(Top Banner Ad)
rem sleep
B2
Danh từ B2 Y học

rem sleep

UK: /ˌɑː ˌiː ˈɛm sliːp/ • US: /ˌɑːr iː ˈɛm sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ REM giai đoạn ngủ REM giấc ngủ chuyển động mắt nhanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A kind of sleep that occurs at intervals during the night and is characterized by rapid eye movements, more dreaming and bodily movement, and faster pulse and breathing.

Vietnamese Meaning

Một loại giấc ngủ xảy ra theo chu kỳ trong đêm và được đặc trưng bởi sự chuyển động mắt nhanh, nhiều giấc mơ và cử động cơ thể hơn, cũng như nhịp tim và nhịp thở nhanh hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During REM sleep, our brains are highly active."

    "Trong giấc ngủ REM, não của chúng ta hoạt động rất mạnh."

  • "Lack of REM sleep can lead to impaired cognitive function."

    "Thiếu ngủ REM có thể dẫn đến suy giảm chức năng nhận thức."

  • "The duration of REM sleep varies from person to person."

    "Thời lượng của giấc ngủ REM khác nhau ở mỗi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun REM giai đoạn REM (viết tắt của Rapid Eye Movement)
Noun sleep giấc ngủ
Noun NREM sleep giấc ngủ không REM (non-REM sleep)
Noun dream giấc mơ

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Acronym)
Rapid Eye Movement (REM)
Old English
slæp
Modern English (Compound)
REM sleep

Nguồn gốc tên gọi "REM sleep"

Thuật ngữ "REM sleep" (giấc ngủ REM) là viết tắt của "Rapid Eye Movement sleep", có nghĩa là "giấc ngủ chuyển động mắt nhanh". Nó được các nhà khoa học William Dement và Nathaniel Kleitman phát hiện vào những năm 1950 khi họ quan sát thấy mắt người chuyển động nhanh dưới mí mắt trong một số giai đoạn nhất định của giấc ngủ. Sự phát hiện này đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về giấc ngủ và vai trò của nó trong việc mơ.

Sự kết hợp giữa REM và Sleep

"REM" là một từ viết tắt hiện đại mô tả một hiện tượng sinh học cụ thể. Trong khi đó, "sleep" (giấc ngủ) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Anh cổ "slæp" và xa hơn nữa là từ gốc Germanic và Ấn-Âu nguyên thủy. Sự kết hợp của hai yếu tố này tạo nên một thuật ngữ khoa học chính xác và dễ hiểu để mô tả một giai đoạn quan trọng của giấc ngủ.

Usage Note

REM sleep is a stage of sleep associated with vivid dreaming. It's crucial for cognitive functions like memory consolidation and learning. The duration of REM sleep tends to increase as the night progresses.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rem sleep
  • enter enter REM sleep
    (bước vào giai đoạn ngủ REM)
  • experience experience REM sleep
    (trải qua giai đoạn ngủ REM)
  • deprive of deprive of REM sleep
    (thiếu hụt/bị tước đoạt giấc ngủ REM)
  • disrupt disrupt REM sleep
    (làm gián đoạn giấc ngủ REM)
Adjective + rem sleep
  • deep deep REM sleep
    (giấc ngủ REM sâu)
  • paradoxical paradoxical REM sleep
    (giấc ngủ REM nghịch lý (cũng là tên gọi khác của REM sleep))
  • insufficient insufficient REM sleep
    (giấc ngủ REM không đủ)
Noun + rem sleep
  • stage of stage of REM sleep
    (giai đoạn ngủ REM)
  • amount of amount of REM sleep
    (lượng giấc ngủ REM)
  • lack of lack of REM sleep
    (thiếu giấc ngủ REM)

Idioms

  • REM sleep behavior disorder (RBD)

    Rối loạn hành vi giấc ngủ REM: Một tình trạng mà người bệnh thực hiện hành động liên quan đến giấc mơ trong khi đang ngủ REM.

    "He was diagnosed with REM sleep behavior disorder after acting out his dreams."

    (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn hành vi giấc ngủ REM sau khi có những hành động theo giấc mơ của mình.)

  • paradoxical sleep

    Giấc ngủ nghịch lý: Một tên gọi khác của giấc ngủ REM, ám chỉ sự mâu thuẫn giữa hoạt động não bộ cao (như khi thức) và trạng thái cơ thể bị tê liệt trong giai đoạn này.

    "Scientists often refer to REM sleep as paradoxical sleep due to its unique characteristics."

    (Các nhà khoa học thường gọi giấc ngủ REM là giấc ngủ nghịch lý vì những đặc điểm độc đáo của nó.)

  • REM rebound

    Hồi phục REM: Hiện tượng cơ thể trải qua nhiều giấc ngủ REM hơn bình thường sau một thời gian bị thiếu hụt giấc ngủ REM.

    "After several nights of poor sleep, he experienced significant REM rebound."

    (Sau vài đêm ngủ không ngon, anh ấy đã trải qua hiện tượng hồi phục REM đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rem sleep

Danh từ
Lật mặt

Một loại giấc ngủ xảy ra theo chu kỳ trong đêm và được đặc trưng bởi sự chuyển động mắt nhanh, nhiều giấc mơ và cử động cơ thể hơn, cũng như nhịp tim và nhịp thở nhanh hơn.

"During REM sleep, our brains are highly active."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During REM sleep, the brain is highly active.
Trong giấc ngủ REM, não bộ hoạt động rất mạnh mẽ.
Phủ định
It's not during deep sleep that dreams usually occur; it's during REM sleep.
Không phải trong giấc ngủ sâu mà những giấc mơ thường xảy ra; mà là trong giấc ngủ REM.
Nghi vấn
What happens to our eyes during REM sleep?
Điều gì xảy ra với đôi mắt của chúng ta trong giấc ngủ REM?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rem sleep".

Giấc mơ và Giấc ngủ REM

Giấc ngủ REM gắn liền chặt chẽ với giấc mơ sinh động và đáng nhớ nhất của con người. Trong nhiều nền văn hóa, giấc mơ được coi là thông điệp từ thế giới khác, điềm báo về tương lai, hoặc cách để hiểu sâu hơn về bản thân. Khoa học hiện đại cho thấy giấc mơ trong giai đoạn REM có vai trò quan trọng trong việc xử lý cảm xúc, củng cố trí nhớ và học hỏi.

Tầm quan trọng của Giấc ngủ REM đối với sức khỏe

Việc khám phá ra giấc ngủ REM đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta nhìn nhận giấc ngủ. Giấc ngủ REM không chỉ là một giai đoạn nghỉ ngơi mà còn thiết yếu cho sức khỏe tinh thần và thể chất. Thiếu giấc ngủ REM có thể ảnh hưởng đến khả năng học tập, trí nhớ, điều hòa cảm xúc và thậm chí là tăng nguy cơ mắc một số bệnh lý thần kinh.