(Top Banner Ad)
remain constant
B2
Động từ + Tính từ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

remain constant

UK: /rɪˈmeɪn ˈkɒnstənt/ • US: /rɪˈmeɪn ˈkɑːnstənt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ nguyên không thay đổi duy trì ổn định bất biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay the same; not change.

Vietnamese Meaning

Giữ nguyên, không thay đổi; duy trì ở một trạng thái ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature remained constant throughout the experiment."

    "Nhiệt độ giữ nguyên không đổi trong suốt thí nghiệm."

  • "Despite the market volatility, the company's profits remained constant."

    "Bất chấp sự biến động của thị trường, lợi nhuận của công ty vẫn giữ nguyên."

  • "The speed of light is believed to remain constant."

    "Tốc độ ánh sáng được cho là không đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remainder phần còn lại, số dư
Noun remnant vật còn sót lại, mảnh vụn
Adverb constantly một cách liên tục, không ngừng
Noun constancy sự kiên định, sự ổn định
Noun constant (in math/physics) hằng số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*men- (to stay)
Latin
manere (to stay)
Latin
remanere (to stay behind, remain)
Old French
remaineir (to stay)
English
remain
Latin
constans (standing firm, steadfast)
Old French
constant
English
constant

Nguồn gốc của 'remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanere', nghĩa là 'ở lại phía sau' hoặc 'duy trì'. 'Re-' nghĩa là 'trở lại' hoặc 'phía sau', còn 'manere' nghĩa là 'ở lại'. Như vậy, 'remain' mang ý nghĩa giữ nguyên trạng thái hoặc vị trí ban đầu.

Nguồn gốc của 'constant'

Từ 'constant' xuất phát từ tiếng Latin 'constans', là phân từ hiện tại của động từ 'constare', nghĩa là 'đứng vững', 'kiên định'. Nó ghép từ 'con-' (cùng với, hoàn toàn) và 'stare' (đứng). Do đó, 'constant' gợi lên hình ảnh của sự vững chắc, không thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống, giá trị, hoặc trạng thái nào đó không biến động theo thời gian hoặc dưới các tác động khác nhau. Nó nhấn mạnh sự ổn định và không có sự thay đổi đáng kể. Cần phân biệt với 'stay the same', 'remain the same', 'keep constant' - chúng có sắc thái tương tự nhưng 'remain constant' có vẻ trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc kinh tế.

Prepositions

Không có giới từ đặc biệt đi kèm cụm từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain constant
  • always always remain constant
    (luôn luôn giữ không đổi)
  • largely largely remain constant
    (phần lớn vẫn giữ không đổi)
  • relatively relatively remain constant
    (tương đối giữ không đổi)
  • essentially essentially remain constant
    (về cơ bản vẫn giữ không đổi)
Subject + remain constant
  • price the price will remain constant
    (giá cả sẽ giữ nguyên)
  • temperature the temperature remains constant
    (nhiệt độ giữ không đổi)
  • level the water level remained constant
    (mức nước giữ nguyên)
  • quality the quality must remain constant
    (chất lượng phải giữ ổn định)
remain constant + Prepositional Phrase
  • over time remain constant over time
    (giữ không đổi theo thời gian)
  • throughout remain constant throughout the period
    (giữ không đổi trong suốt giai đoạn)

Idioms

  • remain constant in value/level

    duy trì giá trị/mức độ không đổi

    "Despite economic fluctuations, the demand for essential goods tends to remain constant in value."

    (Mặc dù có những biến động kinh tế, nhu cầu về hàng hóa thiết yếu có xu hướng duy trì giá trị không đổi.)

  • remain constant throughout

    duy trì không đổi trong suốt (một khoảng thời gian/quá trình)

    "The pressure in the system must remain constant throughout the experiment for accurate results."

    (Áp suất trong hệ thống phải duy trì không đổi trong suốt thí nghiệm để có kết quả chính xác.)

  • remain a constant factor

    duy trì là một yếu tố không đổi/ổn định

    "His unwavering support has remained a constant factor in her success."

    (Sự ủng hộ kiên định của anh ấy đã duy trì là một yếu tố không đổi trong thành công của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain constant

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Giữ nguyên, không thay đổi; duy trì ở một trạng thái ổn định.

"The temperature remained constant throughout the experiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Remaining constant in your efforts will lead to success.
Giữ vững sự kiên định trong nỗ lực của bạn sẽ dẫn đến thành công.
Phủ định
Not remaining constant with the temperature can ruin the experiment.
Việc không giữ nhiệt độ ổn định có thể phá hỏng thí nghiệm.
Nghi vấn
Is remaining constant a key factor for the experiment's outcome?
Liệu việc giữ ổn định có phải là yếu tố then chốt cho kết quả của thí nghiệm không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To remain constant is crucial for the experiment's success.
Việc giữ cho không đổi là rất quan trọng cho sự thành công của thí nghiệm.
Phủ định
It's important not to remain constant in a rapidly changing environment; we must adapt.
Điều quan trọng là không giữ cho không đổi trong một môi trường thay đổi nhanh chóng; chúng ta phải thích nghi.
Nghi vấn
Why is it necessary to remain constant throughout the procedure?
Tại sao cần thiết phải giữ cho không đổi trong suốt quy trình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain constant".

Chỉ có sự thay đổi là hằng số

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là với nhà triết học Hy Lạp Heraclitus, có một câu nói nổi tiếng: 'Panta rhei' (Mọi thứ đều chảy) hay 'The only constant is change' (Điều duy nhất không đổi là sự thay đổi). Điều này nhấn mạnh bản chất không ngừng biến đổi của vạn vật, ngụ ý rằng việc 'remain constant' (giữ không đổi) là một trạng thái hiếm hoi hoặc chỉ mang tính tạm thời trong một thế giới năng động.

Giá trị của sự kiên định và bền vững

Mặc dù thế giới luôn thay đổi, trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, sự kiên định (constancy) trong các mối quan hệ, nguyên tắc, hoặc cam kết được đánh giá cao. Việc một người 'remain constant' trong tình yêu, tình bạn, hay lý tưởng cho thấy lòng trung thành, đáng tin cậy và sự bền vững, những phẩm chất được coi trọng trong đạo đức và xã hội.