(Top Banner Ad)
relocating
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Tổng quát, thường dùng trong Kinh doanh, Việc làm, Gia đình

relocating

UK: /ˌriː.ləʊˈkeɪ.tɪŋ/ • US: /ˈriː.loʊ.keɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển địa điểm tái định cư thay đổi chỗ ở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving to a new place and establishing one's home or business there.

Vietnamese Meaning

Chuyển đến một địa điểm mới và thiết lập nhà cửa hoặc công việc kinh doanh ở đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are relocating their headquarters to Singapore."

    "Họ đang chuyển trụ sở chính của họ đến Singapore."

  • "Relocating can be a stressful experience."

    "Việc chuyển chỗ ở có thể là một trải nghiệm căng thẳng."

  • "The company is relocating its employees to a new office building."

    "Công ty đang chuyển nhân viên của mình đến một tòa nhà văn phòng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relocate di chuyển; tái định cư; đặt lại
Noun relocation sự di chuyển; sự tái định cư
Adjective relocated đã được di chuyển/tái định cư
Noun relocator người/công ty hỗ trợ di chuyển/tái định cư
Adjective relocatable có thể di chuyển/tái định cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, thường dùng trong Kinh doanh, Việc làm, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Latin
locare
Latin
re-
English
relocate
English
relocating

Nguồn gốc của 'relocating'

Từ 'relocating' bắt nguồn từ động từ 'relocate' trong tiếng Anh. 'Relocate' được hình thành từ tiền tố 're-' (trong tiếng Latin có nghĩa là 'lại, trở lại, một lần nữa') và động từ 'locate' (có nghĩa là 'đặt, định vị'). 'Locate' lại có gốc từ 'locare' trong tiếng Latin (có nghĩa là 'đặt một chỗ') và xa hơn nữa là từ danh từ 'locus' (nghĩa là 'nơi chốn, địa điểm'). Vì vậy, 'relocate' mang ý nghĩa 'đặt lại' hoặc 'di chuyển đến một nơi mới'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hành động đang diễn ra của việc di chuyển đến một nơi khác để sinh sống hoặc làm việc. Nó nhấn mạnh quá trình và sự thay đổi địa điểm. Khác với 'move', 'relocate' thường mang tính chất chính thức, quy mô lớn hơn và có mục đích rõ ràng hơn (thường là vì công việc hoặc lý do lâu dài).

Prepositions

to from

'Relocating to [place]' chỉ đích đến của việc di chuyển. Ví dụ: 'We are relocating to London.' ('Relocating from [place]' chỉ nơi xuất phát. Ví dụ: 'We are relocating from New York.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + relocating
  • consider consider relocating
    (cân nhắc việc di chuyển/tái định cư)
  • start start relocating
    (bắt đầu di chuyển/tái định cư)
  • avoid avoid relocating
    (tránh việc di chuyển/tái định cư)
Adverb + relocating
  • actively actively relocating
    (tích cực di chuyển/tái định cư)
  • strategically strategically relocating
    (di chuyển/tái định cư một cách chiến lược)
Noun + relocating
  • costs of costs of relocating
    (chi phí di chuyển/tái định cư)
  • challenges of challenges of relocating
    (những thách thức khi di chuyển/tái định cư)
relocating + Noun
  • staff relocating staff
    (di chuyển nhân viên)
  • families relocating families
    (di chuyển các gia đình)

Idioms

  • The challenges of relocating

    Những thách thức khi di chuyển/tái định cư

    "They underestimated the challenges of relocating to a new country."

    (Họ đã đánh giá thấp những thách thức khi di chuyển đến một quốc gia mới.)

  • Relocating for a new beginning

    Di chuyển để bắt đầu một cuộc sống mới

    "After the divorce, she considered relocating for a new beginning."

    (Sau khi ly hôn, cô ấy cân nhắc việc di chuyển để bắt đầu một cuộc sống mới.)

  • Ease the burden of relocating

    Giảm bớt gánh nặng khi di chuyển/tái định cư

    "The company offered a generous package to ease the burden of relocating for its employees."

    (Công ty đã đưa ra một gói phúc lợi hào phóng để giảm bớt gánh nặng khi di chuyển cho nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relocating

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Chuyển đến một địa điểm mới và thiết lập nhà cửa hoặc công việc kinh doanh ở đó.

"They are relocating their headquarters to Singapore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will relocate its headquarters to a new city next year.
Công ty sẽ di dời trụ sở chính đến một thành phố mới vào năm tới.
Phủ định
Not only did they relocate the office, but they also changed the entire management team.
Không chỉ di dời văn phòng, mà họ còn thay đổi toàn bộ đội ngũ quản lý.
Nghi vấn
Should the company relocate to a larger facility, production would increase.
Nếu công ty di dời đến một cơ sở lớn hơn, sản lượng sẽ tăng lên.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relocating".

Tiệc tân gia (Housewarming Parties)

Ở nhiều nước phương Tây, khi một người hoặc gia đình di chuyển đến một ngôi nhà mới, họ thường tổ chức một 'tiệc tân gia' (housewarming party). Đây là dịp để bạn bè và người thân đến thăm nhà mới, mang theo quà tặng và chúc mừng họ ổn định cuộc sống ở nơi ở mới. Nó thể hiện sự chào đón và mong muốn mang lại may mắn cho gia chủ.

Thách thức cảm xúc khi di chuyển

Việc di chuyển, đặc biệt là đến một thành phố hay quốc gia khác, thường đi kèm với những thách thức đáng kể về mặt cảm xúc. Điều này có thể bao gồm cảm giác nhớ nhà, khó khăn trong việc thích nghi với môi trường mới, ngôn ngữ mới, văn hóa mới, và việc xây dựng lại các mối quan hệ xã hội từ đầu. Đây là một trải nghiệm đòi hỏi sự kiên cường và khả năng thích nghi cao.