(Top Banner Ad)
sleep cycle
B2
noun B2 Y học/Sinh học

sleep cycle

UK: /ˈsliːp ˌsaɪkəl/ • US: /ˈsliːp ˌsaɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

chu kỳ giấc ngủ vòng giấc ngủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recurring pattern of distinct stages during sleep, typically lasting around 90 minutes, consisting of non-rapid eye movement (NREM) sleep and rapid eye movement (REM) sleep.

Vietnamese Meaning

Một chu kỳ lặp đi lặp lại của các giai đoạn khác nhau trong khi ngủ, thường kéo dài khoảng 90 phút, bao gồm giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh (NREM) và giấc ngủ chuyển động mắt nhanh (REM).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the sleep cycle is crucial for diagnosing sleep disorders."

    "Hiểu về chu kỳ giấc ngủ là rất quan trọng để chẩn đoán các rối loạn giấc ngủ."

  • "A typical sleep cycle lasts about 90 minutes."

    "Một chu kỳ giấc ngủ điển hình kéo dài khoảng 90 phút."

  • "Each sleep cycle includes periods of both deep sleep and REM sleep."

    "Mỗi chu kỳ giấc ngủ bao gồm các giai đoạn của cả giấc ngủ sâu và giấc ngủ REM."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa xe giường nằm
Adjective sleepy buồn ngủ; ngái ngủ
Adjective sleepless mất ngủ; không ngủ được
Adjective asleep đang ngủ; ngủ quên
Noun cycle chu kỳ; xe đạp
Verb cycle đạp xe; tuần hoàn; quay vòng
Adjective cyclical có tính chu kỳ; tuần hoàn
Noun cyclist người đi xe đạp

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slēpaz
Old English
slǣp
Middle English
slep
Modern English
sleep
Ancient Greek
κύκλος (kyklos)
Late Latin
cyclus
Old French
cycle
Middle English
cycle
Modern English
cycle
Modern English Compound
sleep cycle

Nguồn gốc từ 'Sleep'

Giấc ngủ là một phần thiết yếu của cuộc sống, và từ 'sleep' trong tiếng Anh có nguồn gốc cổ xưa. Nó xuất phát từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ, liên quan đến ý nghĩa 'yếu đuối' hoặc 'lỏng lẻo' – có thể ám chỉ trạng thái thư giãn và mất ý thức khi ngủ.

Nguồn gốc từ 'Cycle'

Từ 'cycle' có một hành trình thú vị từ Hy Lạp cổ đại. Bắt nguồn từ 'kyklos' (nghĩa là vòng tròn hoặc bánh xe), từ này đã đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự tuần hoàn hoặc lặp lại.

Sự ra đời của 'Sleep Cycle'

Cụm từ 'sleep cycle' là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại. Nó xuất hiện khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu sâu hơn về giấc ngủ vào giữa thế kỷ 20, mô tả các giai đoạn ngủ lặp đi lặp lại một cách tự nhiên trong suốt đêm, bao gồm ngủ REM và không REM.

Usage Note

Chu kỳ giấc ngủ là một quá trình sinh lý tự nhiên. Mỗi đêm, một người trải qua nhiều chu kỳ giấc ngủ. Sự hiểu biết về chu kỳ giấc ngủ rất quan trọng để cải thiện chất lượng giấc ngủ và điều trị các rối loạn giấc ngủ. Không nên nhầm lẫn với 'sleep schedule' (lịch trình ngủ), vốn chỉ là thời gian biểu ngủ của một người.

