(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sleep cycle
B2

sleep cycle

noun

Nghĩa tiếng Việt

chu kỳ giấc ngủ vòng giấc ngủ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sleep cycle'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chu kỳ lặp đi lặp lại của các giai đoạn khác nhau trong khi ngủ, thường kéo dài khoảng 90 phút, bao gồm giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh (NREM) và giấc ngủ chuyển động mắt nhanh (REM).

Definition (English Meaning)

A recurring pattern of distinct stages during sleep, typically lasting around 90 minutes, consisting of non-rapid eye movement (NREM) sleep and rapid eye movement (REM) sleep.

Ví dụ Thực tế với 'Sleep cycle'

  • "Understanding the sleep cycle is crucial for diagnosing sleep disorders."

    "Hiểu về chu kỳ giấc ngủ là rất quan trọng để chẩn đoán các rối loạn giấc ngủ."

  • "A typical sleep cycle lasts about 90 minutes."

    "Một chu kỳ giấc ngủ điển hình kéo dài khoảng 90 phút."

  • "Each sleep cycle includes periods of both deep sleep and REM sleep."

    "Mỗi chu kỳ giấc ngủ bao gồm các giai đoạn của cả giấc ngủ sâu và giấc ngủ REM."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sleep cycle'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sleep cycle
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học/Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Sleep cycle'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chu kỳ giấc ngủ là một quá trình sinh lý tự nhiên. Mỗi đêm, một người trải qua nhiều chu kỳ giấc ngủ. Sự hiểu biết về chu kỳ giấc ngủ rất quan trọng để cải thiện chất lượng giấc ngủ và điều trị các rối loạn giấc ngủ. Không nên nhầm lẫn với 'sleep schedule' (lịch trình ngủ), vốn chỉ là thời gian biểu ngủ của một người.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

during in

'during' được dùng để chỉ thời điểm một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong chu kỳ giấc ngủ (ví dụ: 'brain activity during the sleep cycle'). 'in' được dùng để chỉ một giai đoạn hoặc pha cụ thể bên trong chu kỳ giấc ngủ (ví dụ: 'being in a specific sleep cycle').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sleep cycle'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)