(Top Banner Ad)
sleep stage
B2
noun B2 Y học/Sinh học

sleep stage

UK: /ˈsliːp steɪdʒ/ • US: /ˈsliːp steɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn giấc ngủ pha giấc ngủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distinct period of sleep characterized by specific physiological and neurological parameters.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn riêng biệt của giấc ngủ được đặc trưng bởi các thông số sinh lý và thần kinh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient spent a significant amount of time in sleep stage 2."

    "Bệnh nhân đã dành một lượng thời gian đáng kể trong giai đoạn ngủ 2."

  • "Monitoring sleep stages is crucial for diagnosing sleep disorders."

    "Theo dõi các giai đoạn ngủ là rất quan trọng để chẩn đoán các rối loạn giấc ngủ."

  • "During REM sleep stage, brain activity is similar to when we are awake."

    "Trong giai đoạn ngủ REM, hoạt động não tương tự như khi chúng ta thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep Giấc ngủ, sự ngủ
Verb sleep Ngủ
Noun sleeper Người ngủ; toa ngủ (trên tàu)
Adjective sleepy Buồn ngủ
Adjective sleepless Mất ngủ, không ngủ được
Noun sleeplessness Tình trạng mất ngủ
Noun stage Giai đoạn, công đoạn; sân khấu
Verb stage Tổ chức, dàn dựng; thực hiện theo các giai đoạn
Noun staging Việc dàn dựng, tổ chức; giàn giáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slæp (nguồn gốc của 'sleep')
Old French
estage (nguồn gốc của 'stage')
English (Modern Compound)
sleep stage

Nguồn gốc của 'sleep stage'

'Sleep stage' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'sleep' (giấc ngủ) và 'stage' (giai đoạn). Từ 'sleep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slæp', liên quan đến trạng thái nghỉ ngơi của cơ thể và tâm trí. Từ 'stage' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estage', ban đầu có nghĩa là một vị trí hoặc tầng, sau đó phát triển thành ý nghĩa một giai đoạn trong một quá trình. Khi kết hợp lại, 'sleep stage' mô tả các giai đoạn khác nhau mà não bộ và cơ thể trải qua trong một chu kỳ giấc ngủ, mỗi giai đoạn có những đặc điểm sinh lý riêng biệt được các nhà khoa học xác định.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu giấc ngủ và chẩn đoán các rối loạn giấc ngủ. Các giai đoạn ngủ chính bao gồm NREM (Non-Rapid Eye Movement) giai đoạn 1, 2, 3 và REM (Rapid Eye Movement). Mỗi giai đoạn có đặc điểm riêng về sóng não, nhịp tim và cử động mắt.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'in sleep stage 3' - trong giai đoạn ngủ 3; 'the characteristics of sleep stage REM' - các đặc điểm của giai đoạn ngủ REM.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleep stage
  • light light sleep stage
    (giai đoạn ngủ nông)
  • deep deep sleep stage
    (giai đoạn ngủ sâu)
  • REM REM sleep stage
    (giai đoạn ngủ REM (chuyển động mắt nhanh))
  • non-REM non-REM sleep stage
    (giai đoạn ngủ non-REM (không chuyển động mắt nhanh))
  • different different sleep stages
    (các giai đoạn ngủ khác nhau)
Verb + sleep stage
  • enter enter a sleep stage
    (bắt đầu/vào một giai đoạn ngủ)
  • transition between transition between sleep stages
    (chuyển đổi giữa các giai đoạn ngủ)
  • monitor monitor sleep stages
    (theo dõi các giai đoạn ngủ)
  • track track sleep stages
    (ghi nhận/theo dõi các giai đoạn ngủ)
  • reach reach a sleep stage
    (đạt đến một giai đoạn ngủ)

Idioms

  • stages of sleep

    các giai đoạn của giấc ngủ (thuật ngữ chung)

    "Understanding the different stages of sleep is crucial for a good night's rest."

    (Hiểu các giai đoạn khác nhau của giấc ngủ là rất quan trọng để có một giấc ngủ ngon.)

  • go through the sleep stages

    trải qua các giai đoạn của giấc ngủ

    "During a typical night, we go through the sleep stages multiple times."

    (Trong một đêm bình thường, chúng ta trải qua các giai đoạn ngủ nhiều lần.)

  • disrupt a sleep stage

    làm gián đoạn một giai đoạn ngủ

    "Waking up suddenly can disrupt a sleep stage and affect overall sleep quality."

    (Thức dậy đột ngột có thể làm gián đoạn một giai đoạn ngủ và ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep stage

noun
Lật mặt

Một giai đoạn riêng biệt của giấc ngủ được đặc trưng bởi các thông số sinh lý và thần kinh cụ thể.

"The patient spent a significant amount of time in sleep stage 2."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to believe that the sleep stage was a passive process.
Các nhà khoa học đã từng tin rằng giai đoạn giấc ngủ là một quá trình thụ động.
Phủ định
They didn't use to understand the importance of each sleep stage.
Họ đã không từng hiểu tầm quan trọng của mỗi giai đoạn giấc ngủ.
Nghi vấn
Did you use to think all sleep stages were the same?
Bạn đã từng nghĩ rằng tất cả các giai đoạn giấc ngủ đều giống nhau phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep stage".

Tầm quan trọng của các giai đoạn giấc ngủ

Việc hiểu biết về các giai đoạn giấc ngủ (như ngủ REM, ngủ sâu) đã cách mạng hóa cách chúng ta nhìn nhận giấc ngủ. Trước đây, giấc ngủ thường bị coi là một trạng thái thụ động, nhưng giờ đây chúng ta biết rằng não bộ vẫn hoạt động tích cực và trải qua các chu kỳ phức tạp để phục hồi và xử lý thông tin. Kiến thức này giúp ích rất nhiều trong việc chẩn đoán và điều trị các rối loạn giấc ngủ, cũng như tối ưu hóa chất lượng giấc ngủ để cải thiện sức khỏe tổng thể và hiệu suất nhận thức.

Công nghệ theo dõi giấc ngủ

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt ở các nước phát triển, công nghệ theo dõi giấc ngủ (sleep trackers) ngày càng trở nên phổ biến. Các thiết bị đeo tay thông minh (smartwatches) hoặc ứng dụng điện thoại có thể ước tính các giai đoạn giấc ngủ của người dùng, cung cấp dữ liệu về chất lượng giấc ngủ. Mặc dù không chính xác bằng các thiết bị y tế chuyên dụng, chúng đã nâng cao nhận thức của công chúng về tầm quan trọng của việc theo dõi và cải thiện chu kỳ giấc ngủ của mình để có một lối sống lành mạnh hơn.