Prepositions

during in

'during' được dùng để chỉ thời điểm một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong chu kỳ giấc ngủ (ví dụ: 'brain activity during the sleep cycle'). 'in' được dùng để chỉ một giai đoạn hoặc pha cụ thể bên trong chu kỳ giấc ngủ (ví dụ: 'being in a specific sleep cycle').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleep cycle
  • healthy healthy sleep cycle
    (chu kỳ ngủ lành mạnh)
  • disrupted disrupted sleep cycle
    (chu kỳ ngủ bị gián đoạn/rối loạn)
  • regular regular sleep cycle
    (chu kỳ ngủ đều đặn)
  • normal normal sleep cycle
    (chu kỳ ngủ bình thường)
Verb + sleep cycle
  • disrupt disrupt a sleep cycle
    (làm gián đoạn/rối loạn chu kỳ ngủ)
  • regulate regulate a sleep cycle
    (điều hòa/điều chỉnh chu kỳ ngủ)
  • understand understand a sleep cycle
    (hiểu về chu kỳ ngủ)
  • maintain maintain a sleep cycle
    (duy trì chu kỳ ngủ)
Noun + of + sleep cycle
  • stages stages of the sleep cycle
    (các giai đoạn của chu kỳ ngủ)
  • phases phases of the sleep cycle
    (các pha của chu kỳ ngủ)

Idioms

  • disrupt one's sleep cycle

    làm rối loạn chu kỳ ngủ của ai đó

    "Jet lag can severely disrupt one's sleep cycle."

    (Chứng lệch múi giờ có thể làm rối loạn nghiêm trọng chu kỳ ngủ của một người.)

  • regulate your sleep cycle

    điều hòa/điều chỉnh chu kỳ ngủ của bạn

    "Establishing a consistent bedtime helps to regulate your sleep cycle."

    (Việc thiết lập giờ đi ngủ nhất quán giúp điều hòa chu kỳ ngủ của bạn.)

  • understand the sleep cycle

    hiểu về chu kỳ ngủ

    "Scientists are continually working to better understand the sleep cycle."

    (Các nhà khoa học liên tục nghiên cứu để hiểu rõ hơn về chu kỳ ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep cycle

noun
Lật mặt

Một chu kỳ lặp đi lặp lại của các giai đoạn khác nhau trong khi ngủ, thường kéo dài khoảng 90 phút, bao gồm giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh (NREM) và giấc ngủ chuyển động mắt nhanh (REM).

"Understanding the sleep cycle is crucial for diagnosing sleep disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the sleep cycle, you need to monitor brain activity.
Để hiểu chu kỳ giấc ngủ, bạn cần theo dõi hoạt động của não bộ.
Phủ định
It's important not to interrupt someone's sleep cycle unnecessarily.
Điều quan trọng là không làm gián đoạn chu kỳ giấc ngủ của ai đó một cách không cần thiết.
Nghi vấn
Why do scientists study the sleep cycle?
Tại sao các nhà khoa học nghiên cứu chu kỳ giấc ngủ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep cycle".

Đồng hồ sinh học (Nhịp sinh học)

Chu kỳ ngủ là một phần quan trọng của nhịp sinh học (circadian rhythm) kéo dài 24 giờ của cơ thể chúng ta, thường được gọi là 'đồng hồ sinh học' bên trong. Việc hiểu và tôn trọng nhịp điệu tự nhiên này là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể. Khi làm trái với nhịp sinh học của mình, chẳng hạn như làm việc ca đêm hoặc di chuyển qua nhiều múi giờ (gây lệch múi giờ - jet lag), có thể dẫn đến nhiều vấn đề về sức khỏe và tinh thần.

Vệ sinh giấc ngủ (Sleep Hygiene)

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, khái niệm 'vệ sinh giấc ngủ' (sleep hygiene) ngày càng được chú trọng. Đây là tập hợp các thói quen và thực hành tốt nhằm thúc đẩy giấc ngủ chất lượng và duy trì chu kỳ ngủ lành mạnh. Các biện pháp thường được khuyến nghị bao gồm đi ngủ và thức dậy vào cùng một giờ mỗi ngày, tạo môi trường phòng ngủ tối, yên tĩnh và mát mẻ, cũng như tránh caffeine, rượu và các thiết bị điện tử trước khi ngủ.