(Top Banner Ad)
relatives
A2
Danh từ A2 Xã hội học, Gia đình

relatives

UK: /ˈrelətɪvz/ • US: /ˈrɛlətɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

người thân họ hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People connected by blood or marriage.

Vietnamese Meaning

Những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All my relatives came to my wedding."

    "Tất cả người thân của tôi đã đến đám cưới của tôi."

  • "I visited my relatives in the countryside."

    "Tôi đã đến thăm người thân của tôi ở vùng quê."

  • "She has many relatives living abroad."

    "Cô ấy có nhiều người thân sống ở nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relative người thân, họ hàng (số ít)
Verb relate liên hệ, kể lại, có quan hệ
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan; người thân (ít dùng hơn 'relative' cho ý nghĩa này)
Noun relationship mối quan hệ, quan hệ tình cảm
Adverb relatively tương đối, khá là

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relatus
Medieval Latin
relativus
Old French
relatif
English
relative

Nguồn gốc của 'relatives'

Từ 'relatives' bắt nguồn từ từ 'relative'. Gốc rễ của nó là từ 'relatus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đã mang lại' hoặc 'có liên quan'. Từ này sau đó phát triển thành 'relativus' trong tiếng Latin Trung cổ và 'relatif' trong tiếng Pháp cổ, trước khi trở thành 'relative' trong tiếng Anh. Về cơ bản, nó mô tả những người 'có mối liên hệ' hoặc 'liên quan' với bạn thông qua huyết thống hoặc hôn nhân, và 'relatives' là dạng số nhiều của danh từ này.

Usage Note

Từ 'relatives' chỉ những người có quan hệ với nhau thông qua gia đình. Nó bao gồm cả họ hàng ruột thịt (như cha mẹ, anh chị em) và họ hàng bên vợ/chồng (như bố mẹ vợ/chồng, anh chị em vợ/chồng). Khác với 'family', 'relatives' thường đề cập đến một nhóm người rộng hơn, không nhất thiết sống chung hoặc có mối quan hệ gần gũi hàng ngày.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of' sau 'relatives', nó thường dùng để chỉ một nhóm cụ thể các thành viên trong gia đình hoặc một đặc điểm của họ. Ví dụ: 'a large number of relatives' (một số lượng lớn người thân), 'relatives of the deceased' (người thân của người đã khuất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relatives
  • close close relatives
    (họ hàng gần, người thân ruột thịt)
  • distant distant relatives
    (họ hàng xa)
  • immediate immediate relatives
    (người thân trực hệ (cha mẹ, vợ/chồng, con cái, anh chị em))
  • extended extended relatives
    (đại gia đình (bao gồm cả cô dì chú bác, ông bà, anh chị em họ))
  • estranged estranged relatives
    (người thân xa lánh, người thân không còn liên lạc)
  • blood blood relatives
    (họ hàng ruột thịt, người thân có cùng huyết thống)
  • maternal maternal relatives
    (họ hàng bên ngoại (bên mẹ))
  • paternal paternal relatives
    (họ hàng bên nội (bên cha))
Verb + relatives
  • visit visit relatives
    (thăm họ hàng)
  • host host relatives
    (đón tiếp họ hàng)
  • stay with stay with relatives
    (ở với họ hàng)
  • meet meet relatives
    (gặp gỡ họ hàng)
  • introduce introduce relatives
    (giới thiệu người thân/họ hàng)

Idioms

  • Distant relatives

    Họ hàng xa; những người thân có mối quan hệ huyết thống không quá gần gũi.

    "My distant relatives from Australia are coming to visit next summer."

    (Họ hàng xa của tôi từ Úc sẽ đến thăm vào mùa hè năm sau.)

  • Close relatives

    Họ hàng gần, người thân ruột thịt; những người thân có mối quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân rất gần gũi.

    "Only close relatives were invited to the small wedding ceremony."

    (Chỉ những người thân ruột thịt mới được mời đến lễ cưới nhỏ.)

  • Extended relatives

    Đại gia đình; bao gồm không chỉ gia đình hạt nhân mà còn cả ông bà, cô dì chú bác, anh chị em họ.

    "We usually spend Christmas with our extended relatives at Grandma's house."

    (Chúng tôi thường đón Giáng Sinh cùng đại gia đình tại nhà bà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relatives

Danh từ
Lật mặt

Những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.

"All my relatives came to my wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We used to visit our relatives every summer when I was a child.
Chúng tôi từng đến thăm họ hàng mỗi mùa hè khi tôi còn nhỏ.
Phủ định
I didn't use to know many of my relatives when I was younger.
Tôi đã từng không biết nhiều về họ hàng của mình khi còn trẻ.
Nghi vấn
Did you use to see your relatives often during the holidays?
Bạn có thường xuyên gặp họ hàng của bạn vào các ngày lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relatives".

Tụ họp gia đình (Family Reunions)

Ở các nước phương Tây, 'family reunion' (tụ họp gia đình) là một sự kiện quan trọng, thường diễn ra định kỳ (hàng năm hoặc vài năm một lần). Các thành viên trong đại gia đình, dù sống xa nhau, sẽ tập trung lại để kỷ niệm, giao lưu, ăn uống và duy trì mối quan hệ. Đây là dịp để thế hệ trẻ gặp gỡ và tìm hiểu về cội nguồn của mình.

Tụ họp trong các dịp lễ lớn

Các ngày lễ lớn như Giáng Sinh (Christmas) và Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) là những thời điểm mà việc tụ họp với 'relatives' trở thành một truyền thống không thể thiếu. Các gia đình thường tổ chức những bữa tiệc lớn, mời họ hàng xa gần đến cùng ăn uống, trao đổi quà tặng và chia sẻ niềm vui, tạo nên không khí ấm cúng và gắn kết.