(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ relatives
A2

relatives

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người thân họ hàng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Relatives'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.

Definition (English Meaning)

People connected by blood or marriage.

Ví dụ Thực tế với 'Relatives'

  • "All my relatives came to my wedding."

    "Tất cả người thân của tôi đã đến đám cưới của tôi."

  • "I visited my relatives in the countryside."

    "Tôi đã đến thăm người thân của tôi ở vùng quê."

  • "She has many relatives living abroad."

    "Cô ấy có nhiều người thân sống ở nước ngoài."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Relatives'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: relatives
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

family members(các thành viên gia đình)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Gia đình

Ghi chú Cách dùng 'Relatives'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'relatives' chỉ những người có quan hệ với nhau thông qua gia đình. Nó bao gồm cả họ hàng ruột thịt (như cha mẹ, anh chị em) và họ hàng bên vợ/chồng (như bố mẹ vợ/chồng, anh chị em vợ/chồng). Khác với 'family', 'relatives' thường đề cập đến một nhóm người rộng hơn, không nhất thiết sống chung hoặc có mối quan hệ gần gũi hàng ngày.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Khi sử dụng 'of' sau 'relatives', nó thường dùng để chỉ một nhóm cụ thể các thành viên trong gia đình hoặc một đặc điểm của họ. Ví dụ: 'a large number of relatives' (một số lượng lớn người thân), 'relatives of the deceased' (người thân của người đã khuất).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Relatives'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)