hold steady
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain a consistent course or position; to remain stable or unchanged, especially in a difficult situation.
Vietnamese Meaning
Giữ vững, duy trì ổn định, không thay đổi, đặc biệt trong một tình huống khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the market volatility, we need to hold steady and not panic sell our stocks."
"Mặc dù thị trường biến động, chúng ta cần giữ vững và không bán tháo cổ phiếu trong hoảng loạn."
-
"The captain told the crew to hold steady during the storm."
"Thuyền trưởng bảo thủy thủ giữ vững vị trí trong suốt cơn bão."
-
"Hold steady, we're almost there!"
"Giữ vững nhé, chúng ta gần đến rồi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự kiên trì, vững vàng trước áp lực hoặc biến động. Nó nhấn mạnh vào khả năng duy trì trạng thái hiện tại thay vì thay đổi. So với 'stay put' (ở nguyên vị trí), 'hold steady' mang ý nghĩa chủ động và có mục đích hơn; so với 'persevere' (kiên trì), nó tập trung vào việc duy trì sự ổn định hơn là nỗ lực để đạt được một mục tiêu.
Prepositions
'Hold steady against' có nghĩa là giữ vững, chống lại một lực tác động hoặc ảnh hưởng tiêu cực nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Prices Prices hold steady. (Giá cả giữ vững/ổn định.)
-
The boat The boat held steady in the rough waves. (Con thuyền giữ vững giữa những con sóng dữ.)
-
The economy The economy is projected to hold steady. (Nền kinh tế được dự báo sẽ giữ vững/ổn định.)
-
try You must try to hold steady. (Bạn phải cố gắng giữ vững.)
-
manage They managed to hold steady despite the wind. (Họ đã xoay sở để giữ vững bất chấp gió lớn.)
-
struggle He struggled to hold steady under the heavy load. (Anh ấy chật vật để giữ vững dưới gánh nặng.)
-
Hold steady Hold steady for a moment! (Giữ vững một lát!)
-
Hold steady Hold steady, don't move! (Giữ yên, đừng di chuyển!)
Idioms
-
Hold steady!
Giữ vững! / Giữ yên! / Bình tĩnh nào!
"The doctor said, 'Hold steady, this won't hurt much.'"
(Bác sĩ nói, 'Giữ yên nhé, sẽ không đau lắm đâu.')
-
Hold a steady course
Duy trì một hướng đi/lộ trình ổn định; giữ vững lập trường/mục tiêu.
"Despite the market fluctuations, the company held a steady course towards its long-term goals."
(Bất chấp những biến động của thị trường, công ty vẫn giữ vững lộ trình hướng tới các mục tiêu dài hạn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hold steady
Động từGiữ vững, duy trì ổn định, không thay đổi, đặc biệt trong một tình huống khó khăn.
"Despite the market volatility, we need to hold steady and not panic sell our stocks."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To hold steady during the storm was their primary concern. |
Giữ vững vị trí trong suốt cơn bão là mối quan tâm hàng đầu của họ. |
| Phủ định | They chose not to hold steady and decided to evacuate instead. |
Họ đã chọn không giữ vững vị trí mà quyết định sơ tán thay vào đó. |
| Nghi vấn | Why did they decide to hold steady despite the warnings? |
Tại sao họ quyết định giữ vững vị trí bất chấp những cảnh báo? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the captain had ordered the ship to hold steady, the accident would have been avoided. |
Nếu thuyền trưởng đã ra lệnh cho con tàu giữ vững vị trí, tai nạn đã có thể tránh được. |
| Phủ định | If the pilot hadn't failed to hold steady the aircraft, it wouldn't have crashed. |
Nếu phi công không thất bại trong việc giữ vững máy bay, nó đã không bị rơi. |
| Nghi vấn | Would the climbers have reached the summit if they had been able to hold steady on that icy ledge? |
Những người leo núi có thể đã lên đến đỉnh nếu họ có thể giữ vững vị trí trên gờ băng giá đó không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hold steady the ladder for me, please. |
Xin hãy giữ chắc cái thang cho tôi. |
| Phủ định | Don't hold steady the rudder; let the wind guide us. |
Đừng giữ chắc bánh lái; hãy để gió dẫn đường chúng ta. |
| Nghi vấn | Do hold steady, please! |
Xin hãy giữ chắc! |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The captain told the crew to hold steady during the storm. |
Thuyền trưởng bảo thủy thủ đoàn giữ vững vị trí trong cơn bão. |
| Phủ định | Under no circumstances will I hold steady with this plan. |
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, tôi cũng sẽ không giữ vững lập trường với kế hoạch này. |
| Nghi vấn | Should the price of the stock hold steady, we will proceed with the investment. |
Nếu giá cổ phiếu giữ vững, chúng ta sẽ tiến hành đầu tư. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold steady".
