. Khi ngành hóa học phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19, việc đo lường khối lượng của những hạt cực nhỏ này, tức là các phân tử, trở nên cực kỳ quan trọng để hiểu rõ cấu trúc và tính chất của các chất hóa học.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ khối lượng của một phân tử đơn lẻ. Nó là một đại lượng quan trọng trong hóa học và sinh học, được sử dụng để tính toán lượng chất cần thiết cho các phản ứng hóa học và để xác định cấu trúc của các phân tử. 'Molecular weight' đôi khi được dùng lẫn với 'molar mass', mặc dù 'molar mass' chính xác hơn khi nói về khối lượng của một mol chất (6.022 x 10^23 phân tử).

Prepositions

of for

'- of': Dùng để chỉ khối lượng phân tử của một chất cụ thể. Ví dụ: 'the molecular weight of water'. '- for': Dùng để chỉ ứng dụng hoặc mục đích sử dụng của khối lượng phân tử. Ví dụ: 'This method is used for determining molecular weight'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + molecular weight
  • high high molecular weight
    (phân tử lượng cao)
  • low low molecular weight
    (phân tử lượng thấp)
  • average average molecular weight
    (phân tử lượng trung bình)
  • specific specific molecular weight
    (phân tử lượng xác định)
Verb + molecular weight
  • determine determine molecular weight
    (xác định phân tử lượng)
  • calculate calculate molecular weight
    (tính toán phân tử lượng)
  • measure measure molecular weight
    (đo phân tử lượng)
  • have have a molecular weight of X
    (có phân tử lượng là X)

Idioms

  • high molecular weight polymer

    polyme có phân tử lượng cao (một loại vật liệu polyme có chuỗi phân tử rất dài và nặng, thường có tính chất vật lý đặc biệt như độ bền cao)

    "Researchers are developing new high molecular weight polymers for stronger and more durable plastics."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển các polyme có phân tử lượng cao mới để tạo ra các loại nhựa bền và dẻo dai hơn.)

  • low molecular weight compound

    hợp chất có phân tử lượng thấp (một chất hóa học với khối lượng phân tử tương đối nhỏ, thường dễ dàng thẩm thấu hoặc bay hơi)

    "Many effective drugs are designed as low molecular weight compounds for better absorption in the body."

    (Nhiều loại thuốc hiệu quả được thiết kế dưới dạng hợp chất có phân tử lượng thấp để dễ hấp thụ hơn trong cơ thể.)

  • molecular weight distribution

    sự phân bố phân tử lượng (một mô tả về phạm vi và tỷ lệ các phân tử có khối lượng khác nhau trong một mẫu chất, đặc biệt quan trọng với polyme)

    "The molecular weight distribution significantly affects the physical and mechanical properties of the synthesized polymer."

    (Sự phân bố phân tử lượng ảnh hưởng đáng kể đến các tính chất vật lý và cơ học của polyme được tổng hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molecular weight

danh từ
Lật mặt

Tổng khối lượng nguyên tử của tất cả các nguyên tử trong một phân tử.

"The molecular weight of water is approximately 18.015 u."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist calculated the molecular weight of the new compound.
Nhà khoa học đã tính toán trọng lượng phân tử của hợp chất mới.
Phủ định
The lab equipment did not accurately measure the molecular weight.
Thiết bị phòng thí nghiệm không đo chính xác trọng lượng phân tử.
Nghi vấn
Does the molecular weight affect the substance's boiling point?
Trọng lượng phân tử có ảnh hưởng đến điểm sôi của chất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molecular weight".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Công nghệ

Phân tử lượng là một khái niệm nền tảng trong hóa học, sinh học và khoa học vật liệu. Nó không chỉ giúp các nhà khoa học xác định cấu trúc của các chất mà còn dự đoán các tính chất hóa lý của chúng. Việc hiểu rõ phân tử lượng là chìa khóa để phát triển thuốc mới, tạo ra vật liệu tiên tiến như nhựa siêu bền hay sợi carbon nhẹ, và khám phá cách các phân tử sinh học như protein hoạt động trong cơ thể.

Ngôn ngữ chung của Khoa học

Thuật ngữ 'molecular weight' được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu, là một phần quan trọng của ngôn ngữ khoa học quốc tế. Điều này cho phép các nhà khoa học từ mọi quốc gia giao tiếp hiệu quả, chia sẻ dữ liệu và kết quả nghiên cứu một cách chuẩn hóa. Các đơn vị đo lường như Dalton (Da) hoặc đơn vị khối lượng nguyên tử (amu) cũng được chấp nhận quốc tế, đảm bảo tính thống nhất trong nghiên cứu khoa học toàn cầu.