ceding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving up (power or territory).
Vietnamese Meaning
Nhường, chuyển giao (quyền lực hoặc lãnh thổ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is ceding control of the island to international forces."
"Quốc gia đó đang nhượng quyền kiểm soát hòn đảo cho lực lượng quốc tế."
-
"The government is accused of ceding too much power to the corporation."
"Chính phủ bị cáo buộc là đã nhượng quá nhiều quyền lực cho tập đoàn."
-
"By ceding their claims, they hoped to avoid a costly legal battle."
"Bằng cách từ bỏ yêu sách của mình, họ hy vọng tránh được một cuộc chiến pháp lý tốn kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cede | Nhượng lại, giao lại (quyền lợi, lãnh thổ) |
| Noun | cession | Sự nhượng bộ, sự chuyển giao (thường là đất đai/quyền lợi) |
| Noun | ceder | Người hoặc bên nhượng lại |
| Noun | concession | Sự nhượng bộ, sự đồng ý (thỏa hiệp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ceding' là dạng V-ing (present participle) của động từ 'cede'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, mang tính chính trị, pháp lý hoặc kinh tế, diễn tả hành động nhượng lại quyền lực, lãnh thổ, hoặc tài sản một cách chính thức và thường là dưới áp lực hoặc thỏa thuận nào đó. Sự khác biệt với 'giving up' là 'ceding' trang trọng và chính thức hơn.
Prepositions
'Ceding to' chỉ việc nhượng lại cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'ceding territory to another country'. 'Ceding over to' cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh sự chuyển giao hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
territory territory ceding (việc nhượng lại lãnh thổ)
-
rights ceding rights (việc nhượng lại các quyền lợi)
-
Reluctantly reluctantly ceding power (miễn cưỡng nhượng lại quyền lực)
-
Formally formally ceding the title (chính thức nhượng lại danh hiệu/chức vụ)
-
avoid avoid ceding ground (tránh nhượng bộ/mất thế thượng phong)
-
risk risk ceding control (mạo hiểm nhượng lại quyền kiểm soát)
Idioms
-
ceding ground
Mất thế thượng phong, nhượng bộ (nghĩa bóng trong cuộc tranh luận hoặc cạnh tranh)
"The politician refused ceding ground on the controversial issue."
(Chính trị gia đó từ chối nhượng bộ về vấn đề gây tranh cãi.)
-
ceding jurisdiction
Nhượng lại quyền tài phán/quyền xét xử
"The lower court debated ceding jurisdiction to the federal level."
(Tòa án cấp dưới đã tranh luận về việc nhượng lại quyền tài phán cho cấp liên bang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ceding
Động từ (dạng V-ing)Nhường, chuyển giao (quyền lực hoặc lãnh thổ).
"The country is ceding control of the island to international forces."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceding".
