(Top Banner Ad)
descendants
B2
noun B2 Phả hệ, Lịch sử, Sinh học

descendants

UK: /dɪˈsɛndənt/ • US: /dɪˈsɛndənt/

Nghĩa tiếng Việt

con cháu hậu duệ dòng dõi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, plant, or animal that is descended from a particular ancestor.

Vietnamese Meaning

Người, thực vật hoặc động vật là con cháu của một tổ tiên cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are descendants of a noble family."

    "Họ là con cháu của một gia đình quý tộc."

  • "Many Americans are descendants of immigrants."

    "Nhiều người Mỹ là con cháu của những người nhập cư."

  • "The museum displays artifacts from the descendants of the Inca people."

    "Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ con cháu của người Inca."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb descend đi xuống, hạ xuống, có nguồn gốc từ
Noun descent sự đi xuống, nguồn gốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phả hệ, Lịch sử, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
descendere
Old French
descendre
English
descend
English
descendant

Nguồn gốc từ 'descendants'

Từ 'descendants' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'descendere', có nghĩa là 'đi xuống'. Hình ảnh này ám chỉ việc thế hệ sau 'đi xuống' từ thế hệ trước, như thể từ trên cao xuống. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ ('descendre') và cuối cùng vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là con cháu hoặc hậu duệ.

Usage Note

Từ 'descendants' thường được dùng để chỉ các thế hệ sau của một người, gia đình, hoặc một nhóm người. Nó nhấn mạnh mối liên hệ huyết thống hoặc nguồn gốc. Khác với 'offspring' (con cái) thường chỉ thế hệ trực tiếp, 'descendants' có thể chỉ các thế hệ xa hơn. 'Heirs' (người thừa kế) liên quan đến việc thừa kế tài sản hoặc danh vị.

Prepositions

of from

'Descendants of [ai đó]' chỉ người, vật có nguồn gốc từ [ai đó]. Ví dụ: descendants of Genghis Khan. 'Descendants from [ai đó]' có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh nguồn gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + descendants
  • direct direct descendants
    (hậu duệ trực hệ)
  • distant distant descendants
    (hậu duệ xa)
  • living living descendants
    (hậu duệ còn sống)
Verb + descendants
  • have have descendants
    (có hậu duệ)
  • leave leave descendants
    (để lại hậu duệ)
  • become become descendants of
    (trở thành hậu duệ của)

Idioms

  • in the blood of descendants

    trong dòng máu của hậu duệ (tính cách, khả năng di truyền)

    "The love for music is in the blood of their descendants."

    (Tình yêu âm nhạc nằm trong dòng máu của các thế hệ sau của họ.)

  • carry on the name of descendants

    nối dõi tông đường, giữ gìn danh tiếng của tổ tiên

    "He worked hard to carry on the name of his descendants."

    (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để nối dõi tông đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

descendants

noun
Lật mặt

Người, thực vật hoặc động vật là con cháu của một tổ tiên cụ thể.

"They are descendants of a noble family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The descendants of the Vikings, who settled in Iceland, maintain a distinct cultural identity.
Hậu duệ của người Viking, những người định cư ở Iceland, duy trì một bản sắc văn hóa riêng biệt.
Phủ định
Those who are descendants of royalty are not necessarily entitled to special privileges.
Những người là hậu duệ của hoàng tộc không nhất thiết được hưởng các đặc quyền đặc biệt.
Nghi vấn
Are you one of the descendants whose ancestors signed the Declaration of Independence?
Bạn có phải là một trong những hậu duệ có tổ tiên đã ký Tuyên ngôn Độc lập không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The descendants of Genghis Khan must have possessed great leadership skills.
Những hậu duệ của Thành Cát Tư Hãn chắc hẳn phải sở hữu những kỹ năng lãnh đạo tuyệt vời.
Phủ định
Those who do not protect the environment may not have any descendants.
Những người không bảo vệ môi trường có thể không có bất kỳ hậu duệ nào.
Nghi vấn
Could the current inhabitants be descendants of the original settlers?
Liệu những cư dân hiện tại có thể là hậu duệ của những người định cư ban đầu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a descendant of royalty, I would live in a castle.
Nếu tôi là hậu duệ của hoàng tộc, tôi sẽ sống trong một tòa lâu đài.
Phủ định
If she weren't a descendant of a famous artist, she wouldn't have received so much attention for her paintings.
Nếu cô ấy không phải là hậu duệ của một nghệ sĩ nổi tiếng, cô ấy đã không nhận được nhiều sự chú ý cho những bức tranh của mình.
Nghi vấn
Would he be proud if his descendants achieved great things?
Liệu anh ấy có tự hào nếu hậu duệ của mình đạt được những điều lớn lao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "descendants".

Gia phả

Ở nhiều nền văn hóa, việc lập gia phả (family tree) rất quan trọng. Nó giúp mọi người biết về tổ tiên và mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình. Gia phả cũng có thể tiết lộ những câu chuyện thú vị về lịch sử gia đình.

Quyền thừa kế

Quyền thừa kế (inheritance) là việc chuyển giao tài sản, quyền lợi và nghĩa vụ từ người đã mất cho người còn sống, thường là con cháu. Luật thừa kế khác nhau ở mỗi quốc gia và vùng lãnh thổ.