(Top Banner Ad)
hold steady
B2
Động từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

hold steady

UK: /həʊld ˈstɛdi/ • US: /hoʊld ˈstɛdi/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững duy trì ổn định cứ vững tâm giữ nguyên vị trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain a consistent course or position; to remain stable or unchanged, especially in a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Giữ vững, duy trì ổn định, không thay đổi, đặc biệt trong một tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the market volatility, we need to hold steady and not panic sell our stocks."

    "Mặc dù thị trường biến động, chúng ta cần giữ vững và không bán tháo cổ phiếu trong hoảng loạn."

  • "The captain told the crew to hold steady during the storm."

    "Thuyền trưởng bảo thủy thủ giữ vững vị trí trong suốt cơn bão."

  • "Hold steady, we're almost there!"

    "Giữ vững nhé, chúng ta gần đến rồi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holder người giữ, vật giữ; chủ sở hữu
Noun holding sự nắm giữ; tài sản (thường số nhiều)
Verb steady làm cho vững vàng, ổn định
Noun steadiness sự vững chắc, ổn định
Adverb steadily một cách vững vàng, đều đặn
Adjective steadfast kiên định, vững vàng (tinh thần, ý chí)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haldaną (to tend, to keep)
Old English
healdan (to hold, keep, retain)
Middle English
holden
Modern English
hold

Nguồn Gốc Của 'Hold Steady'

Từ 'hold' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic (*haldaną) và tiếng Anh cổ (healdan), mang ý nghĩa 'giữ, nắm giữ, duy trì'. Trong khi đó, từ 'steady' cũng bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic (*stadiz) và tiếng Anh cổ (stedig), có nghĩa là 'vững chắc, ổn định'. Cụm từ 'hold steady' ra đời từ sự kết hợp tự nhiên của hai từ này, diễn tả hành động 'duy trì sự ổn định, không thay đổi hay xê dịch'. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự kiểm soát và chính xác cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự kiên trì, vững vàng trước áp lực hoặc biến động. Nó nhấn mạnh vào khả năng duy trì trạng thái hiện tại thay vì thay đổi. So với 'stay put' (ở nguyên vị trí), 'hold steady' mang ý nghĩa chủ động và có mục đích hơn; so với 'persevere' (kiên trì), nó tập trung vào việc duy trì sự ổn định hơn là nỗ lực để đạt được một mục tiêu.

Prepositions

against

'Hold steady against' có nghĩa là giữ vững, chống lại một lực tác động hoặc ảnh hưởng tiêu cực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ (Noun) + hold steady
  • Prices Prices hold steady.
    (Giá cả giữ vững/ổn định.)
  • The boat The boat held steady in the rough waves.
    (Con thuyền giữ vững giữa những con sóng dữ.)
  • The economy The economy is projected to hold steady.
    (Nền kinh tế được dự báo sẽ giữ vững/ổn định.)
Động từ (Verb) + to hold steady
  • try You must try to hold steady.
    (Bạn phải cố gắng giữ vững.)
  • manage They managed to hold steady despite the wind.
    (Họ đã xoay sở để giữ vững bất chấp gió lớn.)
  • struggle He struggled to hold steady under the heavy load.
    (Anh ấy chật vật để giữ vững dưới gánh nặng.)
Cụm mệnh lệnh + Cụm trạng ngữ/Từ trạng thái
  • Hold steady Hold steady for a moment!
    (Giữ vững một lát!)
  • Hold steady Hold steady, don't move!
    (Giữ yên, đừng di chuyển!)

Idioms

  • Hold steady!

    Giữ vững! / Giữ yên! / Bình tĩnh nào!

    "The doctor said, 'Hold steady, this won't hurt much.'"

    (Bác sĩ nói, 'Giữ yên nhé, sẽ không đau lắm đâu.')

  • Hold a steady course

    Duy trì một hướng đi/lộ trình ổn định; giữ vững lập trường/mục tiêu.

    "Despite the market fluctuations, the company held a steady course towards its long-term goals."

    (Bất chấp những biến động của thị trường, công ty vẫn giữ vững lộ trình hướng tới các mục tiêu dài hạn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold steady

Động từ
Lật mặt

Giữ vững, duy trì ổn định, không thay đổi, đặc biệt trong một tình huống khó khăn.

"Despite the market volatility, we need to hold steady and not panic sell our stocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To hold steady during the storm was their primary concern.
Giữ vững vị trí trong suốt cơn bão là mối quan tâm hàng đầu của họ.
Phủ định
They chose not to hold steady and decided to evacuate instead.
Họ đã chọn không giữ vững vị trí mà quyết định sơ tán thay vào đó.
Nghi vấn
Why did they decide to hold steady despite the warnings?
Tại sao họ quyết định giữ vững vị trí bất chấp những cảnh báo?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the captain had ordered the ship to hold steady, the accident would have been avoided.
Nếu thuyền trưởng đã ra lệnh cho con tàu giữ vững vị trí, tai nạn đã có thể tránh được.
Phủ định
If the pilot hadn't failed to hold steady the aircraft, it wouldn't have crashed.
Nếu phi công không thất bại trong việc giữ vững máy bay, nó đã không bị rơi.
Nghi vấn
Would the climbers have reached the summit if they had been able to hold steady on that icy ledge?
Những người leo núi có thể đã lên đến đỉnh nếu họ có thể giữ vững vị trí trên gờ băng giá đó không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hold steady the ladder for me, please.
Xin hãy giữ chắc cái thang cho tôi.
Phủ định
Don't hold steady the rudder; let the wind guide us.
Đừng giữ chắc bánh lái; hãy để gió dẫn đường chúng ta.
Nghi vấn
Do hold steady, please!
Xin hãy giữ chắc!

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The captain told the crew to hold steady during the storm.
Thuyền trưởng bảo thủy thủ đoàn giữ vững vị trí trong cơn bão.
Phủ định
Under no circumstances will I hold steady with this plan.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, tôi cũng sẽ không giữ vững lập trường với kế hoạch này.
Nghi vấn
Should the price of the stock hold steady, we will proceed with the investment.
Nếu giá cổ phiếu giữ vững, chúng ta sẽ tiến hành đầu tư.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold steady".

Sự Chính Xác và Kiểm Soát

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'hold steady' thường gắn liền với những tình huống yêu cầu sự chính xác và kiểm soát cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như hàng hải (điều khiển tàu thuyền qua biển động), phẫu thuật (giữ tay không rung), hay nhiếp ảnh (giữ máy ảnh ổn định). Nó phản ánh một giá trị văn hóa đề cao khả năng duy trì sự ổn định và hiệu suất dưới áp lực.

Tinh Thần Vững Vàng và Ổn Định Kinh Tế

Ngoài nghĩa đen, 'hold steady' còn được dùng ẩn dụ để chỉ việc giữ vững tinh thần, bình tĩnh trước khó khăn hoặc duy trì sự ổn định trong các lĩnh vực như kinh tế, thị trường tài chính. Việc giữ 'steady' là một trạng thái mong muốn, biểu thị sự bền vững, đáng tin cậy và khả năng chống chịu, phản ánh khát vọng về sự an toàn và ổn định trong đời sống cá nhân và xã hội.