sleep stage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A distinct period of sleep characterized by specific physiological and neurological parameters.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn riêng biệt của giấc ngủ được đặc trưng bởi các thông số sinh lý và thần kinh cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient spent a significant amount of time in sleep stage 2."
"Bệnh nhân đã dành một lượng thời gian đáng kể trong giai đoạn ngủ 2."
-
"Monitoring sleep stages is crucial for diagnosing sleep disorders."
"Theo dõi các giai đoạn ngủ là rất quan trọng để chẩn đoán các rối loạn giấc ngủ."
-
"During REM sleep stage, brain activity is similar to when we are awake."
"Trong giai đoạn ngủ REM, hoạt động não tương tự như khi chúng ta thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sleep | Giấc ngủ, sự ngủ |
| Verb | sleep | Ngủ |
| Noun | sleeper | Người ngủ; toa ngủ (trên tàu) |
| Adjective | sleepy | Buồn ngủ |
| Adjective | sleepless | Mất ngủ, không ngủ được |
| Noun | sleeplessness | Tình trạng mất ngủ |
| Noun | stage | Giai đoạn, công đoạn; sân khấu |
| Verb | stage | Tổ chức, dàn dựng; thực hiện theo các giai đoạn |
| Noun | staging | Việc dàn dựng, tổ chức; giàn giáo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu giấc ngủ và chẩn đoán các rối loạn giấc ngủ. Các giai đoạn ngủ chính bao gồm NREM (Non-Rapid Eye Movement) giai đoạn 1, 2, 3 và REM (Rapid Eye Movement). Mỗi giai đoạn có đặc điểm riêng về sóng não, nhịp tim và cử động mắt.
Prepositions
Ví dụ: 'in sleep stage 3' - trong giai đoạn ngủ 3; 'the characteristics of sleep stage REM' - các đặc điểm của giai đoạn ngủ REM.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light sleep stage (giai đoạn ngủ nông)
-
deep deep sleep stage (giai đoạn ngủ sâu)
-
REM REM sleep stage (giai đoạn ngủ REM (chuyển động mắt nhanh))
-
non-REM non-REM sleep stage (giai đoạn ngủ non-REM (không chuyển động mắt nhanh))
-
different different sleep stages (các giai đoạn ngủ khác nhau)
-
enter enter a sleep stage (bắt đầu/vào một giai đoạn ngủ)
-
transition between transition between sleep stages (chuyển đổi giữa các giai đoạn ngủ)
-
monitor monitor sleep stages (theo dõi các giai đoạn ngủ)
-
track track sleep stages (ghi nhận/theo dõi các giai đoạn ngủ)
-
reach reach a sleep stage (đạt đến một giai đoạn ngủ)
Idioms
-
stages of sleep
các giai đoạn của giấc ngủ (thuật ngữ chung)
"Understanding the different stages of sleep is crucial for a good night's rest."
(Hiểu các giai đoạn khác nhau của giấc ngủ là rất quan trọng để có một giấc ngủ ngon.)
-
go through the sleep stages
trải qua các giai đoạn của giấc ngủ
"During a typical night, we go through the sleep stages multiple times."
(Trong một đêm bình thường, chúng ta trải qua các giai đoạn ngủ nhiều lần.)
-
disrupt a sleep stage
làm gián đoạn một giai đoạn ngủ
"Waking up suddenly can disrupt a sleep stage and affect overall sleep quality."
(Thức dậy đột ngột có thể làm gián đoạn một giai đoạn ngủ và ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ tổng thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleep stage
nounMột giai đoạn riêng biệt của giấc ngủ được đặc trưng bởi các thông số sinh lý và thần kinh cụ thể.
"The patient spent a significant amount of time in sleep stage 2."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists used to believe that the sleep stage was a passive process. |
Các nhà khoa học đã từng tin rằng giai đoạn giấc ngủ là một quá trình thụ động. |
| Phủ định | They didn't use to understand the importance of each sleep stage. |
Họ đã không từng hiểu tầm quan trọng của mỗi giai đoạn giấc ngủ. |
| Nghi vấn | Did you use to think all sleep stages were the same? |
Bạn đã từng nghĩ rằng tất cả các giai đoạn giấc ngủ đều giống nhau phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep stage".
