(Top Banner Ad)
ceding
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Pháp luật, Chính trị, Kinh tế

ceding

UK: /ˈsiːdɪŋ/ • US: /ˈsiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhượng lại chuyển giao từ bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving up (power or territory).

Vietnamese Meaning

Nhường, chuyển giao (quyền lực hoặc lãnh thổ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is ceding control of the island to international forces."

    "Quốc gia đó đang nhượng quyền kiểm soát hòn đảo cho lực lượng quốc tế."

  • "The government is accused of ceding too much power to the corporation."

    "Chính phủ bị cáo buộc là đã nhượng quá nhiều quyền lực cho tập đoàn."

  • "By ceding their claims, they hoped to avoid a costly legal battle."

    "Bằng cách từ bỏ yêu sách của mình, họ hy vọng tránh được một cuộc chiến pháp lý tốn kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cede Nhượng lại, giao lại (quyền lợi, lãnh thổ)
Noun cession Sự nhượng bộ, sự chuyển giao (thường là đất đai/quyền lợi)
Noun ceder Người hoặc bên nhượng lại
Noun concession Sự nhượng bộ, sự đồng ý (thỏa hiệp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cēdere
Old French
céder
English
cede

Nguồn gốc Latin của sự Nhượng bộ

Từ 'cede' (gốc của 'ceding') bắt nguồn từ động từ Latin 'cēdere', có nghĩa là 'nhường đường', 'rút lui', hoặc 'cho phép đi qua'. Ban đầu, nó chỉ hành động vật lý lùi bước, nhưng sau đó phát triển ý nghĩa pháp lý và chính trị quan trọng về việc chính thức trao lại lãnh thổ, quyền lợi hoặc quyền lực.

Kết nối với 'Go'

Một điểm thú vị là từ 'cēdere' trong tiếng Latin cũng là nguồn gốc của nhiều từ tiếng Anh khác liên quan đến chuyển động, chẳng hạn như 'precede' (đi trước), 'proceed' (tiến hành), và 'recede' (rút lui). 'Ceding' mang ý nghĩa 'nhường lại' hoặc 'trao đi' một cách có chủ đích.

Usage Note

Từ 'ceding' là dạng V-ing (present participle) của động từ 'cede'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, mang tính chính trị, pháp lý hoặc kinh tế, diễn tả hành động nhượng lại quyền lực, lãnh thổ, hoặc tài sản một cách chính thức và thường là dưới áp lực hoặc thỏa thuận nào đó. Sự khác biệt với 'giving up' là 'ceding' trang trọng và chính thức hơn.

Prepositions

to over to

'Ceding to' chỉ việc nhượng lại cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'ceding territory to another country'. 'Ceding over to' cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh sự chuyển giao hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + ceding (Đối tượng bị nhượng lại)
  • territory territory ceding
    (việc nhượng lại lãnh thổ)
  • rights ceding rights
    (việc nhượng lại các quyền lợi)
Adverb + ceding (Cách thức nhượng lại)
  • Reluctantly reluctantly ceding power
    (miễn cưỡng nhượng lại quyền lực)
  • Formally formally ceding the title
    (chính thức nhượng lại danh hiệu/chức vụ)
Verb + ceding (Hành động gây ra sự nhượng lại)
  • avoid avoid ceding ground
    (tránh nhượng bộ/mất thế thượng phong)
  • risk risk ceding control
    (mạo hiểm nhượng lại quyền kiểm soát)

Idioms

  • ceding ground

    Mất thế thượng phong, nhượng bộ (nghĩa bóng trong cuộc tranh luận hoặc cạnh tranh)

    "The politician refused ceding ground on the controversial issue."

    (Chính trị gia đó từ chối nhượng bộ về vấn đề gây tranh cãi.)

  • ceding jurisdiction

    Nhượng lại quyền tài phán/quyền xét xử

    "The lower court debated ceding jurisdiction to the federal level."

    (Tòa án cấp dưới đã tranh luận về việc nhượng lại quyền tài phán cho cấp liên bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ceding

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Nhường, chuyển giao (quyền lực hoặc lãnh thổ).

"The country is ceding control of the island to international forces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceding".

Trong Hiệp ước và Luật Quốc tế

Từ 'ceding' là một thuật ngữ then chốt trong ngoại giao và luật pháp quốc tế. Nó mô tả sự chuyển giao hợp pháp và vĩnh viễn quyền sở hữu lãnh thổ hoặc chủ quyền giữa các quốc gia, thường được quy định chi tiết trong các hiệp ước hòa bình lớn (Ví dụ: Hiệp ước Paris, Tordesillas).

Bối cảnh Lịch sử Mỹ: Land Cession

Trong lịch sử Mỹ, cụm từ 'land ceding' (nhượng lại đất đai) thường được dùng để chỉ quá trình các bộ lạc bản địa Mỹ hoặc các quốc gia châu Âu chuyển giao các vùng đất rộng lớn cho chính phủ Hoa Kỳ thông qua các thỏa thuận hoặc hiệp ước. Đây là một chủ đề lịch sử nhạy cảm liên quan đến việc mất đất của người bản địa.