(Top Banner Ad)
reliance
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Chính trị

reliance

UK: /rɪˈlaɪ.əns/ • US: /rɪˈlaɪ.əns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tin cậy sự tín nhiệm sự ỷ lại sự phụ thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the state of depending on or trusting in someone or something

Vietnamese Meaning

sự tin cậy, sự tín nhiệm, sự phụ thuộc

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's reliance on a single supplier is risky."

    "Sự phụ thuộc của công ty vào một nhà cung cấp duy nhất là rủi ro."

  • "The country's reliance on tourism makes it vulnerable to economic downturns."

    "Sự phụ thuộc của đất nước vào du lịch khiến nó dễ bị tổn thương trước suy thoái kinh tế."

  • "We placed great reliance on his advice."

    "Chúng tôi rất tin tưởng vào lời khuyên của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rely dựa vào, tin cậy
Adjective reliable đáng tin cậy, có thể tin tưởng được
Adverb reliably một cách đáng tin cậy
Adjective unreliable không đáng tin cậy
Noun self-reliance sự tự lực, sự tự chủ
Adjective reliant dựa dẫm vào, phụ thuộc vào (thường dùng với 'on'/'upon')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religare
Old French
relier
English
rely
English
reliance

Gốc rễ của 'Reliance': Sự ràng buộc và Tin cậy

Từ 'reliance' bắt nguồn từ động từ 'rely'. 'Rely' đến từ tiếng Pháp cổ 'relier', có nghĩa là 'gắn kết, ràng buộc'. Gốc rễ xa hơn là từ tiếng Latin 'religare', mang ý nghĩa 'ràng buộc trở lại' hoặc 'buộc chặt'. Vì vậy, khi bạn 'dựa vào' (rely on) ai đó, bạn đang 'buộc chặt' mình vào họ một cách tinh thần, tin tưởng vào sự hỗ trợ của họ.

Usage Note

Reliance nhấn mạnh sự phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó để được hỗ trợ, giúp đỡ hoặc thành công. Nó thường mang ý nghĩa trang trọng hơn 'dependence'. Cần phân biệt với 'confidence' (sự tự tin), vì 'reliance' là tin vào người khác/vật khác, còn 'confidence' là tin vào chính mình.

Prepositions

on upon

'Reliance on/upon' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguồn mà bạn đang phụ thuộc vào. Ví dụ: 'Our reliance on fossil fuels is unsustainable.' (Sự phụ thuộc của chúng ta vào nhiên liệu hóa thạch là không bền vững.). 'Upon' trang trọng hơn 'on', ít được sử dụng hơn trong văn nói hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reliance
  • heavy heavy reliance on
    (sự phụ thuộc nặng nề vào)
  • complete complete reliance on
    (sự tin cậy hoàn toàn vào)
  • over- over-reliance on
    (sự phụ thuộc quá mức vào)
  • sole sole reliance on
    (sự phụ thuộc duy nhất vào)
  • growing growing reliance on
    (sự phụ thuộc ngày càng tăng vào)
Verb + reliance
  • place/put place/put reliance on
    (đặt niềm tin vào, dựa vào)
  • reduce reduce reliance on
    (giảm sự phụ thuộc vào)
  • increase increase reliance on
    (tăng sự phụ thuộc vào)
  • avoid avoid reliance on
    (tránh phụ thuộc vào)
Prepositional Phrase
  • in in reliance on/upon
    (dựa vào, với niềm tin vào)

Idioms

  • place/put one's reliance on something/someone

    tin cậy, dựa dẫm vào ai/cái gì

    "We must not place too much reliance on his promises."

    (Chúng ta không nên quá tin tưởng vào những lời hứa của anh ấy.)

  • self-reliance

    sự tự lực, khả năng tự xoay xở mà không cần sự giúp đỡ của người khác

    "The project aims to foster self-reliance among disadvantaged communities."

    (Dự án nhằm mục đích thúc đẩy sự tự lực cho các cộng đồng gặp khó khăn.)

  • to be reliant on/upon

    phụ thuộc vào, dựa vào

    "Many elderly people are reliant on their children for care."

    (Nhiều người lớn tuổi phụ thuộc vào con cái để được chăm sóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reliance

Danh từ
Lật mặt

sự tin cậy, sự tín nhiệm, sự phụ thuộc

"The company's reliance on a single supplier is risky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reliance".

Tự lực: Một giá trị cốt lõi ở phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'tự lực' (self-reliance) được coi là một giá trị rất quan trọng. Nó gắn liền với ý tưởng về sự độc lập cá nhân, khả năng tự mình giải quyết vấn đề và đạt được thành công mà không phụ thuộc quá nhiều vào người khác hay nhà nước. Điều này thể hiện tinh thần tiên phong và cá nhân chủ nghĩa mạnh mẽ.

Niềm tin: Nền tảng của sự tin cậy

Trong các mối quan hệ cá nhân, công việc hay xã hội, khả năng 'tin cậy' (reliance) vào người khác luôn được xây dựng trên nền tảng của 'niềm tin' (trust). Để có thể dựa dẫm vào ai đó, người đó phải chứng minh được sự đáng tin cậy, trung thực và khả năng hoàn thành trách nhiệm của mình. Niềm tin càng vững chắc, sự tin cậy càng lớn.