(Top Banner Ad)
connected
B1
Adjective B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

connected

UK: /kəˈnektɪd/ • US: /kəˈnɛktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối liên kết gắn bó có quan hệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being linked or related in some way; joined physically or logically.

Vietnamese Meaning

Được liên kết hoặc liên quan theo một cách nào đó; được nối về mặt vật lý hoặc logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two buildings are connected by a bridge."

    "Hai tòa nhà được kết nối với nhau bằng một cây cầu."

  • "The phone is connected to the charger."

    "Điện thoại đang được kết nối với bộ sạc."

  • "She feels very connected to her family."

    "Cô ấy cảm thấy rất gắn bó với gia đình mình."

  • "The software is fully connected with all the services we use."

    "Phần mềm được kết nối hoàn toàn với tất cả các dịch vụ chúng tôi sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect kết nối, liên kết
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Adjective connective có tính kết nối, liên kết
Adverb connectedly một cách liên kết, có kết nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
connectere
Old French
connecter
English
connect
English
connected

Nguồn gốc của 'connected'

Từ 'connected' bắt nguồn từ tiếng Latin 'connectere', có nghĩa là 'ràng buộc, nối liền'. Ý tưởng về sự kết nối đã tồn tại từ thời La Mã cổ đại, cho thấy nhu cầu cơ bản của con người là liên kết và tạo mối quan hệ với nhau. Sự phát triển của từ này phản ánh lịch sử của giao tiếp và sự tương tác giữa con người.

Usage Note

Tính từ 'connected' diễn tả sự liên kết giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng hoặc người. Nó có thể ám chỉ sự kết nối vật lý, sự liên quan về mặt ý nghĩa, hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân. So với 'related', 'connected' thường mang tính trực tiếp và rõ ràng hơn. Ví dụ, 'related to' có thể chỉ mối quan hệ gia đình xa xôi, trong khi 'connected to' thường chỉ mối quan hệ trực tiếp hoặc có ảnh hưởng lẫn nhau.

Prepositions

to with

'Connected to' dùng để chỉ sự liên kết hoặc sự kết nối với một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The computer is connected to the internet.' ('Connected with' thường ám chỉ sự kết nối mang tính xã hội, cảm xúc, hoặc liên quan đến một mục tiêu chung. Ví dụ: 'I feel connected with nature.' hoặc 'They are connected with the project.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + connected
  • well well-connected
    (có nhiều mối quan hệ tốt, có thế lực)
  • closely closely connected
    (kết nối chặt chẽ, liên quan mật thiết)
  • electronically electronically connected
    (kết nối bằng điện tử)
Verb + connected
  • become become connected
    (trở nên kết nối, được kết nối)
  • stay stay connected
    (giữ liên lạc, duy trì kết nối)
  • get get connected
    (được kết nối, tham gia vào)

Idioms

  • connected to the internet

    kết nối với internet

    "I need to be connected to the internet to send this email."

    (Tôi cần phải kết nối internet để gửi email này.)

  • connected with someone

    có mối liên hệ với ai đó

    "He is connected with the company's CEO."

    (Anh ấy có mối liên hệ với giám đốc điều hành của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

connected

Adjective
Lật mặt

Được liên kết hoặc liên quan theo một cách nào đó; được nối về mặt vật lý hoặc logic.

"The two buildings are connected by a bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are connected to the internet, you will be able to access online resources.
Nếu bạn kết nối internet, bạn sẽ có thể truy cập các tài nguyên trực tuyến.
Phủ định
If the device isn't connected to the network, you won't be able to print.
Nếu thiết bị không được kết nối với mạng, bạn sẽ không thể in.
Nghi vấn
Will you feel more connected to the community if you volunteer?
Bạn sẽ cảm thấy kết nối với cộng đồng hơn nếu bạn tình nguyện chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she felt connected to the online community.
Cô ấy nói rằng cô ấy cảm thấy kết nối với cộng đồng trực tuyến.
Phủ định
He told me that he didn't feel connected to his colleagues at work.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cảm thấy kết nối với các đồng nghiệp của mình tại nơi làm việc.
Nghi vấn
She asked if I felt connected to my family despite the distance.
Cô ấy hỏi liệu tôi có cảm thấy kết nối với gia đình mình mặc dù khoảng cách xa xôi hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had connected the old computer to the internet before the storm.
Họ đã kết nối chiếc máy tính cũ với internet trước cơn bão.
Phủ định
She had not felt connected to her family until she started calling them more often.
Cô ấy đã không cảm thấy gắn kết với gia đình cho đến khi cô ấy bắt đầu gọi điện cho họ thường xuyên hơn.
Nghi vấn
Had the detectives connected the suspect to the crime before the witness came forward?
Các thám tử đã kết nối nghi phạm với vụ án trước khi nhân chứng ra mặt phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The server is being connected to the main network.
Máy chủ đang được kết nối với mạng chính.
Phủ định
She isn't being connected to the internet because of the outage.
Cô ấy không được kết nối với internet vì sự cố mất điện.
Nghi vấn
Are we being connected to the same database?
Chúng ta có đang được kết nối với cùng một cơ sở dữ liệu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is connected to many influential people in the industry.
Anh ấy có mối quan hệ với nhiều người có ảnh hưởng trong ngành.
Phủ định
She is not connected to the internet at home.
Cô ấy không kết nối internet ở nhà.
Nghi vấn
Are you connected to the company's network?
Bạn có kết nối với mạng của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connected".

Mạng xã hội và sự kết nối

Trong văn hóa hiện đại, mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và mở rộng các mối quan hệ. Nó cho phép mọi người kết nối với bạn bè, gia đình và đồng nghiệp trên khắp thế giới, vượt qua mọi rào cản về địa lý.

Kết nối trong kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, việc có một mạng lưới 'connected' (các mối quan hệ) mạnh mẽ là yếu tố then chốt để thành công. Các mối quan hệ có thể giúp mở ra cơ hội mới, tìm kiếm đối tác tiềm năng và giải quyết các vấn đề kinh doanh một cách hiệu quả hơn.