(Top Banner Ad)
trusting
B2
Adjective B2 Tâm lý học, Xã hội học

trusting

UK: /ˈtrʌstɪŋ/ • US: /ˈtrʌstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cả tin dễ tin người tin người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a belief that someone or something is honest and reliable.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện niềm tin rằng ai đó hoặc điều gì đó là trung thực và đáng tin cậy; dễ tin người, cả tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a trusting person and easily believes what people tell her."

    "Cô ấy là một người cả tin và dễ dàng tin vào những gì mọi người nói với cô ấy."

  • "A trusting nature can sometimes lead to disappointment."

    "Bản chất cả tin đôi khi có thể dẫn đến thất vọng."

  • "He gave her a trusting look, hoping she was telling the truth."

    "Anh ấy nhìn cô ấy bằng ánh mắt tin tưởng, hy vọng cô ấy đang nói sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trust tin tưởng, tin cậy
Noun trust sự tin tưởng, lòng tin
Adjective trustworthy đáng tin cậy
Adverb trustingly một cách tin tưởng
Noun trustee người được ủy thác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*traustijan
Old English
trūwian
Middle English
trusten
English
trust
English
trusting

Nguồn gốc của 'Trust'

Từ 'trust' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ niềm tin và sự trung thành trong xã hội cổ đại. Hãy tưởng tượng những người Germanic cổ đại đặt niềm tin vào nhau để bảo vệ cộng đồng, và từ đó, khái niệm 'trust' dần hình thành và phát triển qua các ngôn ngữ khác nhau cho đến ngày nay. Trong tiếng Việt, nó mang ý nghĩa tương tự là 'tin tưởng' hoặc 'tin cậy'.

Usage Note

Tính từ 'trusting' thường được dùng để mô tả một người có xu hướng tin tưởng người khác một cách dễ dàng, đôi khi đến mức ngây thơ hoặc cả tin. Khác với 'trustworthy' (đáng tin cậy), 'trusting' tập trung vào đặc điểm của người tin, chứ không phải đối tượng được tin. Cần phân biệt với 'naive' (ngây thơ), 'trusting' không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, mà có thể chỉ đơn giản là sự cởi mở và thiện chí.

Prepositions

of

'Trusting of' thường được sử dụng để diễn tả sự tin tưởng vào một người hoặc một điều cụ thể. Ví dụ: 'He was trusting of her intentions.' (Anh ấy tin vào ý định của cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trusting
  • innocent trusting
    (ngây thơ tin người)
  • naive trusting
    (khờ khạo tin người)
Verb + trusting
  • appear trusting
    (có vẻ tin tưởng)
  • remain trusting
    (vẫn tin tưởng)
  • become trusting
    (trở nên tin tưởng)

Idioms

  • Trust is a fragile thing

    Lòng tin là một thứ mong manh.

    "Trust is a fragile thing; once broken, it's hard to repair."

    (Lòng tin là một thứ mong manh; một khi đã vỡ thì rất khó hàn gắn.)

  • Blind trust

    Tin tưởng mù quáng

    "He placed blind trust in his friend, which turned out to be a mistake."

    (Anh ta đã đặt niềm tin mù quáng vào bạn mình, và hóa ra đó là một sai lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trusting

Adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện niềm tin rằng ai đó hoặc điều gì đó là trung thực và đáng tin cậy; dễ tin người, cả tin.

"She is a trusting person and easily believes what people tell her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should be more trusting of her friends.
Cô ấy nên tin tưởng bạn bè của mình hơn.
Phủ định
You mustn't be too trusting of strangers.
Bạn không được quá tin người lạ.
Nghi vấn
Could he be trusting them too much?
Có phải anh ấy đang quá tin họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trusting".

Văn hóa tin tưởng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tin tưởng được coi là nền tảng của các mối quan hệ cá nhân và kinh doanh. Việc giữ lời hứa và hành động trung thực được đánh giá rất cao. Tuy nhiên, mức độ tin tưởng có thể khác nhau tùy thuộc vào quốc gia và hoàn cảnh.

Ngày Cá tháng Tư

Ngày Cá tháng Tư (April Fool's Day) là một ví dụ về việc tạm thời đình chỉ sự tin tưởng. Mọi người thường chơi khăm nhau, nhưng mục đích là để vui vẻ chứ không phải gây hại. Nó nhắc nhở chúng ta rằng đôi khi, việc hoài nghi một chút có thể mang lại niềm vui.