rem sleep
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rem sleep'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại giấc ngủ xảy ra theo chu kỳ trong đêm và được đặc trưng bởi sự chuyển động mắt nhanh, nhiều giấc mơ và cử động cơ thể hơn, cũng như nhịp tim và nhịp thở nhanh hơn.
Definition (English Meaning)
A kind of sleep that occurs at intervals during the night and is characterized by rapid eye movements, more dreaming and bodily movement, and faster pulse and breathing.
Ví dụ Thực tế với 'Rem sleep'
-
"During REM sleep, our brains are highly active."
"Trong giấc ngủ REM, não của chúng ta hoạt động rất mạnh."
-
"Lack of REM sleep can lead to impaired cognitive function."
"Thiếu ngủ REM có thể dẫn đến suy giảm chức năng nhận thức."
-
"The duration of REM sleep varies from person to person."
"Thời lượng của giấc ngủ REM khác nhau ở mỗi người."
Từ loại & Từ liên quan của 'Rem sleep'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: rem sleep
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Rem sleep'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
REM sleep is a stage of sleep associated with vivid dreaming. It's crucial for cognitive functions like memory consolidation and learning. The duration of REM sleep tends to increase as the night progresses.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Rem sleep'
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
During REM sleep, the brain is highly active.
|
Trong giấc ngủ REM, não bộ hoạt động rất mạnh mẽ. |
| Phủ định |
It's not during deep sleep that dreams usually occur; it's during REM sleep.
|
Không phải trong giấc ngủ sâu mà những giấc mơ thường xảy ra; mà là trong giấc ngủ REM. |
| Nghi vấn |
What happens to our eyes during REM sleep?
|
Điều gì xảy ra với đôi mắt của chúng ta trong giấc ngủ REM? |