dependence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of relying on or being controlled by someone or something else.
Vietnamese Meaning
Sự phụ thuộc, lệ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country's dependence on oil imports is a major problem."
"Sự phụ thuộc của đất nước vào nhập khẩu dầu mỏ là một vấn đề lớn."
-
"His dependence on alcohol led to serious health problems."
"Sự phụ thuộc của anh ấy vào rượu đã dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."
-
"The company's dependence on a single supplier makes it vulnerable."
"Sự phụ thuộc của công ty vào một nhà cung cấp duy nhất khiến nó dễ bị tổn thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | depend | Phụ thuộc, tùy thuộc vào |
| Adjective | dependent | Phụ thuộc, lệ thuộc |
| Noun | dependent | Người phụ thuộc, người ăn bám |
| Adjective | dependable | Đáng tin cậy, đáng tin |
| Noun | independence | Sự độc lập, sự tự chủ |
| Adjective | independent | Độc lập, tự chủ |
| Adverb | independently | Một cách độc lập, không phụ thuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dependence' thường được dùng để chỉ sự cần thiết dựa vào một người, vật, hoặc tình huống nào đó để tồn tại, phát triển, hoặc duy trì trạng thái bình thường. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực (ví dụ: nghiện ngập, phụ thuộc kinh tế) hoặc trung lập (ví dụ: sự phụ thuộc lẫn nhau trong một hệ sinh thái). Cần phân biệt với 'reliance', cũng có nghĩa là 'sự tin cậy, sự dựa dẫm', nhưng thường mang nghĩa tích cực hơn và ít ám chỉ sự yếu kém hoặc mất tự chủ hơn.
Prepositions
Cả 'on' và 'upon' đều có thể được sử dụng sau 'dependence' để chỉ đối tượng mà sự phụ thuộc hướng tới. 'Dependence on' phổ biến hơn trong văn nói và văn viết thông thường, trong khi 'dependence upon' mang tính trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy dependence (sự phụ thuộc nặng nề)
-
growing growing dependence (sự phụ thuộc ngày càng tăng)
-
mutual mutual dependence (sự phụ thuộc lẫn nhau)
-
excessive excessive dependence (sự phụ thuộc quá mức)
-
financial financial dependence (sự phụ thuộc tài chính)
-
drug drug dependence (sự phụ thuộc vào ma túy, nghiện ma túy)
-
reduce reduce dependence (giảm sự phụ thuộc)
-
increase increase dependence (tăng sự phụ thuộc)
-
avoid avoid dependence (tránh sự phụ thuộc)
-
break break dependence (phá vỡ sự phụ thuộc)
-
on dependence on (sự phụ thuộc vào)
-
upon dependence upon (sự phụ thuộc vào (thường trang trọng hơn))
Idioms
-
drug dependence
Sự nghiện ma túy, sự phụ thuộc vào ma túy (một thuật ngữ y tế/xã hội)
"Drug dependence can have devastating effects on individuals and society."
(Sự phụ thuộc vào ma túy có thể gây ra những hậu quả tàn khốc cho cá nhân và xã hội.)
-
a state of dependence
Trạng thái phụ thuộc, tình trạng lệ thuộc
"Many elderly people find themselves in a state of dependence on their children."
(Nhiều người cao tuổi thấy mình trong tình trạng phụ thuộc vào con cái.)
-
break the cycle of dependence
Phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự phụ thuộc (thường trong bối cảnh xã hội, kinh tế)
"Education is key to helping families break the cycle of dependence."
(Giáo dục là chìa khóa giúp các gia đình phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự phụ thuộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dependence
Danh từSự phụ thuộc, lệ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó.
"The country's dependence on oil imports is a major problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependence".
